Font size
Worksheets34BAI CHƯA XONG
Total questions: 62
Worksheet time: 48mins
lắp ráp, lắp đặt
くみたちます
くみたてます
たてます
くみあわせます
シートベルト?
cà vạt
dây an toàn
câu lạc bộ thể thao
chìa khóa
Dấu mũi tên (n) ?
やじるし
やりるし
やるじし
やしるじ
Nhận thấy, phát hiện (v) ?
きがつけます
きがつきます
きをつけます
きをつきます
Mài, đánh ( răng) (v) ?
みがきます
おります
つけます
しつもんします
Màu vàng (n) ?
きいろ
ちゃいろ
あお
ほそい
Sơ đồ, hình vẽ (n) ?
ず
せん
かぐ
ふとい
Trà đạo (n) ?
さどう
けんどう
しょどう
ほうどう
Pha trà (n) ?
おちゃをつくります
おちゃをたてます
おちゃをそそぎます
おちゃをのみます
ざいりょう ?
Nguyên liệu
Tài liệu
Gia vị
Miễn phí
しょうゆを___
つきます
つけります
つきります
つけます
ネクタイ___ します: thắt cà-vạt
が
に
を
で
Nhận thấy, phát hiện
きがついます
きがつきます
きがつけます
きがします
Gầy
ふとい
きれい
ほそい
やじるし
màu vàng
あか
こん
ちゃいろ
きいろ
tối qua, đêm qua
ゆうへ
ゆべい
ゆうべ
ゆべ
Lắp ráp, lắp đặt (v) ?
くみたちます
くみたてます
たてます
くみあわせます
シートベルト?
cà vạt
dây an toàn
câu lạc bộ thể thao
chìa khóa
Dấu mũi tên (n) ?
やじるし
やりるし
やるじし
やしるじ
Nhận thấy, phát hiện (v) ?
きがつけます
きがつきます
きをつけます
きをつきます
Mài, đánh ( răng) (v) ?
みがきます
おります
つけます
しつもんします
Màu vàng (n) ?
きいろ
ちゃいろ
あお
ほそい
Sơ đồ, hình vẽ (n) ?
ず
せん
かぐ
ふとい
Trà đạo (n) ?
さどう
けんどう
しょどう
ほうどう
Pha trà (n) ?
おちゃをつくります
おちゃをたてます
おちゃをそそぎます
おちゃをのみます
ざいりょう ?
Nguyên liệu
Tài liệu
Gia vị
Miễn phí
たまねぎ
Hành củ
Hành lá
Cà rốt
Khoai lang
1/4 ( một phần tư ) (n) ?
4分1
4分の1
1分の4
1分4
磨きます
(a)
組み立てます
(a)
折ります
(a)
気がつきます
(a)
忘れ物
(a)
見つかります
(a)
醤油
(a)
質問
(a)
細い
(a)
ふとい
(a)
盆踊り
(a)
家具
(a)
説明書
(a)
図
(a)
線
(a)
矢印
(a)
黒
(a)
白
(a)
赤
(a)
青
(a)
紺
(a)
黄色
(a)
茶色
(a)
茶道
(a)
先
(a)
載せます
(a)
材料
(a)
三人分
(a)
鳥肉
(a)
調味料
(a)
火
(a)
煮ます
(a)
にえます
(a)
親子
(a)
