Font size
WorksheetsBài 3
Total questions: 118
Worksheet time: 2hrs 58mins
Sức khỏe
(a)
Cơ thể yếu ớt
(a)
Sắc mặt tốt (khoẻ)
(a)
Sắc mặt không tốt (không khoẻ)
(a)
Giữ sức khỏe
(a)
Duy trì sức khỏe
(a)
Cơ thể không khoẻ
(a)
Mất sức khỏe
(a)
Tốt cho sức khỏe
(a)
Không tốt cho sức khỏe
(a)
Mệt
(a)
Vất vả
(a)
Kệt sức
(a)
Lao động quá sức
(a)
Bị căng thẳng
(a)
Nghỉ ngơi
(a)
Giải toả sự mệt mỏi
(a)
Giải toả sự căng thẳng
(a)
Đi nghỉ
(a)
Vận động nhẹ nhàng
(a)
Ngủ
(a)
Ăn quá mức ,quá nhiều
(a)
Quá khen ,khen quá lời
(a)
Tiêu dùng quá mức
(a)
Không ngủ được/ngủ chập chờn
(a)
Cãi nhau tranh luận
(a)
Hiểu lầm
(a)
Khó tiêu
(a)
Bị táo bón
(a)
Tức ngực, khó chịu
(a)
V+ Một cách đều đặn
(a)
Khuyên, khuyên dạy
(a)
Ăn ít
(a)
Ngủ
(a)
Thói quen ăn uống
(a)
Thích hợp
(a)
Tươi
(a)
Bình quân, trung bình
(a)
Di chuyển, cử động
(a)
Mãn nguyện, hài lòng
(a)
Thực hiện
(a)
V + Bị trồng chất, tích lũy
(a)
Đầy bụng
(a)
Thói quen
(a)
Làm giảm
(a)
Trẻ
(a)
Bằng với danh từ
(a)
Hamburger
(a)
Sô cô la
(a)
Ứng thư
(a)
Đề phòng
(a)
Động từ được tháo gỡ, giải toả
(a)
Hai ngày
(a)
Chạy bộ
(a)
Giới tính
(a)
Bảng thông báo
(a)
Mục lục
(a)
Không công khai
(a)
Sự xem, xác nhận, kiểm tra
(a)
Lít
(a)
Sự tư vấn
(a)
Trao đổi
(a)
Bình thường, tàm tạm
(a)
Mặc lỗi
(a)
Chơi, biểu diễn,thi đấu
(a)
Bị run
(a)
Dù sao thì
(a)
Hào hứng vui vẻ
(a)
Chơi bowing
(a)
Toà soạn báo
(a)
Điều tra dư luận
(a)
Liên tục, đều đặn
(a)
Một cách định kì
(a)
Được kiểm tra sức khỏe
(a)
Trượt patin
(a)
Vào cùng lúc
(a)
Online, offline
(a)
Bị tây hoá
(a)
Đồ ăn nhanh
(a)
Ngũ cốc
(a)
Thức ăn dinh dưỡng
(a)
Thuốc trừ sâu
(a)
Bị Trộn lẫn
(a)
Thực phẩm hữu cơ
(a)
Lôi cuốn sự yêu thích
(a)
Môi trường
(a)
Sự căng thẳng
(a)
Được định ra
(a)
Trạng thái
(a)
Yếu >< mạnh
(a)
Độc
(a)
Nhanh
(a)
Cãi nhau
(a)
Phần trước
(a)
Thành thực, thật thà
(a)
Vắng mặt
(a)
Ngay lập tức
(a)
Phương pháp phù hợp với bản thân
(a)
Ngay lập tức
(a)
Tính quan trọng
(a)
Nhà xuất bản
(a)
Ăn kiêng
(a)
Quảng cáo
(a)
Giảm cân
(a)
Chữa bệnh
(a)
Học phí
(a)
Khu dân cư
(a)
Củ cải
(a)
Chất dinh dưỡng
(a)
Cảm ho
(a)
Trà gừng
(a)
Chất đạm
(a)
Trà vỏ quýt
(a)
Sấy khô
(a)
Trải nghiệm well being
(a)
Toát mồ hôi
(a)
Sự đạp xe
(a)
Tập Aerobic
(a)
