wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tu vung

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

thứ hai

(a)  

2.

tháng tám ( viết chữ ,không viết số)

(a)  

3.

tháng sáu ( viết chữ)

(a)  

4.

tháng 10 ( viết chữ)

(a)  

5.

tháng sau

(a)  

6.

tuần này

(a)  

7.

năm

(a)  

8.

ngày thường

(a)  

9.

주말

(a)  

10.

토요일

(a)  

11.

목요일

(a)  

12.



(a)  

13.

십사

(a)  

14.

백십칠

(a)  

15.

신문을 봅니다.

(a)  

16.

Tôi làm việc.

(a)  

17.

박수진 씨는 쇼핑합니다

(a)  

18.

Tôi gặp mặt bạn bè.

(a)  

19.

Làm việc ở ngân hàng.

(a)  

20.

Tôi mua quần áo ở chợ.

(a)  

21.

Ở thư viện sách nhiều.

(a)  

22.

Hôm nay là ngày mấy, tháng mấy?

(a)  

23.

Hôm nay là thứ mấy?

(a)