wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lesson 15

Total questions: 47

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

station (n)

(a)  

2.

trạm, nhà ga /ˈsteɪ.ʃən/

(a)  

3.

appreciate (v) /əˈpriː.ʃi.eɪt/

(a)  

4.

đánh giá cao /əˈpriː.ʃi.eɪt/

(a)  

5.

exhibit (n/v) /ɪɡˈzɪb.ɪt/

(a)  

6.

triễn lãm, trưng bày /ɪɡˈzɪb.ɪt/

(a)  

7.

per person

(a)  

8.

mỗi người

(a)  

9.

would rather

(a)  

10.

thích (làm gì) hơn

(a)  

11.

vending machine

(a)  

12.

máy bán hàng tự động

(a)  

13.

entire/whole

(a)  

14.

toàn bộ

(a)  

15.

entire= (a)   (toàn bộ)

16.

a couple of

(a)  

17.

một vài

(a)  

18.

last (v)

(a)  

19.

kéo dài

(a)  

20.

Short break

(a)  

21.

break time

(a)  

22.

giờ giải lao (2 từ)

(a)  

23.

catalog (n) /ˈkæt̬.əl.ɑːɡ/

(a)  

24.

danh mục, bảng danh mục /ˈkæt̬.əl.ɑːɡ/

(a)  

25.

Agenda (n) /əˈdʒen.də/

(a)  

26.

chương trình /əˈdʒen.də/

(a)  

27.

distinguish (v)

(a)  

28.

phân biệt /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/

(a)  

29.

persuade (v) /pɚˈsweɪd/

(a)  

30.

thuyết phục /pɚˈsweɪd/

(a)  

31.

Assist (v)

(a)  

32.

giúp đỡ /əˈsɪst/

(a)  

33.

assist +

(a)  

34.

assistant (n)

(a)  

35.

trợ lý

(a)  

36.

assistance

(a)  

37.

sự giúp đỡ

(a)  

38.

subject (n) /ˈsʌb.dʒekt/

(a)  

39.

chủ đề /ˈsʌb.dʒekt/

(a)  

40.

application (n) /ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən/

(a)  

41.

đơn ứng tuyển, ứng dụng /ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən/

(a)  

42.

application (n) --> (v)

(a)  

43.

applicant =

(a)  

44.

access (n/v) /ˈæk.ses/

(a)  

45.

sự truy cập, truy cập (v)

(a)  

46.

investigate (v) /ɪnˈves.tə.ɡeɪt/

(a)  

47.

điều tra /ɪnˈves.tə.ɡeɪt/

(a)