Font size
WorksheetsTiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK3 第八课
Total questions: 15
Worksheet time: 10mins
老虎
小熊
熊猫
狮子
楼梯
电梯
梯子
自动扶梯
高兴
害怕
满意
重要
Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我上个星期去了那个中国饭馆,明天想______去一次。
在
又
再
有
Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
你怎么______买了一条裤子?不是已经有一条了吗?
在
又
再
有
Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
你哪天有时间______哪天来我家吧。
去
就
所以
想
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
我去一下 (a) ,马上回来。
A:您对我们的服务 (a) 吗?
B:不错,我玩儿的很高兴。
“再见” 是一个很有意思的词,“再见” 的意思是 “再一次见面”,所以人们离开时说 “再见”,是希望以后再见面。
问:什么时候说 “再见”?
离开
见面
上课
工作
你要明白,想让每个人都喜欢你是几乎不可能的,所以做事情不要害怕别人不满意,最重要的就是你很满意。
问:做事情,最重要的是……
你觉得做得很好
不害怕别人
让每个人都喜欢你
Sắp xếp câu sau:
电梯/上去/我们/坐/吧/。
(a)
Sắp xếp câu sau:
又/满意/你/了/怎么/不/。
(a)
Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
请______,洗手______在哪儿?
问……间
间……问
问……回
Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
你先上去,一______儿我去十______找你。
层……会
会……层
丈夫最近很忙,没有时间去运动,又胖了几斤。他打算忙完这几天,就去跑步和游泳。
问:丈夫最近……
变化不大
身体不健康
很少锻炼
