Font size
Worksheetslesson 15
Total questions: 47
Worksheet time: 47mins
station (n)
(a)
trạm, nhà ga /ˈsteɪ.ʃən/
(a)
appreciate (v) /əˈpriː.ʃi.eɪt/
(a)
đánh giá cao /əˈpriː.ʃi.eɪt/
(a)
exhibit (n/v) /ɪɡˈzɪb.ɪt/
(a)
triễn lãm, trưng bày /ɪɡˈzɪb.ɪt/
(a)
per person
(a)
mỗi người
(a)
would rather
(a)
thích (làm gì) hơn
(a)
vending machine
(a)
máy bán hàng tự động
(a)
entire/whole
(a)
toàn bộ
(a)
entire= (a) (toàn bộ)
a couple of
(a)
một vài
(a)
last (v)
(a)
kéo dài
(a)
Short break
(a)
break time
(a)
giờ giải lao (2 từ)
(a)
catalog (n) /ˈkæt̬.əl.ɑːɡ/
(a)
danh mục, bảng danh mục /ˈkæt̬.əl.ɑːɡ/
(a)
Agenda (n) /əˈdʒen.də/
(a)
chương trình /əˈdʒen.də/
(a)
distinguish (v)
(a)
phân biệt /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/
(a)
persuade (v) /pɚˈsweɪd/
(a)
thuyết phục /pɚˈsweɪd/
(a)
Assist (v)
(a)
giúp đỡ /əˈsɪst/
(a)
assist +
(a)
assistant (n)
(a)
trợ lý
(a)
assistance
(a)
sự giúp đỡ
(a)
subject (n) /ˈsʌb.dʒekt/
(a)
chủ đề /ˈsʌb.dʒekt/
(a)
application (n) /ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən/
(a)
đơn ứng tuyển, ứng dụng /ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən/
(a)
application (n) --> (v)
(a)
applicant =
(a)
access (n/v) /ˈæk.ses/
(a)
sự truy cập, truy cập (v)
(a)
investigate (v) /ɪnˈves.tə.ɡeɪt/
(a)
điều tra /ɪnˈves.tə.ɡeɪt/
(a)
