wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Pre A1 Starters - P2

Total questions: 24

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

alien

a)

người ngoài

b)

người nước ngoài

c)

người ngoài hành tinh

d)

người thân

e)

họ hàng

2.
a)

bean

b)

lime

c)

onion

3.

bee

a)
b)
c)
d)
4.
a)

chips

b)

fries

c)

meatballs

5.

Chữ cái còn thiếu trong từ

cl_p

a)

u

b)

e

c)

o

d)

a

6.

clock

a)
b)
c)
7.

Sắp xếp các chữ cái

LEPANHET



(a)  

8.
a)

floor

b)

mirror

c)

clock

9.

Sắp xếp các chữ cái

SLASGES

(a)  

10.

Đồng nghĩa với

go to sleep

(a)  

11.

goat

a)
b)
c)
d)
12.

Chữ cái còn thiếu trong từ

helico_ter

a)

p

b)

f

c)

k

d)

s

e)

t

13.

Sắp xếp các chữ cái

FILLESHJY

(a)  

14.

Chữ cái còn thiếu trong từ

li_e

a)

m

b)

l

c)

j

d)

w

e)

r

15.
a)

meatballs

b)

chips

c)

fries

16.
a)

mirror

b)

minor

c)

mirorr

17.

Sắp xếp các chữ cái

NIONO

(a)  

18.

Đồng nghĩa với từ

shop

(a)  

19.

shorts

a)

quần ngắn

b)

kính mắt

20.

Chữ cái còn thiếu trong từ

_illy

a)

s

b)

v

c)

k

d)

n

e)

p

21.
a)

skateboard

b)

tennis racket

22.

tennis racket

a)
b)
23.

Số nhiều của từ

child

a)

children

b)

childs

24.

Số nhiều của từ

person

a)

persons

b)

people

c)

human