NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsDe cuong dia
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Nguyên nhân quan trọng nhất làm cho diện tích trồng lúa gạo của Nhật Bản giảm?
a)
Thiên tai khắc nghiệt: động đất, nủi lửa,…
b)
Biến đổi khí hậu, nhất là nước biển dâng.
c)
Chuyển sang trồng các loại cây khác.
d)
Phát triển nông nghiệp quảng canh.
2.
Nhật Bản đứng thứ bao nhiêu thế giới về vi mạch và chất bán dẫn?
a)
2
b)
1
c)
3
d)
4
3.
Mùa đông kéo dài, lạnh và có nhiều tuyết là đặc điểm khí hậu của vùng khí hậu nào dưới đây của Nhật Bản?
a)
Phía bắc Nhật Bản.
b)
Phía nam Nhật Bản.
c)
Khu vực trung tâm Nhật Bản.
d)
Ven biển Nhật Bản.
4.
Biểu hiện chứng tỏ Nhật Bản là nước có nền công nghiệp phát triển cao là
a)
Sản phẩm công nghiệp đáp ứng được nhu cầu tiêu dùng trong nước.
b)
Giá trị sản lượng công nghiệp đứng thứ hai thế giới, nhiều ngành công nghiệp có vị trí cao trên thế giới.
c)
Hằng năm xuất khẩu nhiều sản phẩm công nghiệp.
d)
Có tới 80% lao động hoạt động trong ngànhcông nghiệp.
5.
Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của LB Nga?
a)
Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng
b)
Phần lớn là núi và cao nguyên.
c)
Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.
6.
Tài nguyên khoáng sản của LB Nga thuận lợi để phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?
a)
Năng lượng, luyện kim, dệt.
b)
Năng lượng, luyện kim, cơ khí.
c)
Năng lượng, luyện kim, hóa chất.
d)
Năng lượng, luyện kim, vật liệu xây dựng.
7.
Khó khăn lớn nhất về tự nhiên đối với phát triển kinh tế – xã hội của LB Nga là
a)
Địa hình chủ yếu là núi và cao nguyên.
b)
Nhiều vùng rộng lớn có khí hậu bang giá hoặc khô hạn.
c)
Giáp với Bắc Băng Dương.
d)
Hơn 80% lãnh hổ nằm ở vành đai khí hậu ôn đới.
8.
Diện tích của Trung Quốc đứng sau các quốc gia nào sau đây?
a)
LB Nga, Ca-na-đa, Hoa Kì.
b)
LB Nga, Ca-na-đa, Ấn Độ.
c)
LB Nga, Ca-na-đa, Bra-xin.
d)
LB Nga, Ca-na-đa, Ô-xtrây-li-a.
9.
Biên giới Trung Quốc với các nước chủ yếu là
a)
Núi thấp và đồng bằng.
b)
Núi cao và hoang mạc.
c)
Đồng bằng và hoang mạc.
d)
Núi thấp và hoang mạc.
10.
Một trong những hạn chế lớn của lao động các nước Đông Nam Á là
a)
Lao động trẻ, thiếu kinh nghiệm.
b)
Lao động không cần cù, siêng năng.
c)
Thiếu lao động có tay nghề và trình độ chuyên môn cao.
d)
Thiếu sự dẻo dai, năng động.
11.
Khó khăn của Liên Bang Nga khi Liên Bang Xô viết tan rã là
a)
đời sống nhân dân ổn định.
b)
vị thế của Liên Bang Nga trên trường quốc tế được củng cố.
c)
tốc độ tăng trưởng có xu hướng tăng.
d)
khủng hoảng kinh tế, chính trị và xã hội.
12.
Nhận định nào đúng khi nói về đặc điểm cơ bản của địa hình Liên bang Nga?
a)
Cao ở phía nam, thấp về phía bắc.
b)
Cao ở phía tây, thấp về phía đông.
c)
Cao ở phía bắc, thấp về phía nam.
d)
Cao ở phía đông, thấp về phía tây.
13.
Dân tộc nào sau đây chiếm tới 80% dân số LB Nga?
a)
Chu-vát.
b)
Tác-ta.
c)
Nga.
14.
Đại bộ phận dân cư LB Nga tập trung ở
a)
Phần lãnh thổ thuộc châu Âu.
b)
Phần lãnh thổ thuộc châu Á.
c)
Phần phía Tây.
d)
Phần phía Đông.
15.
Ở Nga, các ngành công nghiệp như năng lượng, chế tạo máy, luyện kim, khai thác gỗ và sản xuất giấy, bột xen-lu-lô được gọi là các ngành công nghiệp?
a)
thủ công.
b)
mới.
c)
truyền thống.
d)
hiện đại.
16.
Sau chiến tranh thế giới tứ hai, nền kinh tế Nhật Bản đã nhanh chóng được phục hồi và đạt ngang mức trước chiến tranh vào năm
a)
1950
b)
1952
c)
1951
d)
1953
17.
Các hải cảng lớn của Nhật Bản là Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Ô-xa-ca đều nằm ở đảo
a)
Hô-cai-đô.
b)
Hôn-su.
c)
Xi-cô-cư.
d)
Kiu-xiu.
18.
Nền nông nghiệp của Nhật Bản có đặc trưng nổi bật là
a)
Tự cung, tự cấp nhưng năng suất cao.
b)
Quy mô lớn với hướng chuyên môn hóa.
c)
Thâm canh, chú trọng năng suất và sản lượng.
d)
Sản xuất chủ yếu phục vụ xuất khẩu.
19.
Trung Quốc có điều kiện thuận lợi nào để phát triển công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng?
a)
Thu hút được nhiều vốn đầu tư nước ngoài.
b)
Có nhiều làng nghề với truyền thống sản xuất lâu đời.
c)
Nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú và đa dạng
d)
Nguồn lao động đông đảo, thị trường tiêu thụ rộng lớn.
20.
Đông Nam Á tiếp giáp với các đại dương nào dưới đây?
a)
Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.
b)
Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
c)
Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.
d)
Ấn Độ Dương và Bắc Băng Dương.
21.
Nhật Bản là quốc đảo nằm trên
a)
Bắc Băng Dương.
b)
Ấn Độ Dương.
c)
Đại Tây Dương.
d)
Thái Bình Dương.
22.
Nền kinh tế Liên Bang Nga đã vượt qua khủng hoảng, đang dần ổn định và phát triển đi lên là nhờ
a)
Có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.
b)
Có vị trí địa lí và điều kiên tự nhiên thuận lợi.
c)
Có những chính sách và biện pháp đúng đắn.
d)
Có sự đầu tư lớn từ các nước phát triển.
23.
Các dân tộc ít người phân bố chủ yếu ở khu vực nào của Trung Quốc?
a)
Các thành phố lớn.
b)
Các đồng bằng châu thổ.
c)
Vùng núi và biên giới.
d)
Dọc biên giới phía nam.
24.
Đường bờ biển của Trung Quốc dài:
a)
800 km.
b)
9000 km.
c)
8000 km.
d)
900 km.
25.
Trong những năm gần đây, ngành công nghiệp tăng nhanh và ngày càng trở thành thế mạnh của nhiều nước Đông Nam Á là:
a)
Công nghiệp dệt may, da giày.
b)
Công nghiệp lắp ráp ô tô, xe máy, thiết bị điện tử.
c)
Các ngành tiểu thủ công nghiệp phục vụ xuất khẩu.
d)
Công nghiệp khai thác than và khoáng sản kim loại.
26.
Đâu là cây trồng chủ yếu ở Đông Nam Á?
a)
Lúa gạo, cà phê, cao su, hồ tiêu, dừa.
b)
Lúa mì, cà phê, củ cải đường, chà là.
c)
Lúa gạo, củ cải đường, hồ tiêu, mía.
d)
Lúa mì, dừa, cà phê, cacao, mía.
27.
Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản là
a)
nhiều núi lửa, động đất, sóng thần.
b)
trữ lượng các loại khoáng sản không đáng kể.
c)
nhiều đảo lớn, nhỏ cách xa nhau.
d)
bờ biển dài, khúc khuỷu, nhiều vũng, vịnh.
28.
Năng suất lao động xã hội ở Nhật Bản cao là do người lao động Nhật Bản
a)
thường xuyên làm việc tăng ca và tăng cường độ lao động.
b)
làm việc tích cực, tự giác, tinh thần trách nhiệm cao.
c)
làm việc tích cực vì sự hùng mạnh của đất nước.
d)
luôn độc lập suy nghĩ và sáng tạo trong lao động.
29.
Trước năm 1990, Liên Bang Nga đã từng là trụ cột của Liên bang Xô Viết, chủ yếu vì:
a)
dân số đông, trình độ dân trí cao.
b)
diện tích lãnh thổ rộng lớn nhất so với các thành viên khác.
c)
nền kinh tế phát triển nhất, đóng góp cao nhất trong Liên Xô.
d)
tài nguyên thiên nhiên đa dạng, phong phú nhất.
30.
Nguyên nhân quan trọng nhất dẫn đến sự khác biệt lớn trong phân bố nông nghiệp giữa miền Đông và miền Tây Trung Quốc?
a)
Địa hình và rừng.
b)
Sông ngòi và khí hậu.
c)
Địa hình và khí hậu.
d)
Biển và khoáng sản.
Reset
