WorksheetsA1 HK2 VOCABULARY
Total questions: 22
Worksheet time: 12mins
Planet
mặt trăng
mặt trời
hành tinh
phản chiếu
shine
light up
reflect
tỏa sáng
give out light
orbit
rotate
model
mô hình
quỹ đạo
xoay quanh
North Pole
cực Bắc
cực Nam
direction
phương hướng
nghiêng
hoàn thành
trái với sunrise
sunset
sunday
sunshine
quay quanh mặt trời
revolve
spin
rise
complet
horizon
đường chân trời
trục trái đất
quỹ đạo
trục trái đất
axist
equator
globe
shape
hình dáng
kích thước
độ dài
oval
hình bầu dục
hình tam giác
hình kim cương
hemisphere
bán cầu
bán đảo
bán kính
bằng nhau
equal
longer
shorter
asteroid
tiểu hành tinh
vật thể
sao chổi
enter
đi vào
đi ra
đứng yên
solar system
hệ mặt trời
khí quyển
sao băng
hoàn thành
complete
finish
start
quay quanh
rotate
rotation
spin
travel around
revolve - revolution
quay quanh
đi vào
nằm nghiêng
mọc lên
rise
set
enter
rotate
hướng Đông
the east
the west
the North
the South
