wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Stress and Pronounciation 1

Total questions: 125

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại

a)

visit

b)

become

c)

deny

2.

Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại

a)

danger

b)

unselfish

c)

attraction

d)

machine

3.

Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại

a)

careful

b)

dangerous

c)

prevent

4.

Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại

a)

literature

b)

television

c)

temperature

d)

excellent

5.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

absent

b)

alone

c)

invent

d)

cartoon

6.

Chọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

cancer

b)

travel

c)

gather

d)

succeed

7.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

effect

b)

nature

c)

problem

d)

current

8.

Từ "attack" có trọng âm rơi vào âm tiết số mấy?

a)

Âm 1

b)

Âm 2

9.

Danh từ "observation" có trọng âm rơi vào âm tiết số mấy?

a)

Âm 1

b)

Âm 2

c)

Âm 3

10.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
believe
b)
defeat
c)
attack
d)
happen
11.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

accident

b)

attract

c)

alive

d)

across

12.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

hotel

b)

provide

c)

complain

d)

cancel

13.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
paper
b)
police
c)
people
d)
cinema
14.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

deny

b)

marry

c)

apply

d)

surprise

15.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
pretty
b)
polite
c)
answer
d)
honest
16.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
borrow
b)
allow
c)
agree
d)
prepare
17.

Stress

a)

mother

b)

listen

c)

prefer

d)

gather

18.

Chọn âm nhấn khác biệt

a)

abroad

b)

enjoy

c)

dislike

d)

father

19.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

enter

b)

country

c)

hotel

d)

cover

20.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

ancious

b)

attack

c)

delay

d)

again

21.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

damage

b)

invent

c)

decrease

d)

increase

22.

stress

a)

ahead

b)

system

c)

picture

d)

paper

23.

Stress

a)

copy

b)

reply

c)

review

d)

prepare

24.

Stress

a)

problem

b)

minute

c)

machine

d)

dinner

25.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

activity

b)

revision

c)

volunteer

d)

employer

26.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

dangerous

b)

successful

c)

physical

d)

mention

27.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

important

b)

humorous

c)

cancer

d)

castle

28.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
explain
b)
B. provide
c)
C. finish
d)
D. surprise
29.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

beauty

b)

easy

c)

lazy

d)

reply

30.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

reject

b)

appear

c)

C. protect

d)

order

31.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

general

b)

B. kangaroo

c)

C. generous

d)

D. fortunate

32.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

interview

b)

complain

c)

vocabulary

d)

idea

33.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
blackboard
b)
B. listen
c)
C. between
d)
D. student
34.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
elephant
b)
B. dinosaur
c)
C. buffalo
d)
D. mosquito
35.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

image

b)

preview

c)

enter

d)

cover

36.
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
a)
habitat
b)
B. candidate
c)
C. wilderness
d)
D. attendance
37.

Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại

a)

energy

b)

window

c)

engineer

d)

exercise

38.

Tìm từ có trọng âm khác so với các từ còn lại.

a)

encourage

b)

volunteer

c)

overcome

d)

understand

39.

Tìm từ có trọng âm khác so với các từ còn lại.

a)

informed

b)

worried

c)

relaxed

d)

decide

40.

Tìm từ có trọng âm khác so với các từ còn lại.

a)

include

b)

covid

c)

social

d)

compose

41.

Từ nào có trọng âm khác các từ còn lại?

a)

attitude

b)

manager

c)

invention

d)

company

42.

Từ nào có trọng âm khác các từ còn lại?

a)

detect

b)

happen

c)

perform

d)

correct

43.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

electrician

b)

belief

c)

reliable

d)

traditional

44.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

degree

b)

punish

c)

attack

d)

depend

45.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

similar

b)

attractive

c)

calculate

d)

chemical

46.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

release

b)

often

c)

amaze

d)

believe

47.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

reliable

b)

dangerous

c)

popular

d)

medical

48.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

struggle

b)

anxious

c)

continue

d)

comfortable

49.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

copy

b)

remove

c)

notice

d)

cancel

50.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

society

b)

national

c)

comfortable

d)

opportunity

51.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3

a)

impression

b)

congratulate

c)

engineer

d)

confident

52.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

language

b)

compare

c)

succeed

d)

include

53.

Tìm từ có vị trí trọng âm khác:

a)

a. birthday

b)

b. cowboy

c)

c. enjoy

d)

d. pleasure

54.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

terrible

b)

common

c)

rubbish

d)

shampoo

55.

Choose the word whose stress is different from the others.

a)

country

b)

women

c)

widen

d)

depend

56.

Find the word whose stress pattern is different from the others of the same group.

a)

A. announce

b)

B. arrive

c)

C. argue

d)

D. prevent

57.

Find the word whose stress pattern is different from the others of the same group.

a)

A. survive

b)

B. device

c)

C. allow

d)

D. answer

58.

Find the word whose stress pattern is different from the others of the same group.

a)

A. exclude

b)

B. listen

c)

C. respond

d)

D. campaign

59.

Find the word whose stress pattern is different from the others of the same group.

a)

A. relax

b)

B. attend

c)

C. result

d)

D. promise

60.

Chọn từ có trọng âm khác

a)

grateful

b)

suggestion

c)

technician

d)

librarian

61.

advice có trọng âm rơi vào âm tiết nào?

a)

Âm tiết 1

b)

Âm tiết 2

62.

address có trọng âm rơi vào âm tiết nào?

a)

Âm tiết 1

b)

Âm tiết 2

63.

open có trọng âm rơi vào âm tiết nào?

a)

Âm tiết 1

b)

Âm tiết 2

64.

doctor có trọng âm rơi vào âm tiết nào?

a)

Âm tiết 1

b)

Âm tiết 2

65.

pagoda có trọng âm rơi vào âm tiết nào?

a)

Âm tiết 1

b)

Âm tiết 2

c)

Âm tiết 3

66.

afternoon có trọng âm rơi vào âm tiết nào?

a)

Âm tiết 1

b)

Âm tiết 2

c)

Âm tiết 3

67.

career có trọng âm rơi vào âm tiết nào?

a)

Âm tiết 1

b)

Âm tiết 2

68.

invite có trọng âm rơi vào âm tiết nào?

a)

Âm tiết 1

b)

Âm tiết 2

69.

market có trọng âm rơi vào âm tiết nào?

a)

Âm tiết 1

b)

Âm tiết 2

70.

competition có trọng âm rơi vào âm tiết nào?

a)

Âm tiết 1

b)

Âm tiết 2

c)

Âm tiết 3

d)

Âm tiết 4

71.

abilitycó trọng âm rơi vào âm tiết nào?

a)

Âm tiết 1

b)

Âm tiết 2

c)

Âm tiết 3

d)

Âm tiết 4

72.

Thirty trọng âm rơi vào âm tiết ................

a)

Thứ 1

b)

Thứ 2

73.

Choose the word whose main stress is different from the others

a)

happen

b)

practice

c)

follow

d)

discuss

74.

Choose the word whose main stress is different from the others

a)

install

b)

enter

c)

perform

d)

appear

75.

Choose the word whose main stress is different from the others

a)

complain

b)

manage

c)

suggest

d)

admire

76.

Choose the word whose main stress is different from the others

a)

consist

b)

borrow

c)

expect

d)

delete

77.

Choose the word whose main stress is different from the others

a)

assist

b)

answer

c)

prepare

d)

become

78.

Choose the word whose main stress is different from the others

a)

include

b)

practice

c)

believe

d)

accept

79.

Choose the word whose main stress is different from the others

a)

hobby

b)

respect

c)

effort

d)

water

80.

Choose the word whose main stress is different from the others

a)

contest

b)

attempt

c)

teacher

d)

shortage

81.

Choose the word whose main stress is different from the others

a)

service

b)

device

c)

nature

d)

person

82.

Choose the word whose main stress is different from the others

a)

success

b)

husband

c)

action

d)

sentence

83.

Choose the word whose main stress is different from the others

a)

paper

b)

reason

c)

event

d)

money

84.

Choose the word whose main stress is different from the others

a)

mention

b)

pressure

c)

result

d)

effort

85.

Choose the word whose main stress is different from the others

a)

problem

b)

album

c)

luggage

d)

advice

86.

Choose the word whose main stress is different from the others

a)

lecture

b)

children

c)

culture

d)

machine

87.

Choose the word whose main stress is different from the others

a)

special

b)

afraid

c)

usual

d)

busy

88.

Choose the word whose main stress is different from the others

a)

famous

b)

honest

c)

current

d)

enough

89.

Choose the word whose main stress is different from the others

a)

exact

b)

pleasant

c)

common

d)

special

90.

Eighteen trọng âm rơi vào âm tiết ................

a)

Thứ 1

b)

Thứ 2

91.

1. Chọn từ gạch chân phát âm khác loại

a)

better

b)

prefer

c)

teacher

d)

worker

92.

2. Tìm từ có phát âm khác nhất trong phần gạch chân

a)

funny

b)

lunch

c)

sun

d)

computer

93.

3. Tìm từ có phát âm khác nhất trong phần gạch chân

a)

breakfast

b)

eat

c)

teacher

d)

reading

94.

4. Tìm từ có phát âm khác nhất ở phần gạch chân

a)

hands

b)

legs

c)

lips

d)

ears

95.

5. Tìm từ có phát âm khác nhất trong phần gạch chân

a)

Monday

b)

another

c)

month

d)

judo

96.

6. Tìm từ có phát âm khác nhất trong phần gạch chân

a)

know

b)

close

c)

town

d)

sofa

97.

7. Chọn từ gạch chân phát âm khác loại

a)

concert

b)

concern

c)

collect

d)

combine

98.

8. Chọn từ gạch chân phát âm khác loại

a)

near

b)

hear

c)

dear

d)

bear

99.

9. Chọn từ gạch chân phát âm khác loại

a)

picture

b)

culture

c)

neighbour

d)

tourist

100.

10. Chọn từ gạch chân phát âm khác loại

a)

dependent

b)

enjoy

c)

absent

d)

government

101.

11. Tìm từ có phát âm khác nhất trong phần gạch chân

a)

funny

b)

under

c)

menu

d)

subject

102.

12. Tìm từ có phát âm khác nhất trong phần gạch chân

a)

live

b)

mini

c)

things

d)

mine

103.

13. Chọn từ gạch chân phát âm khác loại

a)

wonderful

b)

ago

c)

shutter

d)

hut

104.

14. Tìm từ có phát âm khác nhất trong phần gạch chân

a)

thin

b)

pink

c)

live

d)

like

105.

15. Chọn từ gạch chân phát âm khác loại

a)

summer

b)

soap

c)

coast

d)

load

106.

16. Chọn từ gạch chân phát âm khác loại

a)

ugly

b)

untrue

c)

dove

d)

mosquito

107.

17. Chọn từ gạch chân phát âm khác loại

a)

soul

b)

customer

c)

dough

d)

mould

108.

18. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

a)

wanted

b)

looked

c)

collected

d)

competed

109.

19. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

A. noon - B. tool - C. blood - D. spoon

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

110.

20. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

A. chemist - B. chicken - C. church - D. century

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

111.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

A. thought - B. tough - C. taught - D. bought

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

112.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

A. pleasure - B. heat - C. meat - D. feed

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

113.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

A. chalk - B. champagne -C. machine - D. ship

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

114.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

A. knit - B. hide - C. tide - D. fly

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

115.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

A. put - B. could - C. push - D. moon

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

116.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

A. how- B. town - C. power - D. slow

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

117.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

A. closed - B. digged - C. asked - D. tried

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

118.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

A. hear - B. clear - C. bear - D. ear

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

119.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

A. heat - B. great - C. beat - D. eat

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

120.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

A. university - B. unique - C. unit - D. undo

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

121.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

A. new - B. sew - C. few - D. nephew

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

122.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

A. sun - B. sure - C. success - D. sort

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

123.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

A. month - B. much - C. come - D. home

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

124.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

A. post - B. though - C. how - D. clothes

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

125.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại

A. camp - B. lamp - C. cupboard - D. apart

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D