Font size
WorksheetsFUN FOR MOVERS
Total questions: 59
Worksheet time: 30mins
khắn tắm
(a)
bản đồ thế giới (4 từ)
(a)
mũ bảo hiểm
(a)
buổi chiều
(a)
buổi sáng
(a)
What's this?
h _ _ _ _ _
(a)
Chọn đáp án đúng:
Milkshake
Chọn đáp án đúng:
noodles
What's this?
p _ _ _ _
(a)
What's this?
s _ _ _ _
(a)
What's this?
s _ _ _ _ _ _ _
(a)
What's this?
t _ _ _ _ _ _
(a)
What's this?
n _ _ _ _ _ s
(a)
Chọn đáp án đúng:
Soup
trả lời
answer
drop
đã trả lời
stopped
answered
ở đây
haven't
here
các môn thể thao
sports
houses
laugh
(a)
máy bay trực thăng
(a)
bãi biển
(a)
gạo, cơm
(a)
nước chanh
(a)
cá heo
(a)
đại dương
(a)
con ngựa
(a)
What _____ she ______? (do)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống
(a)
What _____ he______? (do)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống
(a)
What _____ they______? (do)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống
(a)
Dentist
Nha sĩ
Diễn viên
Bồi bàn
Giám đốc
Chef
Đầu bếp trưởng
Bồi bàn
Đầu bếp
Khách hàng
Thợ chụp ảnh
Photographer
Director
Journalist
Translator
Fill in the blank with ONE LETTER (điền vào chỗ trống một chữ cái để hoàn thành từ)
policem_n
(a)
Fill in the blank with ONE LETTER (điền vào chỗ trống một chữ cái để hoàn thành từ)
c_ef
(a)
Fill in the blank with ONE LETTER (điền vào chỗ trống một chữ cái để hoàn thành từ)
teache_
(a)
Fill in the blank with ONE LETTER (điền vào chỗ trống một chữ cái để hoàn thành từ)
Dentis_
(a)
Fill in the blank with ONE LETTER (điền vào chỗ trống một chữ cái để hoàn thành từ)
Act_r
(a)
Fill in the blank with ONE LETTER (điền vào chỗ trống một chữ cái để hoàn thành từ)
Sin_er
(a)
sân chơi
(a)
bệnh viện
(a)
hội chợ vui chơi giải trí
(a)
bãi đỗ xe
(a)
chợ
(a)
siêu thị
(a)
siêu thị
(a)
môn cào lông
(a)
bóng chày
(a)
bãi biển
(a)
thuyền
(a)
xe đạp
(a)
GẤU TRÚC
(a)
mèo con
(a)
cá voi
(a)
chim cánh cụt
(a)
con vẹt
(a)
gấu bắc cực
(a)
