wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Luyen tap

Total questions: 30

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

MẶN tiếng Hàn là gì?

(a)  

2.

NGÀNH KINH DOANH tiếng Hàn là gì?

(a)  

3.

SUSHI tiếng Hàn là gì?

(a)  

4.

MỲ CẮT tiếng Hàn là gì?

(a)  

5.

BỮA TRƯA tiếng Hàn là gì?

(a)  

6.

NHẠT tiếng Hàn là gì?

(a)  

7.

CANH SƯỜN tiếng Hàn là gì?

(a)  

8.

MIẾN TRỘN tiếng Hàn là gì?

(a)  

9.

ĐI LÊN tiếng Hàn là gì?

(a)  

10.

GÀ XÀO CAY tiếng Hàn là gì?

(a)  

11.

불고기 tiếng Việt là gì?

(a)  

12.

김치찌개 tiếng Việt là gì?

(a)  

13.

저녁 tiếng Việt là gì?

(a)  

14.

모레 tiếng Việt là gì?

(a)  

15.

김밥 tiếng Việt là gì?

(a)  

16.

정치학 tiếng Việt là gì?

(a)  

17.

냉면 tiếng Việt là gì?

(a)  

18.

가깝다 tiếng Việt là gì?

(a)  

19.

나가다 tiếng Việt là gì?

(a)  

20.

맛있다 tiếng Việt là gì?

(a)  

21.

김치찌개가 ....ㅂ/습니다.

a)

b)

c)

d)

22.

차가 ....지 않습니다

a)

b)

c)

d)

들어가

23.

설탕이 ....ㅂ/습니다

a)

b)

c)

d)

싱겁다

24.

.....에서 떡뽁이를 먹습니다.

a)

음식

b)

일어집

c)

양식집

d)

한식집

25.

- 무슨 .....을 좋아합니까?

- 노래를 좋습니다.

a)

음식

b)

음악

c)

음뇨수

d)

음가

26.

- 비빔밥을 좋아합니까?

- 비빔밥을 좋아합니다.

Đoạn hội thoại trên nói về gì?

a)

món ăn

b)

trà xanh

c)

bim bim

d)

vị

27.

KHÔNG PHỨC tiếng HÀN ghi ntn?

(a)  

28.

Sáng nay tôi ăn cơm trộn và canh đậu phụ cay.

(a)  

29.

미나 씨는 đi vào phòng.

(a)  

30.

마리 씨는 된장찌개를 먹습니다. (dịch câu trên)

(a)