NEW
Font size
Worksheetsvocabulary
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
alike
không phải
giống nhau
không như
không giống nhau
not likeness to
không phải
không giống nhau
không như
không giống như
shallow
hẹp
nông
sâu
không sâu
narrow
ko sâu
sâu
hẹp
nông
take on
tiếp quản
nhận lấy
lấy đi
mang về
recall
gọi lại
bàn luận
gợi lại
nói lại
repeat
nhớ
nói lại
gọi lại
gợi lại
rather than
ngoài ra
thay vì
hơn là
gây bất ngờ
in place of
hơn là
thay vì
ngoài ra
nơi ở
In addition to
thay vì
ngoài ra
hơn là
bên cạnh đió
absorb
giải phóng
hấp thụ
nhận
chi tiết
release
hấp thụ
giải nhiệt
giải phóng
hạ xuống
detail
chi tiết
ngắn gọn
vắn tắt
sơ qua
brief
kì càng
chi tiết
vắn tắt
sơ qua
get over
từ bỏ
vượt qua
đi qua
lấy đi
turn off
tắt
bật
bỏ
mang về
belly up
thành công
lợi nhuận
phá sản
doanh thu
celibate
ly hôn
độc thân
tái hôn
kết hôn
guilty
buộc tội
vô tội
đổ lỗi
có tội
run into
tình cờ
chạy đi
biến mất
cố ý
