wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FUN FOR MOVERS

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

khắn tắm

(a)  

2.

bản đồ thế giới (4 từ)

(a)  

3.

mũ bảo hiểm

(a)  

4.

buổi chiều

(a)  

5.

buổi sáng

(a)  

6.

What's this?

h _ _ _ _ _

(a)  

7.

Chọn đáp án đúng:

Milkshake

a)
b)
c)
d)
8.

Chọn đáp án đúng:

noodles

a)
b)
c)
d)
9.

What's this?

p _ _ _ _

(a)  

10.

What's this?

s _ _ _ _

(a)  

11.

What's this?

s _ _ _ _ _ _ _

(a)  

12.

What's this?

t _ _ _ _ _ _

(a)  

13.

What's this?

n _ _ _ _ _ s

(a)  

14.

Chọn đáp án đúng:

Soup

a)
b)
c)
15.

trả lời

a)

answer

b)

drop

16.

đã trả lời

a)

stopped

b)

answered

17.

ở đây

a)

haven't

b)

here

18.

các môn thể thao

a)

sports

b)

houses

19.

laugh

(a)  

20.

máy bay trực thăng

(a)  

21.

bãi biển

(a)  

22.

gạo, cơm

(a)  

23.

nước chanh

(a)  

24.

cá heo

(a)  

25.

đại dương

(a)  

26.

con ngựa

(a)  

27.

What _____ she ______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

28.

What _____ he______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

29.

What _____ they______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

30.

Dentist

a)

Nha sĩ

b)

Diễn viên

c)

Bồi bàn

d)

Giám đốc

31.

Chef

a)

Đầu bếp trưởng

b)

Bồi bàn

c)

Đầu bếp

d)

Khách hàng

32.

Thợ chụp ảnh

a)

Photographer

b)

Director

c)

Journalist

d)

Translator

33.

Fill in the blank with ONE LETTER (điền vào chỗ trống một chữ cái để hoàn thành từ)

policem_n

(a)  

34.

Fill in the blank with ONE LETTER (điền vào chỗ trống một chữ cái để hoàn thành từ)

c_ef

(a)  

35.

Fill in the blank with ONE LETTER (điền vào chỗ trống một chữ cái để hoàn thành từ)

teache_

(a)  

36.

Fill in the blank with ONE LETTER (điền vào chỗ trống một chữ cái để hoàn thành từ)

Dentis_

(a)  

37.

Fill in the blank with ONE LETTER (điền vào chỗ trống một chữ cái để hoàn thành từ)

Act_r

(a)  

38.

Fill in the blank with ONE LETTER (điền vào chỗ trống một chữ cái để hoàn thành từ)

Sin_er

(a)  

39.

sân chơi

(a)  

40.

bệnh viện

(a)  

41.

hội chợ vui chơi giải trí

(a)  

42.

bãi đỗ xe

(a)  

43.

chợ

(a)  

44.

siêu thị

(a)  

45.

siêu thị

(a)  

46.
Bag
a)
Túi
b)
Đồng hồ đeo tay
c)
Quần tây
d)
Váy
e)
Giày
47.
Hat
a)
b)
Mắt kính
c)
Áo choàng ngoài
d)
Giày ống
e)
Túi
48.
Shorts
a)
Quần đùi
b)
Áo sơ mi
c)
Áo khoác
d)
Túi xách tay
e)
Áo đầm
49.

môn cào lông

(a)  

50.

bóng chày

(a)  

51.

bãi biển

(a)  

52.

thuyền

(a)  

53.

xe đạp

(a)  

54.

GẤU TRÚC

(a)  

55.

mèo con

(a)  

56.

cá voi

(a)  

57.

chim cánh cụt

(a)  

58.

con vẹt

(a)  

59.

gấu bắc cực

(a)