wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

smart start 3

Total questions: 123

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

đằng sau

(a)  

2.

bên cạnh

(a)  

3.

ở giữa

(a)  

4.

ở đằng trước

(a)  

5.

môn toán

(a)  

6.

môn tiếng Anh

(a)  

7.

môn thể dục

(a)  

8.

môn tiếng Việt

(a)  

9.

môn Mỹ Thuật

(a)  

10.

thứ hai

(a)  

11.

thứ 4

(a)  

12.

thứ năm

(a)  

13.

thứ bảy

(a)  

14.

vẽ những bức tranh

(a)  

15.

đánh vần các chữ

(a)  

16.

nghe nhạc

(a)  

17.

tập thể dục

(a)  

18.

đầu

(a)  

19.

cơ thể

(a)  

20.

cánh tay

(a)  

21.

bàn tay

(a)  

22.

chân

(a)  

23.

1 bàn chân

(a)  

24.

2 bàn chân

(a)  

25.

tóc

(a)  

26.

mũi

(a)  

27.

đôi mắt (số nhiều)

(a)  

28.

đôi tai (số nhiều)

(a)  

29.

miệng

(a)  

30.

đôi môi (số nhiều)

(a)  

31.

mặt

(a)  

32.

lưỡi

(a)  

33.

cằm

(a)  

34.

1 cái răng

(a)  

35.

nhiều cái răng

(a)  

36.

đôi má (số nhiều)

(a)  

37.

cao hơn

(a)  

38.

gầy hơn

(a)  

39.

thấp hơn

(a)  

40.

lớn hơn, to hơn

(a)  

41.

nhỏ hơn, bé hơn

(a)  

42.

mập hơn

(a)  

43.

what shape is it?

a)

square

b)

circle

c)

triangle

d)

rectangle

44.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

45.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

46.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

47.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

48.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

49.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

50.

Lemonade

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

51.

Milk

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

52.

Beef

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

53.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

54.

Noodles

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

55.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

56.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

57.

Vegatable

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

58.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

59.
Cereal
a)
Ngũ cốc
b)
Tiêu
c)
Bánh pizza
60.
Yoghurt
a)
Sữa chua
b)
Muối
c)
Cái muỗng
61.
Cookie/Biscuit
a)
Bánh quy
b)
Ngũ cốc
c)
Bữa ăn
62.
Pizza
a)
Bánh pizza
b)
Miếng, mảnh
c)
Con dao
63.

a)
b)
c)
d)
64.

a)
b)
c)
d)
65.

a)
b)
c)
d)
66.

a)
b)
c)
d)
67.

a)
b)
c)
d)
68.

What's this?

s _ _ _ _

(a)  

69.

What's this?

s _ _ _ _ _ _ _

(a)  

70.
Chọn từ khác loại.
a)
old.
b)
young.
c)
fish.
d)
slim.
71.
Chọn từ khác loại.
a)
chicken.
b)
lemonade.
c)
pork.
d)
beef.
72.

nhảy, múa

(a)  

73.

tháng 1

(a)  

74.

tháng 2

(a)  

75.

tháng 3

(a)  

76.

tháng 4

(a)  

77.

tháng 5

(a)  

78.

tháng 6

(a)  

79.

tháng 7

(a)  

80.

tháng 8

(a)  

81.

tháng 9

(a)  

82.

tháng 10

(a)  

83.

tháng 11

(a)  

84.

tháng 12

(a)  

85.

đằng sau

(a)  

86.

bên cạnh

(a)  

87.

ở giữa

(a)  

88.

ở đằng trước

(a)  

89.

môn toán

(a)  

90.

môn tiếng Anh

(a)  

91.

môn thể dục

(a)  

92.

môn tiếng Việt

(a)  

93.

môn Mỹ Thuật

(a)  

94.

thứ hai

(a)  

95.

thứ bảy

(a)  

96.

đánh vần các chữ

(a)  

97.

vẽ những bức tranh

(a)  

98.

What does she do?

a)

She's a farmer

b)

She's a nurse

c)

She's a taecher

d)

She's a librarian

99.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

100.

Go to school

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi học

101.

Go to bed

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi hoc

102.



(a)  

103.

Listen to music

a)

Hát

b)

Nghe nhạc

c)

Chơi bóng đá

104.

What time is it ?

a)

It's eleven o' clock

b)

We study at Hoang Van Thu Primary school

105.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

2:15

a)

two thirty - five

b)

two twenty- five

c)

two forty - five

d)

two fifteen

106.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

12:00

a)

twelve o'clock

b)

twenty

c)

eleven o'clock

d)

ten o'clock

107.

breakfast/ have / you / What/ do/ time / ?

(a)  

108.

time / go / to / school / do / What/ you /?

(a)  

109.

nhìn vào bức tranh và đoán đây là hành động gì bằng tiếng anh

(a)  

110.

hãy điền từ vào chỗ trống: What (a)   is it?

111.

Go to bed ( chọn bức tranh mô tả đúng )

a)
b)
c)
d)
112.

hãy tìm cách viết đúng theo số giờ sau : 7:25

a)

seven five

b)

seven twenty-five

c)

seven twenty

d)

seven o'clock

113.

hãy tìm đồng hồ chỉ giờ đúng theo lời bạn Linda nhé

a)
b)
c)
d)
114.

A.M

a)

giờ buổi sáng( trước 12h trưa)

b)

giờ buổi chiều ( sau 12h trưa trở đi)

115.

P.M

a)

giờ buổi chiều ( sau 12 trở đi )

b)

giờ buổi sáng ( trước 12 h trưa)

116.

What time is it ?

(a)  

117.

She (a)   at 7.30 a.m

118.
a)

Food

b)

Clock

c)

Breakfast

d)

Eat

119.

What time dio you play football?

a)

We play tennis in the evening

b)

At five o'clock in the afternoon

120.

I do (a)   at 8 pm

121.

We/ have dinner/ at 6 p.m./

(a)  

122.

six/ My father/ gets up/ at/ every day./ o'clock/

(a)  

123.

home?/ What time/ you/ do/ go/

(a)