WorksheetsE6 REVIEW Vocabulary Unit 9
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
(river) bank
ngân hàng
bờ sông
đồi
sông núi
thủ đô
city
town
capital
bank
design
thiết kế
sản phẩm
sản xuất
dán
floating market
chợ nổi
chợ trời
siêu thị
chợ hải sản
mũ bảo hiểm
cap
helmet
ball cap
hat
landmark
địa điểm/ công trình thu hút khách du lịch
khu đất trống
khu đánh dấu
biên giới
cung điện
resort
palace
king
stilt house
postcard
bưu thiếp
bưu điện
mỹ phẩm
tranh vẽ
thuê
sent
click
buy
rent
seashell
lũ lụt
bãi biển
vỏ sò
quầy bán hàng ở biển
skyscraper
cao ốc
cao kiến
cung điện
nhà sàn
gian hàng
shop
stall
palace
buy
street food
đồ ăn đường phố
đồ ăn bẩn
đồ ăn trẻ em
đồ ăn ngon
trường đại học
university
primary school
palace
country
convenient
nghèo
rẻ
thuận tiện
đắt
crowded
con quạ
đông đúc
hay ho
thú vị
fantastic
hoảng sợ
kinh khủng
ngon
tuyệt vời
cổ kính
modern
historic
king
new
incredible
ngạc nhiên, k thể tin nổi
vui thích
bất ngờ
hạnh phúc
chật hẹp
narrow
incredible
unbelievable
happy
ô nhiễm
polluted
peaceful
happy
incredable
