Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E6 REVIEW Vocabulary Unit 9

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

(river) bank

a)

ngân hàng

b)

bờ sông

c)

đồi

d)

sông núi

2.

thủ đô

a)

city

b)

town

c)

capital

d)

bank

3.

design

a)

thiết kế

b)

sản phẩm

c)

sản xuất

d)

dán

4.

floating market

a)

chợ nổi

b)

chợ trời

c)

siêu thị

d)

chợ hải sản

5.

mũ bảo hiểm

a)

cap

b)

helmet

c)

ball cap

d)

hat

6.

landmark

a)

địa điểm/ công trình thu hút khách du lịch

b)

khu đất trống

c)

khu đánh dấu

d)

biên giới

7.

cung điện

a)

resort

b)

palace

c)

king

d)

stilt house

8.

postcard

a)

bưu thiếp

b)

bưu điện

c)

mỹ phẩm

d)

tranh vẽ

9.

thuê

a)

sent

b)

click

c)

buy

d)

rent

10.

seashell

a)

lũ lụt

b)

bãi biển

c)

vỏ sò

d)

quầy bán hàng ở biển

11.

skyscraper

a)

cao ốc

b)

cao kiến

c)

cung điện

d)

nhà sàn

12.

gian hàng

a)

shop

b)

stall

c)

palace

d)

buy

13.

street food

a)

đồ ăn đường phố

b)

đồ ăn bẩn

c)

đồ ăn trẻ em

d)

đồ ăn ngon

14.

trường đại học

a)

university

b)

primary school

c)

palace

d)

country

15.

convenient 

a)

nghèo

b)

rẻ

c)

thuận tiện

d)

đắt

16.

crowded

a)

con quạ

b)

đông đúc

c)

hay ho

d)

thú vị

17.

fantastic

a)

hoảng sợ

b)

kinh khủng

c)

ngon

d)

tuyệt vời

18.

cổ kính

a)

modern

b)

historic

c)

king

d)

new

19.

incredible

a)

ngạc nhiên, k thể tin nổi

b)

vui thích

c)

bất ngờ

d)

hạnh phúc

20.

chật hẹp

a)

narrow 

b)

incredible

c)

unbelievable

d)

happy

21.

ô nhiễm

a)

polluted

b)

peaceful

c)

happy

d)

incredable