wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

new words monday,may 16

Total questions: 21

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

đau lưng

(a)  

2.

thuốc uống/ y học

(a)  

3.

tác giả/ nhà văn

(a)  

4.

hữu ích

(a)  

5.

không gian

(a)  

6.

rạn san hô

(a)  

7.

kim tự tháp

(a)  

8.

món tráng miệng

(a)  

9.

lâu đài

(a)  

10.

lịch sử

(a)  

11.

quà lưu niệm

(a)  

12.

dân số

(a)  

13.

bài ktra

(a)  

14.

nếm thử/vị

(a)  

15.

ngôn ngữ

(a)  

16.

vạn lý trường thành

(a)  

17.

đồng phục

(a)  

18.

biểu diễn

(a)  

19.

công việc hàng ngày

(a)  

20.

sân vận động

(a)  

21.

nhắc lại /lặp lại

(a)