wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHINESE 10 DAYS - 第二十四课

Total questions: 25

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp câu: 苹果/ 来/ 给/ 我/ 了/ 一些/ 你/ 带/ 。

a)

我给你带来了一些苹果。

b)

我给你带了来一些苹果。

c)

我带来给你了一些苹果。

d)

苹果我给你带来了一些。

2.

你/ 的/ 时候/ 是/ 来/ 什么/ ?

(a)  

3.

Sắp xếp câu:

买/ 的/ 这/ 是/ 你/ 鞋/ 哪儿/ 这双/ 在/ ?

a)

这双鞋你是在哪儿买的?

b)

这双鞋你是买在哪儿的?

c)

这双鞋是你的在哪儿买?

d)

是买在哪儿你的这双鞋?

4.

来/ 已经/ 飞机/ 送/ 了/ 票/ 。

(a)  

5.

一/ 两/ 次/ 每次/ 中药/ 每天/ 袋/ ,/ 。

(chú ý viết đủ chấm phẩy)

(a)  

6.

眼睛 nghĩa là gì?

a)

kính

b)

mắt

7.

舒服 nghĩa là gì?

a)

thoải mái

b)

đau mỏi

c)

quần áo

d)

cổ họng

8.

讨厌 nghĩa là gì?

a)

ghét

b)

yêu

c)

chán

d)

thích

9.

一日三笑,______ 吃药。

a)

不用

b)

不要

c)

不想

d)

不得

10.

早饭要吃 ______,午饭要吃好,晚饭要吃少。

a)

b)

c)

d)

11.

你回去以后多喝水,注意休息 ______。

a)

b)

c)

d)

12.

你的自行车是什么颜色 ______?

a)

b)

c)

d)

13.

你是什么时候 ______ 你的汽车丢了?

a)

发现

b)

机会

c)

吃药

d)

看病

14.

Phiên âm đúng của từ: 丢

a)

diū

b)

diu

c)

dīu

d)

diù

15.

Phiên âm đúng của từ: 片

a)

piàn

b)

piān

c)

biàn

d)

biān

16.

Phiên âm đúng của từ: 得 (phải)

a)

b)

děi

c)

de

d)

deǐ

17.

Phiên âm đúng của từ: 眼睛

a)

yǎnjīng

b)

yǎnjing

c)

yǎnjìng

d)

yǎnqing

18.

Phán đoán đúng/ sai:

小王感冒了,所以他妈带他去看医生。

a)

đúng

b)

sai

19.

Phán đoán đúng/sai:

他咳嗽疼的很厉害。

a)

đúng

b)

sai

20.

这是什么?

a)

椅子

b)

书包

c)

桌子

d)

嗓子

21.

这是什么?

a)

体温计

b)

中药

c)

医生

d)

肚子

22.

医生做什么?

a)

打针

b)

吃药

c)

吃饭

d)

回家

23.

美丽要吃中药还是西药?

a)

中药

b)

西药

c)

不用吃什么

d)

中药和西药

24.

谁病了?

a)

小丽

b)

丁兰

c)

小兰

d)

王美

25.

这是关于什么的小贴士?

a)

健康

b)

走路

c)

吃饭

d)

吃药