Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TVN4-1

Total questions: 26

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

tờ rơi tiếng Nhật đọc là?

a)

にゅうりょく

b)

ぼうしゅう

c)

ホームページ

d)

チラシ

2.

nhập dữ liệu tiếng Nhật là?

a)

めんせつ

b)

にゅうりょく

c)

ぼうしゅう

d)

がくせいしょう

3.

thẻ học sinh tiếng Nhật đọc là?

a)

がくせいしょう

b)

ぼうしゅう

c)

めんせつ

d)

きぼう

4.

phỏng vấn tiếng Nhật là?

a)

かいわ

b)

りれきしょ

c)

めんせつ

d)

さしみ

5.

sơ yếu lí lịch tiếng Nhật là?

a)

さしみ

b)

りれきしょ

c)

かいわ

d)

それでは

6.

động từ NHỚ RA tiếng Nhật là?

a)

おもいだす

b)

さしみ

c)

にちじょう

d)

めんせつ

7.

tòa nhà tiếng Nhật là?

a)

ことば

b)

たてもの

c)

がっき

d)

おとしより

8.

lịch sử tiếng Nhật là?

a)

きぼう

b)

まにあわせ

c)

れきし

d)

りれきしょ

9.

ý kiến tiếng Nhật là?

a)

はやい

b)

ききとる

c)

いけん

d)

覚える

10.

từ vựng/ từ ngữ là?

a)

むり

b)

サイクリング

c)

おそい

d)

ことば

11.

nhanh tiếng Nhật là?

a)

とくい

b)

おそい

c)

はやい

d)

にがて

12.

chậm tiếng Nhật là?

a)

はやい

b)

おそい

c)

とくい

d)

にがて

13.

người lớn tuổi tiếng Nhật là?

a)

にがて

b)

ことば

c)

おとしより

d)

つまらない

14.

vô lí/ quá sức tiếng Nhật là?

a)

はやく

b)

むり

c)

とくい

d)

やがい

15.

kì vọng/ mong muốn là?

a)

きぼう

b)

がっき

c)

まにあわせ

d)

サイクリング

16.

Xin quý khách chờ chút

a)

おさきにしつれいします

b)

しつれいします

c)

こちらへどうぞ

d)

少々お待ちください 

17.

chán tiếng Nhật là?

a)

ききとる

b)

つまらない

c)

サイクリング

d)

おもいだす

18.

もうします là khiêm nhường ngữ của

a)

đi

b)

ăn

c)

nói

d)

ở

19.

いらっしゃいます là kính ngữ của

a)

ở

b)

đi

c)

ăn

d)

nói

20.

まいります là khiêm nhường ngữ của

a)

đến

b)

ăn

c)

nói

d)

ở

21.

"cổ vũ" tiếng Nhật là?

a)

ぼしゅうする

b)

おうえんする

c)

ききとる

d)

おぼえる

22.

まちあわせ tiếng Việt là?

a)

gặp mặt

b)

tuyển dụng

c)

nhạc cụ

d)

tệ

23.

tuyển dụng tiếng Nhật là?

a)

ぼしゅう

b)

おもいだす

c)

めんせつ

d)

りれきし

24.

"tệ, không giỏi" là?

a)

あさはやく

b)

とくい

c)

にがて

d)

たてもの

25.

しつれいします tiếng Việt là?

a)

chán

b)

thất lễ

c)

dã ngoại

d)

người lớn tuổi

26.

"bản thân" là?

a)

じゆう

b)

じかん

c)

じきゅう

d)

じぶん