wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vietnamese Numbers

Total questions: 12

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

one, two, three, four, five

a)

một, hai, ba, năm, bốn

b)

hai, một, ba, bốn, năm

c)

năm, bốn, ba, hai, một

d)

một, hai, ba, bốn, năm

2.

năm, mười lăm, hai mươi mốt

a)

21, 15, 5

b)

15, 5, 21

c)

5, 10, 21

d)

5, 15, 21

3.

choose the correct ways to say "24" in Vietnamese

a)

hai mươi bốn

b)

hai mươi

c)

hai mươi tư

d)

hai mươi mốt

4.

how to say "31" in Vietnamese?

a)

ba mốt

b)

ba mươi mốt

c)

ba một

d)

ba mươi một

5.

what number is this "một trăm mười một"

a)

100

b)

110

c)

111

d)

101

6.

what number is this "năm trăm năm lăm"

a)

565

b)

555

c)

550

d)

505

7.

what number is this "một nghìn một trăm mốt"

a)

1110

b)

1111

c)

1101

d)

1011

8.

how to say 1 million in Vietnamese?

a)

một ngàn

b)

một triệu

c)

một trăm

d)

một chục

9.

how to say 10 505 in Vietnamese?

a)

mười ngàn lẻ năm

b)

mười ngàn năm trăm năm

c)

mười ngàn năm trăm lẻ năm

d)

mười ngàn năm trăm lăm

10.

what number is this "hai trăm hai mươi"

a)

210

b)

222

c)

202

d)

220

11.

how to say "9099" in Vietnamese?

a)

chín ngàn chín trăm

b)

chín ngàn chín trăm chín

c)

chín ngàn không trăm chín mươi chín

d)

chín ngàn chín

12.

what number is this "bảy ngàn sáu trăm năm mươi mốt"

a)

7651

b)

7561

c)

7516

d)

7615