WorksheetsTVN4-1
Total questions: 26
Worksheet time: 5mins
tờ rơi tiếng Nhật đọc là?
にゅうりょく
ぼうしゅう
ホームページ
チラシ
nhập dữ liệu tiếng Nhật là?
めんせつ
にゅうりょく
ぼうしゅう
がくせいしょう
thẻ học sinh tiếng Nhật đọc là?
がくせいしょう
ぼうしゅう
めんせつ
きぼう
phỏng vấn tiếng Nhật là?
かいわ
りれきしょ
めんせつ
さしみ
sơ yếu lí lịch tiếng Nhật là?
さしみ
りれきしょ
かいわ
それでは
động từ NHỚ RA tiếng Nhật là?
おもいだす
さしみ
にちじょう
めんせつ
tòa nhà tiếng Nhật là?
ことば
たてもの
がっき
おとしより
lịch sử tiếng Nhật là?
きぼう
まにあわせ
れきし
りれきしょ
ý kiến tiếng Nhật là?
はやい
ききとる
いけん
覚える
từ vựng/ từ ngữ là?
むり
サイクリング
おそい
ことば
nhanh tiếng Nhật là?
とくい
おそい
はやい
にがて
chậm tiếng Nhật là?
はやい
おそい
とくい
にがて
người lớn tuổi tiếng Nhật là?
にがて
ことば
おとしより
つまらない
vô lí/ quá sức tiếng Nhật là?
はやく
むり
とくい
やがい
kì vọng/ mong muốn là?
きぼう
がっき
まにあわせ
サイクリング
Xin quý khách chờ chút
おさきにしつれいします
しつれいします
こちらへどうぞ
少々お待ちください
chán tiếng Nhật là?
ききとる
つまらない
サイクリング
おもいだす
もうします là khiêm nhường ngữ của
đi
ăn
nói
ở
いらっしゃいます là kính ngữ của
ở
đi
ăn
nói
まいります là khiêm nhường ngữ của
đến
ăn
nói
ở
"cổ vũ" tiếng Nhật là?
ぼしゅうする
おうえんする
ききとる
おぼえる
まちあわせ tiếng Việt là?
gặp mặt
tuyển dụng
nhạc cụ
tệ
tuyển dụng tiếng Nhật là?
ぼしゅう
おもいだす
めんせつ
りれきし
"tệ, không giỏi" là?
あさはやく
とくい
にがて
たてもの
しつれいします tiếng Việt là?
chán
thất lễ
dã ngoại
người lớn tuổi
"bản thân" là?
じゆう
じかん
じきゅう
じぶん
