wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng hsk3 bai12,13,14

Total questions: 47

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

mặt trời

(a)  

2.

phía tây , hướng tây

(a)  

3.

giận, tức giận

(a)  

4.

hành lý, vali

(a)  

5.

tự mình , bản thân

(a)  

6.

cặp, túi

(a)  

7.

phát hiện

(a)  

8.

hộ chiếu

(a)  

9.

cất cánh ( máy bay )

(a)  

10.

tài xế

(a)  

11.

dạy

(a)  

12.

vẽ, tranh đgt/dt

(a)  

13.

cần (đgt, nhẹ hơn yào )

(a)  

14.

bảng đen dt

(a)  

15.

cuối cùng

(a)  

16.

ông nội

(a)  

17.

quà biếu, quà tặng

(a)  

18.

bà nội

(a)  

19.

tình cờ gặp

(a)  

20.

thông thường

(a)  

21.

qua, trôi qua, đi qua, quá khứ

(a)  

22.

vừa ( được dùng để liên kết hai hành động xả ra cùng lúc )

(a)  

23.

muốn ( nguyện ý , bằng lòng )

(a)  

24.

lên ( chỉ sự di chuyển hướng lên )

(a)  

25.

nên, cần phải , có lẽ

(a)  

26.

cuộc sống , đời sống

(a)  

27.

hiệu trưởng

(a)  

28.

quá , quá mức, hư , hư hỏng

(a)  

29.

thường xuyên

(a)  

30.

quét dọn

(a)  

31.

sạch sẽ

(a)  

32.

sau đó

(a)  

33.

tủ lạnh

(a)  

34.

tắm . tắm rửa

(a)  

35.

chương trình ( truyền hình )

(a)  

36.

mặt trăng

(a)  

37.

giống

(a)  

38.

đĩa, mâm

(a)  

39.

nổi gió

(a)  

40.

chú

(a)  

41.

dì, cô

(a)  

42.

truyện . câu chuyện

(a)  

43.

âm thanh , tiếng

(a)  

44.

thực đơn

(a)  

45.

đơn giản

(a)  

46.

chuối tiêu

(a)  

47.

đến giờ...làm gì đó

(a)