wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG TOEIC BUỔI 9

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

report (n/v) là gì?

a)

báo cáo

b)

kế hoạch

c)

lên lịch

d)

sắp xếp

2.

reporter (n) là gì?

a)

tạp chí

b)

quay phim

c)

phóng viên

d)

MC

3.

significant = great = considerable = substantial (adj) là gì?

a)

hợp lý

b)

quan trọng

c)

đáng kể, lớn

d)

thiết yếu

4.

both...and... là gì

a)

cả 2

b)

tất cả

c)

tổng cộng

d)

ở giữa

5.

speed (n) là gì?

a)

hoàn hảo

b)

lịch trình

c)

tốc độ

d)

hồ sơ

6.

reliable (adj) là gì?

a)

quan trọng

b)

thiết yếu

c)

hợp lý

d)

đáng tin

7.

improve (v) là gì?

a)

cải thiện

b)

thăng chức

c)

quảng cáo

d)

hệ thống

8.

improvement (n) là gì?

a)

hài lòng

b)

thảo luận

c)

sự cải thiện

d)

quyết đoán

9.

fund raiser (n) là gì

a)

nhà gây quỹ

b)

tổ chức

c)

nhà văn hoá

d)

nhà tiên tri

10.

due to (prep) là gì?

a)

mặc dù

b)

bởi vì

c)

đến hạn

d)

khoảng

11.

due date (n) là gì?

a)

bởi vì

b)

mặc dù

c)

ngày đến hạn

d)

ngày mai

12.

bad weather (n.p) là gì?

a)

thời tiết xấu

b)

thời tiết tốt

c)

thói quen xấu

d)

thói quen tốt

13.

event (n) là gì?

a)

sự kiện

b)

kế hoạch

c)

thời tiết

d)

chương trình

14.

schedule (n/v) là gì?

a)

sắp xếp

b)

lịch trình/lên lịch

c)

báo cáo

d)

kế hoạch

15.

cancel (v) là gì?

a)

huỷ bỏ

b)

tiếp tục

c)

ký kết

d)

thoả thuận