wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 26: 田芳去哪儿了?

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我弟弟不······说日语。

a)

b)

可以

c)

d)

报名

2.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

意思

a)

yìsi

b)

yìsì

c)

yīsī

d)

yìsī

3.

这个小孩怎么了?

a)

他发高烧了。

b)

他头疼。

c)

他感冒了。

d)

他咳嗽。

4.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我想明天···去。

a)

b)

5.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

今年我想再去中国一······。

(a)  

6.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Hôm nay cô ấy cảm thấy hơi khó chịu."

a)

今天她感到有点儿不舒服。

b)

今天她感到不舒服。

c)

今天她感到不太舒服。

d)

昨天她感到有点儿不舒服。

7.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Thưa cô, hôm nay em bị cảm rồi. Cô cho em xin nghỉ một ngày ạ."

a)

老师,今天我感冒了。我想向您请一天假。

b)

老师,今天我感冒了。我想请您一天假。

c)

老师,今天我咳嗽了。我想向您请一天假。

d)

老师,今天我感冒了。我想请您一天。

8.

Chọn đáp án thích hợp:

你要不要喝咖啡?

a)

我不想喝咖啡,我想喝茶。

b)

我不要和咖啡,我要喝茶。

c)

我能喝茶。

d)

我会喝咖啡。

9.

Câu này đúng hay sai:

你想去不去图书馆?

a)

Đúng 对

b)

Sai 错

10.

Chọn đáp án chính xác:

这儿······抽烟。

a)

不可以

b)

不会

c)

不想

d)

不是

11.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

“老师,你能不能再说一·······?

a)

b)

12.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Nghe nói tuần sau thầy giáo Vương dạy thái cực quyền, chúng mình đi đăng ký đi."

(a)  

13.

他怎么了?

a)

咳嗽

b)

发烧

c)

头疼

d)

手疼

14.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

"Hôm nay tôi cảm thấy khó chịu, tôi muốn đi bệnh viện khám bênh."

a)

今天我感到不舒服,我要去医院看病。

b)

昨天我感到不舒服,我要去医院看病。

c)

今天我感到舒服,我要去医院看病。

d)

今天我感到不太舒服,我要去医院看病。

15.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

怎么 / 昨天 / 他 / 不 / 上课 / 来

a)

昨天他怎么不来上课?

b)

昨天他不怎么来上课?

c)

今天他怎么不来上课?

d)

昨天怎么他不来上课?

16.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

玛丽 / 给 / 我 / 让 / 她 / 请假

(a)  

17.

Câu này đúng hay sai:

“我不要去买东西。”

a)

Đúng 对

b)

Sai 错

18.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

他头疼,发烧,不······来上班。

a)

b)

c)

d)

19.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

舒服

a)

shūfu

b)

shùfu

c)

shūfū

d)

shùfū

20.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Hàng ngày tôi đều lên lớp từ 7h30 đến 9h30."

a)

每天从7点半到9点半我都上课。

b)

每天我都上课从7点半到9点半。

c)

我都上课每天从7点半到9点半。