wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第11課の言葉

Total questions: 52

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Có, Ở

(a)  

2.

Mất, Tiêu Tốn (thời gian, tiền bạc)

(a)  

3.

Nghỉ, Nghỉ ngơi

(a)  

4.

1 Cái (đếm đồ vật nói chung)

(a)  

5.

2 Cái (đếm đồ vật nói chung)

(a)  

6.

3 Cái (đếm đồ vật nói chung)

(a)  

7.

4 Cái (đếm đồ vật nói chung)

(a)  

8.

5 Cái (đếm đồ vật nói chung)

(a)  

9.

6 Cái (đếm đồ vật nói chung)

(a)  

10.

7 Cái (đếm đồ vật nói chung)

(a)  

11.

8 Cái (đếm đồ vật nói chung)

(a)  

12.

9 Cái (đếm đồ vật nói chung)

(a)  

13.

10 Cái (đếm đồ vật nói chung)

(a)  

14.

Mấy cái? (đếm đồ vật nói chung)

(a)  

15.

1 người

(a)  

16.

2 người

(a)  

17.

4 người

(a)  

18.

Mấy người?

(a)  

19.

Mấy cái? (xe cộ, máy móc)

(a)  

20.

Mấy tờ? Mấy tấm? (vật mỏng)

(a)  

21.

Mấy lần?

(a)  

22.

Quả táo, trái táo

(a)  

23.

Quả quýt, trái quýt

(a)  

24.

Bánh Sandwich

(a)  

25.

Món Ca-ri (Cơm Ca-ri)

(a)  

26.

Kem

(a)  

27.

Con tem, tem

(a)  

28.

Bưu thiếp

(a)  

29.

Phong bì, phong thư

(a)  

30.

Gửi nhanh (bưu phẩm)

(a)  

31.

Gửi đảm bảo (bưu phẩm)

(a)  

32.

Gửi đường hàng không

(a)  

33.

Gửi đường biển

(a)  

34.

Cha mẹ, bố mẹ

(a)  

35.

Anh chị em

(a)  

36.

Anh trai (mình)

(a)  

37.

Anh trai (người ta)

(a)  

38.

Chị gái (mình)

(a)  

39.

Chị gái (người ta)

(a)  

40.

Em trai (mình)

(a)  

41.

Em trai (người ta)

(a)  

42.

Em gái (mình)

(a)  

43.

Em gái (người ta)

(a)  

44.

Ngoại quốc, nước ngoài

(a)  

45.

Mấy tiếng? (Số tiếng)

(a)  

46.

Mấy tuần? (Số tuần)

(a)  

47.

Mấy tháng? (Số tháng)

(a)  

48.

Mấy năm? (Số năm)

(a)  

49.

Khoảng bao lâu?

(a)  

50.

Tổng cộng

(a)  

51.

Mọi người, tất cả

(a)  

52.

Úc, nước Úc

(a)