wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn lesson 6 7 8

Total questions: 85

Worksheet time: 1hrs 25mins

Name
Class
Date
1.

danh từ chỉ vật của pollute (v)

(a)  

2.

Danh từ (de) của deforest (v)

(a)  

3.

danh từ (re) của deforest (v)

(a)  

4.

danh từ chỉ sự của pollute (v)

(a)  

5.

danh từ chỉ sự của provide (v)

(a)  

6.

động từ của provision (n)

(a)  

7.

danh từ của retire (v)

(a)  

8.

động từ của retirement (n)

(a)  

9.

danh từ chỉ người của attend (v)

(a)  

10.

danh từ chỉ sự của attend (v)

(a)  

11.

động từ của attendant và attendance (n)

(a)  

12.

danh từ của mass <of> (v)

(a)  

13.

danh từ của prevent (v)

(a)  

14.

động từ của prevention (n)

(a)  

15.

danh từ chỉ người của provide (v)

(a)  

16.

danh từ của achieve (v)

(a)  

17.

động từ của achievement (n)

(a)  

18.

tính từ của eat (v): có thể ăn được

(a)  

19.

tính từ của eat (v): thích hợp để ăn

(a)  

20.

danh từ của need (v)

(a)  

21.

tính từ của need (v)

(a)  

22.

danh từ của prohibit (v)

(a)  

23.

tính từ của prohibit (v)

(a)  

24.

động từ của prohibition (n)

(a)  

25.

danh tù chỉ sự của consume (v)

(a)  

26.

danh từ của replace (v)

(a)  

27.

tính từ của replace (n)

(a)  

28.

danh từ của efficient (a)

(a)  

29.

tính từ của efficiency (n)

(a)  

30.

động từ của memory (n)

(a)  

31.

danh từ của memorize (v)

(a)  

32.

danh từ của describe (v)

(a)  

33.

động từ của description (n)

(a)  

34.

danh từ của consider (v)

(a)  

35.

tính từ của consider (V)

(a)  

36.

danh từ của generous (a)

(a)  

37.

tính từ của imagine (v): giàu trí tưởng tượng

(a)  

38.

tính từ của imagine (v): ảo

(a)  

39.

danh từ của sit (v)

(a)  

40.

danh từ của excite (a)

(a)  

41.

tính từ của impress (v)

(a)  

42.

tính từ của person (n)

(a)  

43.

trạng từ của person (n)

(a)  

44.

danh từ của punish (v)

(a)  

45.

danh từ của destroy (v)

(a)  

46.

danh từ của complain (v)

(a)  

47.

động từ của complaint (n)

(a)  

48.

danh từ chỉ sự của direct

(a)  

49.

danh từ chỉ người của direct

(a)  

50.

danh từ của respond (v)

(a)  

51.

động từ của response (n)

(a)  

52.

danh từ của suggest (v)

(a)  

53.

động từ của food (n)

(a)  

54.

danh từ khác của effect (n,v)

(a)  

55.

tính từ của effect (n,v)

(a)  

56.

danh từ của install (v): cái được lắp đặt

(a)  

57.

danh từ chỉ sự của conserve <giữ gìn> (v)

(a)  

58.

danh từ chỉ người của conserve <giữ gìn> (v)

(a)  

59.

tính từ của conserve <giữ gìn> (v)

(a)  

60.

danh từ của dissolve (v)

(a)  

61.

danh từ của wrap (v)

(a)  

62.

động từ của dissolution (n)

(a)  

63.

danh từ của develop <phát triển> (v)

(a)  

64.

danh từ của resolve (v)

(a)  

65.

tính từ của poison (n)

(a)  

66.

tính từ của energy (n): mạnh mẽ

(a)  

67.

động từ của energy (n): làm mạnh mẽ

(a)  

68.

danh từ của occur (n)

(a)  

69.

danh từ của suggest (v)

(a)  

70.

tính từ của enviroment (n)

(a)  

71.

trạng từ của enviroment (n)

(a)  

72.

danh từ chỉ người của enviroment (n)

(a)  

73.

danh từ của similar

(a)  

74.

danh từ của persuade (v)

(a)  

75.

tính từ của persuade

(a)  

76.

danh từ của complicate (v)

(a)  

77.

danh từ của respire (v)

(a)  

78.

tính từ của respire (v)

(a)  

79.

danh từ của compare (v)

(a)  

80.

danh từ của joyful (a)

(a)  

81.

danh từ của active (a)

(a)  

82.

tính từ của charity (n)

(a)  

83.

danh từ của compose (v)

(a)  

84.

tính từ của respond (v); trách nhiệm

(a)  

85.

danh từ của respond (v): có trách nhiệm

(a)