wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Education

Total questions: 20

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Nêu 2 từ:

- bắt đầu bằng dis

- nghĩa: phân phối, phân phát

4 lines
2.

Nêu 2 từ:

- đồng nghĩa với willingness

4 lines
3.

Nêu 2 từ:

- đồng nghĩa với significant

4 lines
4.

Nêu 2 từ hoặc cụm:

- có nghĩa: no longer in existence

4 lines
5.

Nêu 2 từ:

- có nghĩa: improve, develop

4 lines
6.

Nêu 2 từ:

- đồng nghĩa với stimulate

4 lines
7.

Nêu 2 từ:

- đồng nghĩa với obtainable

4 lines
8.

Hoàn thành cấu trúc sau:

resolve _ do something

4 lines
9.

Hoàn thành cấu trúc sau:

empathize _ somebody

4 lines
10.

Hoàn thành cấu trúc sau:

be showered _ something

4 lines
11.

Hoàn thành cấu trúc sau:

provide somebody _ something

4 lines
12.

Hoàn thành cấu trúc sau:

become habituated _ something

4 lines
13.

Hoàn thành cấu trúc sau:

be sensitive _ something

4 lines
14.

Hoàn thành cấu trúc sau:

tolerance _ somebody/ something

4 lines
15.

Đặt câu với "academically inclined"

4 lines
16.

Đặt câu với "practice" (n)

practice (n): thói quen, tập quán

4 lines
17.

Đặt câu với "integrate"

4 lines
18.

Đặt câu với "causal relationship"

4 lines
19.

Đặt câu với "upbringing"

4 lines
20.

Đặt câu với "compliance"

4 lines