Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A1 HK2 VOCABULARY

Total questions: 22

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Planet

a)

mặt trăng

b)

mặt trời

c)

hành tinh

2.

phản chiếu

a)

shine

b)

light up

c)

reflect

3.

tỏa sáng

a)

give out light

b)

orbit

c)

rotate

4.

model

a)

mô hình

b)

quỹ đạo

c)

xoay quanh

5.

North Pole

a)

cực Bắc

b)

cực Nam

6.

direction

a)

phương hướng

b)

nghiêng

c)

hoàn thành

7.

trái với sunrise

a)

sunset

b)

sunday

c)

sunshine

8.

quay quanh mặt trời

a)

revolve

b)

spin

c)

rise

d)

complet

9.

horizon

a)

đường chân trời

b)

trục trái đất

c)

quỹ đạo

10.

trục trái đất

a)

axist

b)

equator

c)

globe

11.

shape

a)

hình dáng

b)

kích thước

c)

độ dài

12.

oval

a)

hình bầu dục

b)

hình tam giác

c)

hình kim cương

13.

hemisphere

a)

bán cầu

b)

bán đảo

c)

bán kính

14.

bằng nhau

a)

equal

b)

longer

c)

shorter

15.

asteroid

a)

tiểu hành tinh

b)

vật thể

c)

sao chổi

16.

enter

a)

đi vào

b)

đi ra

c)

đứng yên

17.

solar system

a)

hệ mặt trời

b)

khí quyển

c)

sao băng

18.

hoàn thành

a)

complete

b)

finish

c)

start

19.

quay quanh

a)

rotate

b)

rotation

c)

spin

d)

travel around

20.

revolve - revolution

a)

quay quanh

b)

đi vào

c)

nằm nghiêng

21.

mọc lên

a)

rise

b)

set

c)

enter

d)

rotate

22.

hướng Đông

a)

the east

b)

the west

c)

the North

d)

the South