WorksheetsBÀI LUYỆN TẬP TIẾNG VIỆT_Số 3
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
cá
a)
b)
c)
2.
a)
cá cờ
b)
lá cờ
c)
ná cờ
3.
a)
ca nô
b)
ba lô
c)
ô tô
4.
.......ô
a)
c
b)
n
5.
Chọn chữ tương úng để viết dưới hình
a)
ca
b)
cà
c)
cá
6.
Chọn từ ngữ phù hợp với hình dưới đây
a)
bè cá
b)
bế bé
c)
bể cá
7.
Chọn từ ngữ để có câu có nghĩa:
Bể cá .............
a)
be bé
b)
bế bé
8.
Thẻ nào phù hợp?
a)
b)
c)
9.
Chọn tấm thẻ có ghi chữ "c" in hoa:
a)
b)
c)
10.
Chọn âm n in hoa
a)
b)
c)
11.
..........ơ
a)
b)
c)
12.
Đây là quả
a)
b)
c)
13.
....o ....ê
a)
no nê
b)
lo nê
c)
lo lê
14.
ca nô
a)
b)
c)
d)
15.
Bò bê no nê.
a)
b)
16.
nụ?
a)
b)
c)
d)
17.
cá cờ
a)
b)
c)
d)
18.
a)
mỏ cò
b)
cổ cò
c)
lò cò
19.
a)
nỏ
b)
lỏ
c)
lò
d)
nơ
20.
Bò bê có cỏ, bò bê no nê.
a)
b)
c)
100 %
