wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Luyen tapp

Total questions: 30

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Tập thể dục tiếng Hàn là gì?

(a)  

2.

일을 하다 nghĩa là gì

(a)  

3.

내일 저는 회사에 가겠습니다 nghĩa là gì?

(a)  

4.

학생회관 nghĩa là gì?

(a)  

5.

XEM TV tiếng Hàn là gì?

(a)  

6.

부모님은 미국 (a)   계십니다. điền từ còn

7.

우리 교실은 3층... 있습니다.

a)

b)

c)

d)

에서

8.

그 사람은 ...입니까? 우리 회사 회사원입니다.

a)

누가

b)

누구

c)

언제

d)

어디

9.

무슨 음식을 .........?

a)

만들니까?

b)

만듭을까요?

c)

만들아요?

d)

만들까요?

10.

CHUA tiếng Hàn là gì?

(a)  

11.

NHẠT tiếng Hàn là gì?

(a)  

12.

Người không có nhiều

(a)  

13.

CANH ĐẬU CAY tiếng Hàn là?

(a)  

14.

갈비탕 là gì?

a)

canh sườn

b)

sườn nướng

c)

gà nướng

d)

gà xào cay

15.

Tôi muốn đi du lịch

(a)  

16.

Ngày mai sẽ đi đến buổi tiệc.

(a)  

17.

Tôi sẽ đến.

a)

자겠습니다

b)

먹겠습니다

c)

가고 싶습니다

d)

오겠습니다

18.

아침

a)

bữa tối

b)

bữa sáng

c)

bữa trưa

d)

bữa xế

19.

삼겹살

a)

sườn nướng

b)

c)

thịt nạt

d)

ba chỉ

20.

냉면

a)

mỳ lạnh

b)

mỳ cắt

c)

mỳ tôm

d)

mỳ tương đen

21.

MỲ TƯƠNG ĐEN

a)

냉면

b)

자면

c)

자짱면

d)

자짱명

22.

외국인

a)

người nước mỹ

b)

người dân

c)

người nước ngoài

d)

người Thái

23.

Dịch: 가을에는 시원합니다.

(a)  

24.

제 ..... DAK LAK입니다.

a)

집이

b)

고항은

c)

방은

d)

엄마는

25.

자주

a)

thường xuyên

b)

hiếm khi

c)

thỉnh thoảng

d)

vài lần

26.

극장

a)

bệnh viện

b)

rạp phim

c)

nhà hát

d)

công ty

27.

채상 위에 .............

a)

입니다

b)

입니까?

c)

있습니다

d)

이습니다

28.

왼쪽

a)

bên phải

b)

bên trái

c)

bên trên

d)

bên

29.

SỞ CẢNH SÁT

a)

경잘거

b)

경찰서

c)

걍잘서

d)

경잘서

30.

휴지

a)

giấy viết

b)

khăn giấy

c)

hộ chiếu

d)

chìa khóa