WorksheetsHTN5-1
Total questions: 14
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
10000 là chữ Hán nào
a)
万
b)
千
c)
百
d)
六
2.
Miệng là chữ Hán nào
a)
円
b)
口
c)
目
d)
四
3.
Mắt là chữ Hán nào
a)
口
b)
日
c)
目
d)
月
4.
Đồng Yên là chữ Hán nào
a)
百
b)
円
c)
五
d)
四
5.
100 là chữ Hán nào
a)
目
b)
百
c)
万
d)
千
6.
1000 là chữ Hán nào
a)
百
b)
八
c)
千
d)
万
7.
Đổi số 34 sang chữ Hán
a)
一十三
b)
二十五
c)
三千四
d)
三十四
8.
七十八 là số
a)
78
b)
56
c)
76
d)
58
9.
Số 543 đổi sang chữ Hán là
a)
五百四十ニ
b)
五百四十三
c)
六百四十三
d)
六百四十ニ
10.
Số 7480 đổi sang chữ Hán là
a)
二千四百六十
b)
九千五百八十
c)
七千四百八十
d)
七千五百七十
11.
Số 10320 đổi sang chữ Hán là
a)
二万二千六十
b)
万三千二十
c)
七万二百五十
d)
万三百二十
12.
六百六十六 là số
a)
666
b)
686
c)
566
d)
863
13.
九千ニ百五十五 là số
a)
8252
b)
9522
c)
9255
d)
6555
14.
ニ万五千三百円 là bao nhiêu tiền
a)
22350 Yên
b)
25300 Yên
c)
33200 Yên
d)
23500 Yên
100 %
