NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第23課
Total questions: 23
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
ききます
a)
Nhìn
b)
Thấy
c)
Hỏi
d)
Trả
2.
まわします
a)
Ấn
b)
Vặn
c)
Hỏi
d)
Trả tiền
3.
ひきます
a)
Kéo
b)
Mang theo
c)
Mang đến
d)
Đổi
4.
かえます
a)
Ấn
b)
Nhìn
c)
Vặn
d)
Đổi
5.
さわります
a)
Ấn
b)
Hỏi
c)
Chạm vào
d)
Chuyển nhà
6.
おつり
a)
Tiền mặt
b)
Tiền thừa
c)
Tiền lẻ
d)
Tiền nhà
7.
あるきます
a)
Đi bộ
b)
Bơi
c)
Tản bộ
d)
Leo núi
8.
おと
a)
Tiếng ồn
b)
Nhạc
c)
Khiêu vũ
d)
Âm thanh
9.
こしょう
a)
Vỡ
b)
Lỗi
c)
Hỏng
d)
Sai sót
10.
みち
a)
Sông
b)
Núi
c)
Cầu
d)
Đường
11.
しんごう
a)
Đèn điện
b)
Đèn tín hiệu
c)
Ngã tư
d)
Góc đường
12.
ごちそうさまでした。
a)
Xin mời dùng cơm.
b)
Tôi xin nhận.
c)
Xin cám ơn đã đãi tôi bữa cơm
d)
.Chúc ăn ngon miệng.
13.
Giáo viên
a)
がくせい
b)
エンジニア
c)
せんせい
d)
けんきゅうしゃ
14.
Cửa
a)
ドーア
b)
ドア
c)
まど
d)
まどう
15.
Chú ý
a)
きは つけます
b)
きが つけます
c)
きに つけます
d)
きを つけます
16.
Đồng hồ
a)
つくえ
b)
とけい
c)
つうくえ
d)
とうけい
17.
Con đường
a)
かわ
b)
でんき
c)
みち
d)
みつ
18.
Kích thước
a)
サイズー
b)
サイスー
c)
ザイズー
d)
サイズ
19.
Ngã tư
a)
きっさてん
b)
こうさてん
c)
きさてん
d)
こさてん
20.
Góc
a)
かど
b)
かどう
c)
かき
d)
がど
21.
Cầu
a)
かわ
b)
みち
c)
はし
d)
やま
22.
Bãi đỗ xe
a)
ちゅしゃじょう
b)
ちゅうしゃじょう
c)
ちゅうしゃじょ
d)
ちゅしゃじょ
23.
Tòa nhà
a)
たてもうの
b)
デパート
c)
デーパート
d)
たてもの
Reset
