wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A4-8-4-22

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Nhạc dân ca

(a)  

2.

giao tiếp (v)

(a)  

3.

niềm vui (n)

(a)  

4.

trang nghiêm

(a)  

5.

CẢM XÚC

(a)  

6.

tang thương

(a)  

7.

làm thích thú, làm say mê

(a)  

8.

trữ tình

(a)  

9.

quốc ca

(a)  

10.

serious (a) ['siəriəs]:

a)

nguy hiểm

b)

dịch vụ

c)

giao hàng

d)

nghiêm túc, đứng đắn, bác học

11.

human (n) ['hju:mən]:

a)

con người

b)

động vật

c)

thực vật

d)

vi sinh vật

12.

anger (n) ['æηgə]:

a)

vui vẻ

b)

sự tức giận

c)

buồn

d)

ghét

13.

integral (a) ['intigrəl]:

a)

gắn liền

b)

thú vị

c)

hấp dẫn

d)

ghét

14.

decade (n)

a)

thập kỉ (10 năm)

b)

thế kỉ (100 năm)

c)

thiên niên kỉ (1000 năm)

d)

thời kì

15.

Moving (adj)

a)

Cảm động

b)

Bài đánh giá

16.

I like cartoon because it is ........

a)

interested

b)

interesting

17.

I find love story film ___

a)

boring

b)

bored

18.

horror films make me ___

a)

terrifying

b)

terrified

19.

set ............... motion (v): trong hoàn cảnh

a)

in

b)

on

c)

at

d)

with

20.

sequence (n)

a)

một số

b)

bạo lực

c)

trình tự, chuỗi

d)

khiếp sợ