wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 19 english 3

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

w_ather

(a)  

2.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

s_nny

(a)  

3.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

w_ndy

(a)  

4.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

c_oudy

(a)  

5.

chọn từ viết đúng của từ có bão

a)

stomry

b)

stormy

6.

chọn từ viết đúng của từ có sương mù

a)

foggy

b)

fyggo

7.

chọn từ viết đúng của từ có mưa

a)

riany

b)

nyrai

c)

rainy

8.

chọn từ viết đúng của từ cầu vồng

a)

riany

b)

nyrai

c)

rainy

9.

chọn từ viết đúng của từ tia chớp

a)

lihgtning

b)

lingnight

c)

lightning

10.

chọn từ viết đúng của từ sấm

a)

thunder

b)

htunder

c)

derthun

11.

Viết từ còn thiếu với tranh sương mù

_oggy

(a)  

12.

Viết từ còn thiếu với tranh có mưa

rai_y

(a)  

13.

Viết từ còn thiếu với tranh cầu vồng

rain_ow

(a)  

14.

Viết từ còn thiếu với tranh tia chớp

li_htning

(a)  

15.

Viết từ còn thiếu với tranh sấm sét

thun_er

(a)  

16.

Viết từ còn thiếu với tranh

s_n

(a)  

17.

Viết từ còn thiếu với tranh

_indy

(a)  

18.

Từ nào viết đúng của bức tranh

a)

ưnidy

b)

windy

c)

inwdy

d)

dywin

19.

Từ nào viết đúng của bức tranh

a)

rainbow

b)

foggy

c)

snowy

d)

biea

20.

Từ nào viết đúng của bức tranh

a)

rainbow

b)

foggy

c)

raindrp

d)

raindrop

21.



(a)  

22.



(a)  

23.



(a)  

24.



(a)  

25.



(a)  

26.



(a)  

27.

Dịch sang tiếng Anh:

"thời tiết"

(a)  

28.



(a)  

29.

Dịch sang tiếng Anh:

"xinh đẹp"

(a)