Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK3 第二十课
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
(a)
2.
(a)
3.
a)
生气
b)
高兴
c)
难过
d)
着急
4.
a)
东
b)
西
c)
南
d)
北
5.
a)
叉子
b)
勺子
c)
碗
d)
碟子
6.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
帽子 (a) 刮跑了。
7.
Điền 被 vào vị trí thích hợp:
(A) 问题 (B) 还没有 (C) 解决 (D) 呢。
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
8.
Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
______写完作业,______能看电视。
a)
只有……才
b)
只要……就
c)
不但……而且
d)
如果……就
9.
Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
______没有你的帮助,______没有我的成功。
a)
只有……才
b)
只要……就
c)
不但……而且
d)
如果……就
10.
Lượng từ của 信用卡:
a)
张
b)
块
c)
本
d)
条
11.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
我什么时候能知道这次考试的 (a) ?
12.
Sắp xếp câu sau:
冬天的时候/看看/我决定/去东北/。
(a)
13.
Sắp xếp câu sau:
洗干净了/被/都/妈妈/碗筷/。
(a)
14.
Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
这件事怎么解______,你______帮我想想办法吧。
a)
决……块
b)
决……快
c)
快……决
d)
块……决
15.
Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
______园里的花多______漂亮啊!
a)
么……公
b)
公……么
Reset
