wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4 - 600 essential TOEIC words

Total questions: 12

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

"address" có nghĩa là

a)

(v): diễn văn, diễn thuyết

b)

(v): ăn mặc

c)

(v): ấn tượng

d)

(v): thêm vào

2.

"avoid" có nghĩa là?

a)

(n): hóa đơn

b)

(v): tránh, né

c)

(v): to tiếng

d)

(v): đòi hỏi

3.

"demonstrate" có nghĩa là?

a)

(v): chống đối

b)

(v): đòi hỏi

c)

(v): chứng minh, trình bày

d)

(n): bài thuyết trình

4.

"develop" đồng nghĩa với?

a)

expand

b)

improve

c)

demolish

d)

destroy

5.

"evaluate" có nghĩa là?

a)

(v): thất bại

b)

(v): khảo sát

c)

(v): thu thập

d)

(v): đánh giá

6.

động từ của "strategy" là?

(a)  

7.

"substitution" nghĩa là gì?

a)

(n): sự thay thế

b)

(n): sự ưu tiên

c)

(n): sự đăng ký

d)

(n): sự gia hạn

8.

"sự chào giá, chào hàng" là gì?

a)

offer

b)

subscription

c)

decline

d)

hello price

9.

"primarily" có nghĩa là?

a)

(adv): non nớt

b)

(adv): sớm

c)

(adv): chính, chủ yếu

d)

(adv): một cách chi tiết

10.

danh từ của "strong" là?

a)

stronger

b)

strongity

c)

strength

d)

strengance

11.

"rủi ro" là gì?

a)

risk

b)

opportunity

c)

research

d)

disadvantage

12.

"gather" có nghĩa là?

a)

(v): làm vườn

b)

(v): trao đổi

c)

(v): tập hợp, thu thập

d)

(v): nghiên cứu, phân tích