wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

34BAI CHƯA XONG

Total questions: 62

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

lắp ráp, lắp đặt

a)

くみたちます

b)

くみたてます

c)

たてます

d)

くみあわせます

2.

シートベルト?

a)

cà vạt

b)

dây an toàn

c)

câu lạc bộ thể thao

d)

chìa khóa

3.

Dấu mũi tên (n) ?

a)

やじるし

b)

やりるし

c)

やるじし

d)

やしるじ

4.

Nhận thấy, phát hiện (v) ?

a)

きがつけます

b)

きがつきます

c)

きをつけます

d)

きをつきます

5.

Mài, đánh ( răng) (v) ?

a)

みがきます

b)

おります

c)

つけます

d)

しつもんします

6.

Màu vàng (n) ?

a)

きいろ

b)

ちゃいろ

c)

あお

d)

ほそい

7.

Sơ đồ, hình vẽ (n) ?

a)

b)

せん

c)

かぐ

d)

ふとい

8.

Trà đạo (n) ?

a)

さどう

b)

けんどう

c)

しょどう

d)

ほうどう

9.

Pha trà (n) ?

a)

おちゃをつくります

b)

おちゃをたてます

c)

おちゃをそそぎます

d)

おちゃをのみます

10.

ざいりょう ?

a)

Nguyên liệu

b)

Tài liệu

c)

Gia vị

d)

Miễn phí

11.

しょうゆを___

a)

つきます

b)

つけります

c)

つきります

d)

つけます

12.

ネクタイ___ します: thắt cà-vạt

a)

b)

c)

d)

13.

Nhận thấy, phát hiện

a)

きがついます

b)

きがつきます

c)

きがつけます

d)

きがします

14.

Gầy

a)

ふとい

b)

きれい

c)

ほそい

d)

やじるし

15.

màu vàng

a)

あか

b)

こん

c)

ちゃいろ

d)

きいろ

16.

tối qua, đêm qua

a)

ゆうへ

b)

ゆべい

c)

ゆうべ

d)

ゆべ

17.

Lắp ráp, lắp đặt (v) ?

a)

くみたちます

b)

くみたてます

c)

たてます

d)

くみあわせます

18.

シートベルト?

a)

cà vạt

b)

dây an toàn

c)

câu lạc bộ thể thao

d)

chìa khóa

19.

Dấu mũi tên (n) ?

a)

やじるし

b)

やりるし

c)

やるじし

d)

やしるじ

20.

Nhận thấy, phát hiện (v) ?

a)

きがつけます

b)

きがつきます

c)

きをつけます

d)

きをつきます

21.

Mài, đánh ( răng) (v) ?

a)

みがきます

b)

おります

c)

つけます

d)

しつもんします

22.

Màu vàng (n) ?

a)

きいろ

b)

ちゃいろ

c)

あお

d)

ほそい

23.

Sơ đồ, hình vẽ (n) ?

a)

b)

せん

c)

かぐ

d)

ふとい

24.

Trà đạo (n) ?

a)

さどう

b)

けんどう

c)

しょどう

d)

ほうどう

25.

Pha trà (n) ?

a)

おちゃをつくります

b)

おちゃをたてます

c)

おちゃをそそぎます

d)

おちゃをのみます

26.

ざいりょう ?

a)

Nguyên liệu

b)

Tài liệu

c)

Gia vị

d)

Miễn phí

27.

たまねぎ

a)

Hành củ

b)

Hành lá

c)

Cà rốt

d)

Khoai lang

28.

1/4 ( một phần tư ) (n) ?

a)

4分1

b)

4分の1

c)

1分の4

d)

1分4

29.

磨きます

(a)  

30.

組み立てます

(a)  

31.

折ります

(a)  

32.

気がつきます

(a)  

33.

忘れ物

(a)  

34.

見つかります

(a)  

35.

醤油

(a)  

36.

質問

(a)  

37.

細い

(a)  

38.

ふとい

(a)  

39.

盆踊り

(a)  

40.

家具

(a)  

41.

説明書

(a)  

42.



(a)  

43.



(a)  

44.

矢印

(a)  

45.



(a)  

46.



(a)  

47.



(a)  

48.



(a)  

49.



(a)  

50.

黄色

(a)  

51.

茶色

(a)  

52.

茶道

(a)  

53.



(a)  

54.

載せます

(a)  

55.

材料

(a)  

56.

三人分

(a)  

57.

鳥肉

(a)  

58.

調味料

(a)  

59.



(a)  

60.

煮ます

(a)  

61.

にえます

(a)  

62.

親子

(a)