wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TANGO N5 (2/10) べんきょう

Total questions: 70

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

thầy, cô, giáo viên

(a)  

2.

học sinh, sinh viên

(a)  

3.

du học sinh

(a)  

4.

trường học

(a)  

5.

học, học tập(V)

(a)  

6.

trường dạy tiếng Nhật,

trường Nhật ngữ

(a)  

7.

trường tiểu học

(a)  

8.

trường cấp 2, trường

trung học cơ sở

(a)  

9.

trường cấp 3, trường

phổ thông trung học

(a)  

10.

đại học

(a)  

11.

phòng học, lớp học

(a)  

12.

lóр

(a)  

13.

đi

(a)  

14.

đến

(a)  

15.

về

(a)  

16.

四月

(a)  

17.

七月

(a)  

18.

九月

(a)  

19.

何月

(a)  

20.

thứ mấy

(a)  

21.

hôm nay

(a)  

22.

ngày mai

(a)  

23.

hôm qua

(a)  

24.

hàng ngày, mỗi ngày

(a)  

25.

~ tuần

(a)  

26.

一ヶ月

(a)  

27.

~ năm

(a)  

28.

~lần

(a)  

29.

mấy lần

(a)  

30.

việc làm thêm

(a)  

31.

làm

(a)  

32.

từ ngữ, tiếng

(a)  

33.

chữ

(a)  

34.

tiếng Nhật

(a)  

35.

nói, nói chuyện

(a)  

36.

chậm, chậm rãi(副)

(a)  

37.

nói

(a)  

38.

một lần nữa

(a)  

39.

hiểu, biết

(a)  

40.

một chút 

(a)  

41.

rõ, giỏi, tốt(福)

(a)  

42.

đại khái

(a)  

43.

hoàn toàn

(a)  

44.

chữ Latinh

(a)  

45.

chữ Hán

(a)  

46.

đọc

(a)  

47.

sách, quyển sách

(a)  

48.

viết

(a)  

49.

nghe

(a)  

50.

đĩa CD

(a)  

51.

tra, tìm hiểu

(a)  

52.

mua

(a)  

53.

tự điển

(a)  

54.

tự điển điện tử

(a)  

55.

ý nghĩa

(a)  

56.

cố gắng

(a)  

57.

bài tập về nhà

(a)  

58.

nhật ký

(a)  

59.

bài báo cáo

(a)  

60.

thư viện

(a)  

61.

tiệm sách

(a)  

62.

luyện tập(V)

(a)  

63.

hùng biện, diễn thuyết(N)

(a)  

64.

nhớ, ghi nhớ

(a)  

65.

quên

(a)  

66.

câu hỏi, vấn đề

(a)  

67.

ví dụ

(a)  

68.

câu trả lời

(a)  

69.

câu hỏi

(a)  

70.

tham quan(V)

(a)