wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

你好。Ngân

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm của từ "你" là

a)

b)

c)

d)

2.

Phiên âm của từ "好" là

a)

hāo

b)

háo

c)

hǎo

d)

hào

3.

Phiên âm của từ "你好" là

a)

nǐhǎo

b)

níhǎo

c)

nǐháo

d)

níháo

4.

Phiên âm của từ "马" là

a)

b)

c)

d)

5.

Phiên âm của từ "白" là

a)

bāi

b)

bái

c)

bǎi

d)

bài

6.

Chọn nghĩa đúng cho từ “ 女 “

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Nữ

7.

Chọn nghĩa đúng cho từ " 你 "

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Nữ

8.

Chọn nghĩa đúng cho từ “ 我 “

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Nữ

9.

Chọn nghĩa đúng cho từ “ 不 “

a)

Không

b)

Trắng

c)

Đen

10.

Chọn nghĩa đúng cho từ “ 白 “

a)

Không

b)

Trắng

c)

Đen

11.

Chọn chữ Hán đúng cho từ " mǎ "

a)

b)

c)

12.

Chọn chữ Hán đúng cho từ " wǒ "

a)

b)

c)

13.

Chọn chữ Hán đúng cho từ " bái "

a)

b)

c)

14.

Chọn chữ Hán đúng cho từ " hǎo "

a)

b)

c)

15.

Chọn chữ Hán đúng cho từ " nǐ "

a)

b)

c)

16.

不白

a)

Không đen

b)

Không khỏe

c)

Không trắng

17.

不好

a)

Không khỏe, không tốt

b)

Không trắng

c)

Tôi không

18.

zh ch sh

a)

Nhóm âm đầu lưỡi sau

b)

Nhóm âm đầu lưỡi trước

c)

Nhóm âm hai môi

d)

Nhóm âm cuộn lưỡi

19.

t d n l

a)

Nhóm âm cuống lưỡi

b)

Nhóm âm chân răng dưới

c)

Nhóm âm đầu lưỡi

d)

Nhóm âm hai môi

20.

Đây là con gì?

a)

b)

c)

d)

21.

Phiên âm nào đúng cho chữ sau

a)

b)

c)

d)

22.

Phiên âm nào đúng cho chữ sau

a)

b)

c)

d)

23.

Phiên âm nào đúng cho chữ sau

a)

b)

c)

d)

24.

Phiên âm nào đúng cho chữ sau

a)

b)

c)

d)

25.

Phiên âm nào đúng cho chữ sau

a)

b)

c)

d)

26.

Phiên âm nào đúng cho chữ sau

a)

bāi

b)

bái

c)

bǎi

d)

bài

27.

Phiên âm nào đúng cho chữ sau

a)

b)

c)

d)

ma

28.

Phiên âm nào đúng cho chữ sau

a)

b)

c)

d)

29.

Phiên âm nào đúng cho chữ sau

a)

hao

b)

háo

c)

hǎo

d)

hào