Worksheetsbai 17
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
おぼえます
nhớ
quên
làm mất, đánh mất
trả lại
わすれます
nhớ
quên
làm mất, đánh mất
trả tiền
なくします
nhớ
quên
làm mất, đánh mất
trả lại
はらいます
trả tiền
trả lại
ra ngoài
cởi
かえします
làm mất, đánh mất
trả tiền
trả lại
ra ngoài
でかけます
ra ngoài
trả lại
trả tiền
quên
ぬぎます
cởi (quần áo, giày...)
ra ngoài
trả tiền
trả lại
もっていきます
mang đi, mang theo
mang đến
lo lắng
làm thêm giờ
もってきます
mang đi, mang theo
mang đến
lo lắng
làm thêm giờ
しんぱいします
lo lắng
làm thêm giờ
đi công tác
mang đến
ざんぎょうします
mang đến
lo lắng
làm thêm giờ
đi công tác
しゅっちょうします
đi công tác
làm thêm giờ
lo lắng
mang đi, mang theo
のみます
uống (thuốc)
tắm bồn
đi công tác
tăng ca
おふろにはいります
tắm bồn
uống (thuốc)
tăng ca
lo lắng
たいせつ
quan trọng
không sao
nguy hiểm
cấm hút thuốc
だいじょうぶ
quan trọng
không sao
nguy hiểm
cấm hút thuốc
あぶない
quan trọng
không sao
nguy hiểm
cấm hút thuốc
きんえん
quan trọng
không sao
nguy hiểm
cấm hút thuốc
ほけんしょう
thẻ bảo hiểm (y tế)
cấm hút thuốc
nguy hiểm
quan trọng
ねつ
sốt
ốm, bệnh
đau
thuốc
びょうき
ốm, bệnh
sốt
đau
thuốc
くすり
sốt
ốm, bệnh
đau
thuốc
(お)ふろ
bồn tắm
áo khoác
quần áo lót
giày
うわぎ
bồn tắm
áo khoác
quần áo lót
thuốc
したぎ
thuốc
bồn tắm
áo khoác
quần áo lót
