NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG MINNA 4 <--
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
べんきょうします
a)
Học
b)
Hát
c)
Chơi
d)
Ăn
2.
ごご
a)
Chiều, sau 5 giờ
b)
Sáng, sau 6 giờ
c)
Chiều, sau 12 giờ trưa
d)
Sáng, sau 0 giờ
3.
おきます
a)
Đi công tác
b)
Làm thêm
c)
tăng ca
d)
Dậy, thức dậy
4.
Sáng nay
a)
けさ
b)
げさ
c)
けしゃ
d)
げしゃ
5.
Mấy giờ
a)
なんじ
b)
なんにち
c)
なんぷん
d)
なに
6.
ひる
a)
Buổi sáng
b)
Buổi tối
c)
Sáng nay
d)
Buổi trưa
7.
Buổi sáng
a)
あさ
b)
ひる
c)
けさ
d)
よる
8.
やすみます
a)
Nghỉ ngơi
b)
Ngủ
c)
Kết thúc
d)
Học
9.
としょかん
a)
Thư viện
b)
Bách hóa
c)
Bảo tàng mỹ thuật
d)
Ngân hàng
10.
もくようび
a)
Thứ 2
b)
Thứ 6
c)
Thứ 4
d)
Thứ 5
11.
なんぷん
a)
Mấy giây
b)
Mấy giờ
c)
Mấy phút
d)
Mấy ngày
12.
はたらきます
a)
Nhận
b)
Uống
c)
Đánh thức
d)
Làm việc
13.
かばん
a)
Đồng hồ
b)
Ví da
c)
Vali
d)
Cặp sách
14.
かぎ
a)
Cây dù
b)
Chìa khóa
c)
Ổ khóa
d)
Cửa
15.
てちょう
a)
Vở
b)
Bảng kế hoạch
c)
Sổ tay
d)
Nhật ký
16.
Bút chì kim, bút chì bấm
a)
シャーブペンシル
b)
シャープペンシル
c)
ボールペン
d)
ポールペン
17.
Tạp chí
a)
ざっし
b)
ざし
c)
さっし
d)
さし
18.
しんぶん
a)
Chìa khóa
b)
Báo
c)
Đồng hồ
d)
Sổ tay
19.
hành lang, đại sảnh
a)
しょくどう
b)
きょうしつ
c)
うけつけ
d)
ロビー
20.
ネクタイ
a)
giầy
b)
rượu vang
c)
thuốc lá
d)
cà vạt
21.
thuốc lá
a)
かいしゃ
b)
くに
c)
たばこ
d)
ワイン
22.
うりば
a)
rượu vang
b)
thuốc lá
c)
quầy bán
d)
giầy
23.
5 man
a)
いくら
b)
ごせん
c)
ひゃく
d)
ごまん
24.
10 yên
a)
じゅうまん
b)
じゅうえん
c)
ひゃく
d)
いくら
Reset
