wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

alike

a)

không phải

b)

giống nhau

c)

không như

d)

không giống nhau

2.

not likeness to

a)

không phải

b)

không giống nhau

c)

không như

d)

không giống như

3.

shallow

a)

hẹp

b)

nông

c)

sâu

d)

không sâu

4.

narrow

a)

ko sâu

b)

sâu

c)

hẹp

d)

nông

5.

take on

a)

tiếp quản

b)

nhận lấy

c)

lấy đi

d)

mang về

6.

recall

a)

gọi lại

b)

bàn luận

c)

gợi lại

d)

nói lại

7.

repeat

a)

nhớ

b)

nói lại

c)

gọi lại

d)

gợi lại

8.

rather than

a)

ngoài ra

b)

thay vì

c)

hơn là

d)

gây bất ngờ

9.

in place of

a)

hơn là

b)

thay vì

c)

ngoài ra

d)

nơi ở

10.

In addition to

a)

thay vì

b)

ngoài ra

c)

hơn là

d)

bên cạnh đió

11.

absorb

a)

giải phóng

b)

hấp thụ

c)

nhận

d)

chi tiết

12.

release

a)

hấp thụ

b)

giải nhiệt

c)

giải phóng

d)

hạ xuống

13.

detail

a)

chi tiết

b)

ngắn gọn

c)

vắn tắt

d)

sơ qua

14.

brief

a)

kì càng

b)

chi tiết

c)

vắn tắt

d)

sơ qua

15.

get over

a)

từ bỏ

b)

vượt qua

c)

đi qua

d)

lấy đi

16.

turn off

a)

tắt

b)

bật

c)

bỏ

d)

mang về

17.

belly up

a)

thành công

b)

lợi nhuận

c)

phá sản

d)

doanh thu

18.

celibate

a)

ly hôn

b)

độc thân

c)

tái hôn

d)

kết hôn

19.

guilty

a)

buộc tội

b)

vô tội

c)

đổ lỗi

d)

có tội

20.

run into

a)

tình cờ

b)

chạy đi

c)

biến mất

d)

cố ý