NEW
Font size
WorksheetsÔn tập
Total questions: 25
Worksheet time: 17mins
Trong tiếng Hán số 5 là:
一
五
三
八
To, lớn tiếng Trung là:
大
小
太
方
số 8 trong tiếng Trung là:
大
二
八
九
“Trắng” trong tiếng Trung là:
四
百
白
自
" bạn, anh, chị..." trong tiếng Trung là:
你
谁
他
她
"xin chào" trong tiếng Trung là:
好你
好哦
你啊
你好
Đây là:
大口
口大
小口
大
Dùng 1 cụm từ để miêu tả bức tranh này.
大黑马
大白马
大吗
白吗
Phiên âm và nghĩa của từ “不” là gì?
bū / không
bǔ / không
bù / không
bú / không
Phiên âm của “你好” là gì?
nǐ hǎo
ní hǎo
nī hǎo
nǐ hāo
“男” có phiên âm và nghĩa là gì?
nán / khó
nán / con trai
nàn / khó
nàn / con trai
"Em trai" trong tiếng trung và có phiên âm là gì?
弟弟 / dīdi
哥哥 / dìdi
弟弟 / dìdi
哥哥 / dīdi
Trong tiếng Trung "em gái" có phiên âm và được viết là:
mèimei / 姐姐
mèimèi / 姐姐
méimei / 妹妹
mèimei / 妹妹
"tiếng Hán/tiếng Trung" là:
汉语 / hán yǔ
汉语 / hàn yǔ
韩语 / hàn yǔ
韩语 / hán yǔ
Trong các câu dưới đây, câu nào đúng?
太好!tài hǎo
好太了!hǎo tài le
太了好!tài le hǎo
太好了!tài hǎo le
你好吗?
很好 hěn hǎo
你好 nǐ hǎo
好吗 hǎo ma
你好吗 nǐ hǎo ma
你忙吗?
太忙
很忙了
不太忙了
太忙了
汉语难吗?hànyǔ nán ma ?
汉语太男了
汉语不太男
汉语很难了
汉语不太难
Dịch câu “anh trai bạn có bận không?” sang tiếng Trung.
你哥哥不忙吗?
你哥哥不忙?
你哥哥忙吗?
你哥哥不忙。
Dịch câu "mẹ không bận lắm" sang tiếng Trung:
妈妈不忙。
妈妈不太忙。
妈妈太忙了。
妈妈忙。
Dịch câu "tiếng Hán rất khó" sang tiếng Trung
汉语很难。
汉语很难了。
汉语不太难。
汉语不难。
Dịch câu “bố rất khỏe” sang tiếng Trung
爸爸不很好。
爸爸很好。
爸爸不好。
爸爸太好。
Trong các câu dưới đây, câu nào đúng?
不大 / 不太大 / 大 /太大 / 很大
不大 / 不太大 / 大 /太大了 / 很大了
不大 / 不太大 / 大 /太大 了/ 很大
不大 / 不太大 / 大 /太大 / 很大了
“很好” dịch sang tiếng Việt là gì?
tốt, khỏe
tốt, được
rất khỏe, rất tốt
rất khỏe, được
māma bú tài hǎo
妈妈太好了
妈妈不太好
妈妈不大好
妈妈很好了
