Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 17

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

おぼえます

a)

nhớ

b)

quên

c)

làm mất, đánh mất

d)

trả lại

2.

わすれます

a)

nhớ

b)

quên

c)

làm mất, đánh mất

d)

trả tiền

3.

なくします

a)

nhớ

b)

quên

c)

làm mất, đánh mất

d)

trả lại

4.

はらいます

a)

trả tiền

b)

trả lại

c)

ra ngoài

d)

cởi

5.

かえします

a)

làm mất, đánh mất

b)

trả tiền

c)

trả lại

d)

ra ngoài

6.

でかけます

a)

ra ngoài

b)

trả lại

c)

trả tiền

d)

quên

7.

ぬぎます

a)

cởi (quần áo, giày...)

b)

ra ngoài

c)

trả tiền

d)

trả lại

8.

もっていきます

a)

mang đi, mang theo

b)

mang đến

c)

lo lắng

d)

làm thêm giờ

9.

もってきます

a)

mang đi, mang theo

b)

mang đến

c)

lo lắng

d)

làm thêm giờ

10.

しんぱいします

a)

lo lắng

b)

làm thêm giờ

c)

đi công tác

d)

mang đến

11.

ざんぎょうします

a)

mang đến

b)

lo lắng

c)

làm thêm giờ

d)

đi công tác

12.

しゅっちょうします

a)

đi công tác

b)

làm thêm giờ

c)

lo lắng

d)

mang đi, mang theo

13.

のみます

a)

uống (thuốc)

b)

tắm bồn

c)

đi công tác

d)

tăng ca

14.

おふろにはいります

a)

tắm bồn

b)

uống (thuốc)

c)

tăng ca

d)

lo lắng

15.

たいせつ

a)

quan trọng

b)

không sao

c)

nguy hiểm

d)

cấm hút thuốc

16.

だいじょうぶ

a)

quan trọng

b)

không sao

c)

nguy hiểm

d)

cấm hút thuốc

17.

あぶない

a)

quan trọng

b)

không sao

c)

nguy hiểm

d)

cấm hút thuốc

18.

きんえん

a)

quan trọng

b)

không sao

c)

nguy hiểm

d)

cấm hút thuốc

19.

ほけんしょう

a)

thẻ bảo hiểm (y tế)

b)

cấm hút thuốc

c)

nguy hiểm

d)

quan trọng

20.

ねつ

a)

sốt

b)

ốm, bệnh

c)

đau

d)

thuốc

21.

びょうき

a)

ốm, bệnh

b)

sốt

c)

đau

d)

thuốc

22.

くすり

a)

sốt

b)

ốm, bệnh

c)

đau

d)

thuốc

23.

(お)ふろ

a)

bồn tắm

b)

áo khoác

c)

quần áo lót

d)

giày

24.

うわぎ

a)

bồn tắm

b)

áo khoác

c)

quần áo lót

d)

thuốc

25.

したぎ

a)

thuốc

b)

bồn tắm

c)

áo khoác

d)

quần áo lót