Font size
WorksheetsBài 26: 田芳去哪儿了?
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
我弟弟不······说日语。
会
可以
听
报名
Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:
意思
yìsi
yìsì
yīsī
yìsī
这个小孩怎么了?
他发高烧了。
他头疼。
他感冒了。
他咳嗽。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我想明天···去。
再
又
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
今年我想再去中国一······。
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Hôm nay cô ấy cảm thấy hơi khó chịu."
今天她感到有点儿不舒服。
今天她感到不舒服。
今天她感到不太舒服。
昨天她感到有点儿不舒服。
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Thưa cô, hôm nay em bị cảm rồi. Cô cho em xin nghỉ một ngày ạ."
老师,今天我感冒了。我想向您请一天假。
老师,今天我感冒了。我想请您一天假。
老师,今天我咳嗽了。我想向您请一天假。
老师,今天我感冒了。我想请您一天。
Chọn đáp án thích hợp:
你要不要喝咖啡?
我不想喝咖啡,我想喝茶。
我不要和咖啡,我要喝茶。
我能喝茶。
我会喝咖啡。
Câu này đúng hay sai:
你想去不去图书馆?
Đúng 对
Sai 错
Chọn đáp án chính xác:
这儿······抽烟。
不可以
不会
不想
不是
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
“老师,你能不能再说一·······?
遍
次
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Nghe nói tuần sau thầy giáo Vương dạy thái cực quyền, chúng mình đi đăng ký đi."
(a)
他怎么了?
咳嗽
发烧
头疼
手疼
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
"Hôm nay tôi cảm thấy khó chịu, tôi muốn đi bệnh viện khám bênh."
今天我感到不舒服,我要去医院看病。
昨天我感到不舒服,我要去医院看病。
今天我感到舒服,我要去医院看病。
今天我感到不太舒服,我要去医院看病。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
怎么 / 昨天 / 他 / 不 / 上课 / 来
昨天他怎么不来上课?
昨天他不怎么来上课?
今天他怎么不来上课?
昨天怎么他不来上课?
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
玛丽 / 给 / 我 / 让 / 她 / 请假
(a)
Câu này đúng hay sai:
“我不要去买东西。”
Đúng 对
Sai 错
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
他头疼,发烧,不······来上班。
能
会
要
去
Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:
舒服
shūfu
shùfu
shūfū
shùfū
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Hàng ngày tôi đều lên lớp từ 7h30 đến 9h30."
每天从7点半到9点半我都上课。
每天我都上课从7点半到9点半。
我都上课每天从7点半到9点半。
