wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

general travel

Total questions: 11

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

agent

a)

đại lý, đại diện

b)

thông báo, công bố

c)

đồ uống, thức uống

d)

lên tàu/máy bay/xe lửa

2.

announcement

a)

đại lý, đại diện

b)

thông báo, công bố

c)

đồ uống, thức uống

d)

lên tàu/máy bay/xe lửa

3.

beverage

a)

đại lý, đại diện

b)

thông báo, công bố

c)

đồ uống, thức uống

d)

lên tàu/máy bay/xe lửa

4.

broard

a)

đại lý, đại diện

b)

thông báo, công bố

c)

đồ uống, thức uống

d)

lên tàu/máy bay/xe lửa

5.

claim

a)

lấy lại, đòi hỏi, yêu cầu

b)

chậm trễ, trì hoãn, hoãn lại

c)

rời khỏi, khởi hành

d)

sự lên tàu, cho lên tàu

6.

delay

a)

lấy lại, đòi hỏi, yêu cầu

b)

chậm trễ, trì hoãn, hoãn lại

c)

rời khỏi, khởi hành

d)

sự lên tàu, cho lên tàu

7.

depart

a)

lấy lại, đòi hỏi, yêu cầu

b)

chậm trễ, trì hoãn, hoãn lại

c)

rời khỏi, khởi hành

d)

sự lên tàu, cho lên tàu

8.

embarkation

a)

lấy lại, đòi hỏi, yêu cầu

b)

chậm trễ, trì hoãn, hoãn lại

c)

rời khỏi, khởi hành

d)

sự lên tàu, cho lên tàu

9.

itinerary

a)

lịch trình

b)

ngăn cấm, ngăn chặn

c)

có giá trị, có hiệu lực, hợp lệ

d)

thông báo, công bố

10.

prohibit

a)

lịch trình

b)

ngăn cấm, ngăn chặn

c)

có giá trị, có hiệu lực, hợp lệ

d)

thông báo, công bố

11.

valid

a)

lịch trình

b)

ngăn cấm, ngăn chặn

c)

có giá trị, có hiệu lực, hợp lệ

d)

thông báo, công bố