WorksheetsKIỂM TRA TỪ VỰNG THTH BÀI 1
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
"Trung Quốc" trong tiếng Hàn là
a)
중국
b)
태국
c)
베트남
d)
한국
2.
"Nước Đức" là 토끼 đúng hay sai?
a)
ĐÚNG
b)
SAI
3.
"Nhân viên công ty" tiếng Hàn là
a)
은행원
b)
회사
c)
회사원
d)
학생
4.
"Nhân viên công ty" tiếng Hàn là
a)
은행원
b)
회사
c)
회사원
d)
학생
5.
Nghề nghiệp
a)
직업
b)
학생
c)
회사원
d)
은행원
6.
Học sinh
a)
직업
b)
학생
c)
회사원
d)
은행원
7.
Nhân viên công ty
a)
직업
b)
학생
c)
회사원
d)
은행원
8.
Nhân viên ngân hàng
a)
직업
b)
학생
c)
회사원
d)
은행원
9.
Giáo viên
a)
의사
b)
선생님
c)
공무원
d)
관광 가이드
10.
Bác sỹ
a)
의사
b)
선생님
c)
공무원
d)
관광 가이드
11.
Công chức
a)
의사
b)
선생님
c)
공무원
d)
관광 가이드
12.
Hướng dẫn viên du lịch
a)
의사
b)
선생님
c)
공무원
d)
관광 가이드
13.
Nội trợ
a)
주부
b)
약사
c)
운전기사
d)
나라
14.
Dược sỹ
a)
주부
b)
약사
c)
운전기사
d)
나라
15.
Lái xe
a)
주부
b)
약사
c)
운전기사
d)
나라
16.
Quốc gia
a)
주부
b)
약사
c)
운전기사
d)
나라
17.
Sinh viên
a)
국적
b)
대학교
c)
대학생
d)
사람
18.
Tiếng Hàn
a)
이름
b)
한국어
c)
학생증
d)
학번
19.
đây là đâu
a)
한국
b)
병원
c)
호텔
d)
우체국
20.
đây là nước nào?
a)
일본
b)
한국
c)
미국
d)
영국
21.
họ làm nghề gì?
a)
학생
b)
회사원
c)
의자
d)
의사
100 %
