wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập

Total questions: 25

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Trong tiếng Hán số 5 là:

a)

b)

c)

d)

2.

To, lớn tiếng Trung là:

a)

b)

c)

d)

3.

số 8 trong tiếng Trung là:

a)

b)

c)

d)

4.

“Trắng” trong tiếng Trung là:

a)

b)

c)

d)

5.

" bạn, anh, chị..." trong tiếng Trung là:

a)

b)

c)

d)

6.

"xin chào" trong tiếng Trung là:

a)

好你

b)

好哦

c)

你啊

d)

你好

7.

Đây là:

a)

大口

b)

口大

c)

小口

d)

8.

Dùng 1 cụm từ để miêu tả bức tranh này.

a)

大黑马

b)

大白马

c)

大吗

d)

白吗

9.

Phiên âm và nghĩa của từ “不” là gì?

a)

bū / không

b)

bǔ / không

c)

bù / không

d)

bú / không

10.

Phiên âm của “你好” là gì?

a)

nǐ hǎo

b)

ní hǎo

c)

nī hǎo

d)

nǐ hāo

11.

“男” có phiên âm và nghĩa là gì?

a)

nán / khó

b)

nán / con trai

c)

nàn / khó

d)

nàn / con trai

12.

"Em trai" trong tiếng trung và có phiên âm là gì?

a)

弟弟 / dīdi

b)

哥哥 / dìdi

c)

弟弟 / dìdi

d)

哥哥 / dīdi

13.

Trong tiếng Trung "em gái" có phiên âm và được viết là:

a)

mèimei / 姐姐

b)

mèimèi / 姐姐

c)

méimei / 妹妹

d)

mèimei / 妹妹

14.

"tiếng Hán/tiếng Trung" là:

a)

汉语 / hán yǔ

b)

汉语 / hàn yǔ

c)

韩语 / hàn yǔ

d)

韩语 / hán yǔ

15.

Trong các câu dưới đây, câu nào đúng?

a)

太好!tài hǎo

b)

好太了!hǎo tài le

c)

太了好!tài le hǎo

d)

太好了!tài hǎo le

16.

你好吗?

a)

很好 hěn hǎo

b)

你好 nǐ hǎo

c)

好吗 hǎo ma

d)

你好吗 nǐ hǎo ma

17.

你忙吗?

a)

太忙

b)

很忙了

c)

不太忙了

d)

太忙了

18.

汉语难吗?hànyǔ nán ma ?

a)

汉语太男了

b)

汉语不太男

c)

汉语很难了

d)

汉语不太难

19.

Dịch câu “anh trai bạn có bận không?” sang tiếng Trung.

a)

你哥哥不忙吗?

b)

你哥哥不忙?

c)

你哥哥忙吗?

d)

你哥哥不忙。

20.

Dịch câu "mẹ không bận lắm" sang tiếng Trung:

a)

妈妈不忙。

b)

妈妈不太忙。

c)

妈妈太忙了。

d)

妈妈忙。

21.

Dịch câu "tiếng Hán rất khó" sang tiếng Trung

a)

汉语很难。

b)

汉语很难了。

c)

汉语不太难。

d)

汉语不难。

22.

Dịch câu “bố rất khỏe” sang tiếng Trung

a)

爸爸不很好。

b)

爸爸很好。

c)

爸爸不好。

d)

爸爸太好。

23.

Trong các câu dưới đây, câu nào đúng?

a)

不大 / 不太大 / 大 /太大 / 很大

b)

不大 / 不太大 / 大 /太大了 / 很大了

c)

不大 / 不太大 / 大 /太大 了/ 很大

d)

不大 / 不太大 / 大 /太大 / 很大了

24.

“很好” dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

tốt, khỏe

b)

tốt, được

c)

rất khỏe, rất tốt

d)

rất khỏe, được

25.

māma bú tài hǎo

a)

妈妈太好了

b)

妈妈不太好

c)

妈妈不大好

d)

妈妈很好了