Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCNC-VINA English Pre Test Week 4
Total questions: 120
Worksheet time: 35mins
Name
Class
Date
1.
abandon
a)
bỏ, từ bỏ
b)
phương Nam, hướng Nam
c)
hiện đại, tân tiến
d)
inh ỏi, ầm ĩ
e)
dây thừng
2.
above
a)
ở trên, lên trên
b)
phát triển
c)
quyết định
d)
của chúng ta
e)
gần, cận, ở gần
3.
act
a)
vua, quốc vương
b)
hành động, hành vi
c)
khác, nữa
d)
vui lòng, sung sướng
e)
to lớn, khổng lồ
4.
against
a)
miệng
b)
chống lại, phản đối
c)
cho ăn, nuôi
d)
con số
e)
cân nhắc, xem xét
5.
age
a)
thiện ý, sự quý mến
b)
thép, ngành thép
c)
tuổi
d)
chung chung, tổng cộng
e)
im lặng, yên tĩnh
6.
ago
a)
gia đình
b)
phút
c)
trước đây
d)
nhớ, nhớ lại
e)
in, sự in ra
7.
allow
a)
có thể, có khả năng
b)
sự lao dốc, bờ biển
c)
mặt, mặt phẳng
d)
cho phép, để cho
e)
chứng tỏ, chứng minh
8.
among
a)
sản phẩm
b)
băng qua, cây Thánh giá
c)
đầy, đầy đủ
d)
giữa, ở giữa
e)
tập hợp, thu thập
9.
anger
a)
có thể
b)
nóng, nóng bức
c)
biết, hiểu biết
d)
đặt, để, cho vào
e)
sự tức giận, sự giận dữ
10.
appear
a)
thí dụ, ví dụ
b)
đứng yên, vẫn còn
c)
con số
d)
xinh xắn
e)
xuất hiện, trình diện
11.
area
a)
diện tích, bề mặt
b)
giày
c)
hạt, hạt giống
d)
hiện hành, dòng nước
e)
lau chùi, quét dọn
12.
arrange
a)
sắp xếp, sửa soạn
b)
diễn tả, mô tả
c)
mũi
d)
đây, ở đây
e)
nhiều, lắm
13.
arrive
a)
cơ bản, nền móng
b)
đến, tới nơi
c)
gửi, phái đi
d)
sắp xếp, sửa soạn
e)
từ
14.
atom
a)
ở, tại, trong, vào
b)
nguyên tử
c)
vẻ đẹp, người đẹp
d)
đưa ra, đề ra
e)
phần, bộ phận
15.
band
a)
mảnh, mẩu
b)
sinh, đẻ
c)
băng đai, nẹp
d)
ghi chú, ghi chép
e)
lái xe
16.
bank
a)
phụ thuộc
b)
không bao giờ
c)
bờ (sông…), đê
d)
khoảng cách
e)
nhanh
17.
base
a)
đi, cưỡi (ngựa)
b)
ngủ, giấc ngủ
c)
nỉ, phớt
d)
cơ bản, nền móng
e)
trận thi đấu
18.
basic
a)
trăm
b)
trận thi đấu
c)
một it, một vài
d)
cơ bản, cơ sở
e)
thuộc địa
19.
bat
a)
giày
b)
góc
c)
thủ lĩnh, đội trưởng
d)
sau, ở đằng sau
e)
con dơi, gậy bóng chày
20.
bear
a)
tốt, giỏi
b)
người nô lệ
c)
cho, biếu, tặng
d)
thay thế
e)
con gấu, mang vác
21.
beat
a)
tiếng đập, sự đập
b)
sự việc, sự kiện
c)
đám đông
d)
núi
e)
tuyết, tuyết rơi
22.
beauty
a)
vẻ đẹp, người đẹp
b)
từng, từ trước tới giờ
c)
di chuyển, chuyển động
d)
nó, anh ấy, ông ấy
e)
(thuộc) gốc, nguồn gốc
23.
behind
a)
tươi, tươi tắn
b)
sau, ở đằng sau
c)
nhìn, quan sát
d)
đã đi, đã trôi qua
e)
nhớ, nhớ lại
24.
believe
a)
ngôi sao
b)
tin, tin tưởng
c)
vẽ, kéo
d)
bắt đầu
e)
đi vào, gia nhập
25.
bit
a)
dẫn đường, hướng dẫn
b)
trừ ra, không kể, trừ phi
c)
miếng, mảnh
d)
nâng lên
e)
trường học
26.
block
a)
dây (đàn hạc)
b)
kẻ thù, quân địch
c)
khối, ngăn cản
d)
miếng, mảnh
e)
nhiệm vụ,trách nhiệm
27.
blood
a)
súng
b)
sự giải quyết, giải pháp
c)
quan sát, theo dõi
d)
máu, huyết
e)
thấp, bé, lùn
28.
blow
a)
thực vật
b)
tự mình
c)
leo, trèo, núi
d)
nở hoa, thổi
e)
phòng, buồng
29.
board
a)
một lần, một khi
b)
tự mình
c)
người bạn
d)
mặt đất, bãi đất
e)
tấm ván, lát ván
30.
born
a)
tôi, tao, tớ
b)
cho ăn, nuôi
c)
quyết định
d)
vàng, bằng vàng
e)
sinh, đẻ
31.
bottom
a)
phần dưới cùng, thấp nhất
b)
đôi, cặp
c)
sự tức giận, sự giận dữ
d)
triệu
e)
đặc biệt, riêng biệt
32.
bought
a)
mua
b)
đặc biệt, riêng biệt
c)
nói
d)
nóng, nóng bức
e)
cột, mục (báo)
33.
branch
a)
con dơi, gậy bóng chày
b)
ngành, nhành cây
c)
sáu
d)
sự vội vàng, sự gấp rút
e)
sẽ
34.
break
a)
đêm, tối
b)
bẻ gãy, đập vỡ
c)
chủ nhân, thạc sỹ
d)
ngửi, sự ngửi
e)
chọn, lựa chọn
35.
bright
a)
biếu, tặng
b)
nó, anh ấy, ông ấy
c)
sáng, sáng chói
d)
sự tức giận, sự giận dữ
e)
âm thanh, nghe
36.
broad
a)
vài
b)
đồ ăn, món ăn
c)
rộng
d)
máy, máy móc
e)
pha trộn, sự pha trộn
37.
brought
a)
sự vui đùa, sự vui thích
b)
mang vác, khuân chở
c)
e sợ, sự sợ hãi
d)
cầm lại, mang đến
e)
nói
38.
brown
a)
máu, huyết
b)
sức mạnh, ép buộc
c)
băng, nước đá
d)
nâu, màu nâu
e)
sự chảy, chảy
39.
burn
a)
nhiệm vụ,trách nhiệm
b)
trò chơi
c)
trăm
d)
hòn đảo
e)
đốt cháy, thắp sáng
40.
capital
a)
cơn mưa
b)
(thuộc) gốc, nguồn gốc
c)
danh từ
d)
như thế nào, làm sao
e)
thủ đô
41.
captain
a)
thủ lĩnh, đội trưởng
b)
cơ bản, nền móng
c)
sa mạc
d)
tháng 5
e)
đánh dấu, nhãn mác
42.
care
a)
chăm nom, chăm sóc
b)
vượt qua, ngang qua
c)
sự việc, sự kiện
d)
đối nhau, ngược nhau
e)
đã đi, đã trôi qua
43.
carry
a)
vật chất
b)
mang vác, khuân chở
c)
biếu, tặng
d)
sàn, tầng (nhà)
e)
hò hét, reo hò
44.
case
a)
thực tế, có thật
b)
vỏ, ngăn, túi
c)
cứng rắn, hà khắc
d)
hòn đảo
e)
hàng xóm
45.
catch
a)
đá
b)
tiếng ồn, sự huyên náo
c)
bắt lấy, nắm lấy
d)
đây, ở đây
e)
ghi bàn, bàn thắng
46.
cause
a)
tốt, giỏi
b)
riêng biệt, tách ra
c)
nguyên nhân, gây ra
d)
máy, động cơ
e)
hoạt động, điều khiển
47.
cell
a)
ép, sự ép
b)
bao gồm, tính cả
c)
cầm, nắm
d)
ô, ngăn
e)
cửa hàng, kho hàng
48.
century
a)
đi đến, tiến đến
b)
phút
c)
đây, ở đây
d)
thế kỷ
e)
sự chuyển động
49.
certain
a)
tóc
b)
rộng
c)
sáng, sáng chói
d)
sản xuất, chế tạo
e)
chắc chắn
50.
chair
a)
sớm, chẳng bao lâu nữa
b)
tháng
c)
khối, ngăn cản
d)
duy nhất, chỉ
e)
ghế
51.
chance
a)
sự may mắn
b)
mùa xuân
c)
đứng, sự đứng
d)
diện tích, bề mặt
e)
mới mẻ, mới lạ
52.
change
a)
thay đổi, sự thay đổi
b)
đưa ra, đề ra
c)
buổi sáng
d)
sự chảy, chảy
e)
mang vác, khuân chở
53.
character
a)
kẻ thù, quân địch
b)
tính cách, nhân vật
c)
chờ đợi, mong đợi
d)
máy, động cơ
e)
(toán học) thập phân
54.
charge
a)
lãnh đạo, dẫn dắt
b)
nhiệm vụ,trách nhiệm
c)
làm cân bằng, san bằng
d)
chống lại, phản đối
e)
an toàn, đáng tin
55.
chick
a)
bán
b)
bằng phẳng, căn phòng
c)
gà con, chim con
d)
chuyện, câu chuyện
e)
nhanh
56.
chief
a)
bắt lấy, nắm lấy
b)
cha, mẹ
c)
người đứng đầu, xếp
d)
cơ quan, văn phòng
e)
mẹ
57.
choose
a)
bữa tiệc, đảng
b)
hòn đảo
c)
năng lượng
d)
chọn, lựa chọn
e)
(thuộc) gốc, nguồn gốc
58.
chord
a)
có thể, có lẽ
b)
đơn độc, đơn lẻ
c)
đặc biệt, riêng biệt
d)
dây (đàn hạc)
e)
đêm, tối
59.
clear
a)
diễn tả, mô tả
b)
cha, mẹ
c)
từ khi, từ đó
d)
nhân lên
e)
lau chùi, quét dọn
60.
climb
a)
chọn, lựa chọn
b)
sàn, tầng (nhà)
c)
cười, mỉm cười
d)
giai điệu
e)
leo, trèo
61.
clothe
a)
mặc quần áo cho
b)
nhận, lĩnh, thu
c)
bảy
d)
một lần, một khi
e)
bài thơ
62.
cloud
a)
mây, đám mây
b)
không
c)
hành tinh
d)
cha (bố)
e)
sắp xếp, sửa soạn
63.
coast
a)
rộng lớn, vĩ đại
b)
sự lao dốc, bờ biển
c)
rút thăm, lô đất
d)
diện tích, bề mặt
e)
đời, sự sống
64.
coat
a)
chín
b)
áo choàng
c)
phụ thuộc
d)
nhiều, lắm
e)
đấu tranh, chiến đấu
65.
collect
a)
vui sướng, hạnh phúc
b)
năm
c)
sưu tập, tập trung lại
d)
kết quả, kết quả là...
e)
danh sách, ghi vào danh sách
66.
colony
a)
một lần, một khi
b)
thẳng, không cong
c)
thuộc địa
d)
giải, giải quyết
e)
xa
67.
column
a)
thường, hay, luôn
b)
lưỡi, cạnh sắc
c)
mức độ, bằng cấp
d)
cột, mục (báo)
e)
trừ ra, không kể, trừ phi
68.
common
a)
vàng, bằng vàng
b)
gia đình
c)
cần, sự cần
d)
thông thường, phổ biến
e)
tôi, tao, tớ
69.
compare
a)
rộng lớn
b)
thay thế
c)
sa mạc
d)
thư, bưu kiện, gửi thư
e)
so sánh, đối chiếu
70.
complete
a)
đường ray
b)
nghĩa, có nghĩa là
c)
nhanh
d)
đúng, chính xác
e)
hoàn thành, xong
71.
condition
a)
điều kiện, tình thế
b)
mọc, mọc lên
c)
lính, quân nhân
d)
tháng
e)
ngay cả, ngang bằng
72.
connect
a)
kết nối, nối
b)
công nghiệp, kỹ nghệ
c)
tự mình
d)
đi đến, tiến đến
e)
trăm
73.
consider
a)
nhạc, âm nhạc
b)
cân nhắc, xem xét
c)
(thuộc) số nhiều
d)
gần, cận, ở gần
e)
sự vui đùa, sự vui thích
74.
contain
a)
chờ đợi, mong đợi
b)
bao gồm, chứa đựng
c)
mẹ
d)
thay thế
e)
đá
75.
continent
a)
đại diện, thay mặt
b)
mây, đám mây
c)
lục địa, đại lục
d)
học, nghiên cứu
e)
ngoài, ra ngoài
76.
corn
a)
chân, bàn chân
b)
đúng, bên phải
c)
bắp ngô
d)
so sánh, đối chiếu
e)
xếp, đặt, bố trí
77.
corner
a)
buổi chiều, tối
b)
thực tế, có thật
c)
đòi hỏi, yêu cầu
d)
góc
e)
trừ ra, không kể, trừ phi
78.
correct
a)
chứng tỏ, chứng minh
b)
bay, quãng đường bay
c)
chạy
d)
đúng, chính xác
e)
chung chung, tổng cộng
79.
could
a)
quyết định, phân xử
b)
trưa, buổi trưa
c)
cho phép, để cho
d)
lỗ, hang
e)
có thể, có khả năng
80.
count
a)
có thể
b)
điều lệ, cai trị
c)
mua
d)
cầm lại, mang đến
e)
đếm, tính
81.
course
a)
khóa học, tiến trình
b)
như thế nào, làm sao
c)
thay đổi, sự thay đổi
d)
dây, đường, tuyến
e)
rộng lớn
82.
crease
a)
nếp nhăn, nếp gấp
b)
nguyên vật liệu
c)
đưa ra, đề ra
d)
đi tàu, thuyền
e)
tim, trái tim
83.
create
a)
trò chơi
b)
sáng tạo, tạo nên
c)
điều lệ, cai trị
d)
tiền
e)
ghi bàn, bàn thắng
84.
crop
a)
chậm, chậm chạp
b)
vụ mùa
c)
giữa, ở giữa
d)
cuộn, lăn tròn
e)
miệng
85.
cross
a)
thì, là
b)
leo, trèo
c)
băng qua, cây Thánh giá
d)
nhạc, âm nhạc
e)
hình vuông
86.
crowd
a)
xám, hoa râm (tóc)
b)
tươi, tươi tắn
c)
đám đông
d)
thông thường, phổ biến
e)
nhà, ở tại nhà
87.
current
a)
sự thanh thản, sự dễ chịu
b)
từ khi, từ đó
c)
cái mũ
d)
hiện hành, dòng nước
e)
nhìn
88.
danger
a)
giữ, giữ lại
b)
sửa soạn, chuẩn bị
c)
cao, ở mức độ cao
d)
sự nguy hiểm
e)
bằng phẳng, căn phòng
89.
deal
a)
mở, khai mạc
b)
(thực vật học) quả sung, quả vả
c)
chứng tỏ, chứng minh
d)
kết nối, nối
e)
phân phối, giao dịch
90.
death
a)
cô ấy, bà ấy
b)
đám đông
c)
nhắc lại, lặp lại
d)
thấp, bé, lùn
e)
sự chết, cái chết
91.
decide
a)
quyết định, phân xử
b)
xuất hiện, trình diện
c)
đá
d)
gần, cận, ở gần
e)
nghe, lắng nghe
92.
decimal
a)
(toán học) thập phân
b)
đại diện, thay mặt
c)
giấy
d)
mở, khai mạc
e)
nhà, ở tại nhà
93.
deep
a)
tôi, tao, tớ
b)
sâu
c)
đơn giản, dễ dàng
d)
cần, thiết yếu
e)
kết thúc, hoàn thành
94.
degree
a)
đỏ, màu đỏ
b)
mức độ, bằng cấp
c)
đoạn văn
d)
quả, trái cây
e)
sông
95.
depend (+ on, upon)
a)
ngửi, sự ngửi
b)
hình dáng, hình dung
c)
phụ thuộc
d)
phần dưới cùng, thấp nhất
e)
xuất hiện, trình diện
96.
describe
a)
sự tức giận, sự giận dữ
b)
chờ đợi, mong đợi
c)
diễn tả, mô tả
d)
vàng (ở huy hiệu)
e)
mặt trăng
97.
desert
a)
kỳ, thời kỳ
b)
góc 1/4
c)
(thực vật học) quả sung, quả vả
d)
sa mạc
e)
sửa soạn, chuẩn bị
98.
determine
a)
bảy
b)
vấn đề, điều khó giải quyết
c)
bức vẽ, bức họa
d)
quyết định
e)
mũi
99.
develop
a)
tôi, tao, tớ
b)
kết thúc, hoàn thành
c)
cô ấy, bà ấy
d)
hiện tại, hiện diện
e)
phát triển
100.
direct
a)
bản đồ, kế hoạch
b)
từ
c)
cười, tiếng cười
d)
có thể
e)
trực tiếp
101.
discuss
a)
thảo luận, tranh luận
b)
mở, khai mạc
c)
(tính từ) số
d)
con trai
e)
cổ
102.
distance
a)
khoảng cách
b)
đấu tranh, chiến đấu
c)
hình vuông
d)
sự thanh thản, sự dễ chịu
e)
chất lỏng
103.
divide
a)
vui lòng, xin mời
b)
chia ra, phân ra
c)
cầm, nắm
d)
sưu tập, tập trung lại
e)
bẻ gãy, đập vỡ
104.
division
a)
trừ ra, không kể, trừ phi
b)
sự chia, sự phân ra
c)
đồ uống, uống
d)
của tôi
e)
trực tiếp
105.
dollar
a)
nhà, ở tại nhà
b)
như thế nào, làm sao
c)
đô la Mỹ
d)
cô ấy, bà ấy
e)
chậm, chậm chạp
106.
done
a)
con trai
b)
hiện đại, tân tiến
c)
hoàn thành
d)
nhặt, cuốc đất
e)
làm đấy, lấp kín
107.
double
a)
lãnh đạo, dẫn dắt
b)
vảy (cá..)
c)
giờ
d)
đôi, gấp đôi
e)
hành tinh
108.
down
a)
(thuộc) tự nhiên, thiên nhiên
b)
trong suốt thời gian
c)
chiều dài, độ dài
d)
xuống
e)
cân nhắc, xem xét
109.
draw
a)
vàng, bằng vàng
b)
sự lao dốc, bờ biển
c)
vượt qua, ngang qua
d)
nói
e)
vẽ, kéo
110.
dream
a)
làm cân bằng, san bằng
b)
khoang (của tàu thuỷ)
c)
núi
d)
muối
e)
giấc mơ, mơ
111.
dress
a)
Váy liền thân
b)
chuyện, câu chuyện
c)
đồng bằng
d)
biển
e)
cái mũ
112.
drink
a)
đồ uống, uống
b)
quả, trái cây
c)
sự vui đùa, sự vui thích
d)
một ít, một vài
e)
gửi, phái đi
113.
drive
a)
giới hạn, kết thúc
b)
lái xe
c)
cái đầu, dẫn đầu
d)
nhỏ, bé
e)
hiện tại, hiện diện
114.
drop
a)
đơn độc, đơn lẻ
b)
nhỏ giọt
c)
phải, cần, nên làm
d)
nhóm
e)
cuối cùng, chung kết
115.
during
a)
cứu, lưu
b)
cảng
c)
trong suốt thời gian
d)
chiếc nhẫn, đeo nhẫn
e)
thông thường, phổ biến
116.
early
a)
trả, thanh toán
b)
dặm (đo lường)
c)
sớm
d)
ở, cư trú (một vùng)
e)
mua
117.
ease
a)
chìa khóa
b)
nghe
c)
nhanh
d)
sự thanh thản, sự dễ chịu
e)
giấc mơ, mơ
118.
east
a)
trò chơi
b)
(toán học) số thương
c)
căng ra, duỗi ra
d)
hướng đông, phía đông
e)
ngôn ngữ
119.
edge
a)
một ít, một vài
b)
tiền
c)
cười, tiếng cười
d)
kẻ thù, quân địch
e)
lưỡi, cạnh sắc
120.
effect
a)
có thể, có khả năng
b)
của tôi
c)
đường mòn, hướng đi
d)
trận thi đấu
e)
hiệu ứng
Reset
