NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsDD01-1 PINYIN
Total questions: 20
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Chào bạn !
a)
Nǐ hǎo !
b)
Nǐ hào !
c)
Nǐ hāo !
d)
Ní hào !
2.
Wǒ
a)
Tôi
b)
Bạn
c)
Nó
3.
Nǐ
a)
Tôi
b)
Bạn
c)
Nó
4.
Tā
a)
Nó
b)
Tôi
c)
Bạn
5.
Xiānshēng
a)
Anh, Mr
b)
Cô, Miss
c)
Học sinh
6.
Xiǎojiě
a)
Cô, Miss
b)
Anh, Mr
c)
Đài Loan
7.
xìng
a)
họ
b)
tên
c)
là
8.
jiào
a)
tên
b)
họ
c)
là
9.
shì
a)
là
b)
họ
c)
tên
10.
Cảm ơn
a)
Xièxie
b)
Xiēxie
c)
xiǎojiě
d)
xiānshēng
11.
đến
a)
lái
b)
jiē
c)
shì
d)
xìng
12.
Bú kèqì
a)
Đừng khách sáo
b)
Xin lỗi
c)
Không sao
13.
Zhè shì...
a)
Đây là
b)
Đó là
c)
Anh ấy là
14.
zhè
a)
đây
b)
đó
c)
đến
15.
Hoan nghênh
a)
huānyíng
b)
Táiwān
c)
xǐhuān
16.
Qǐngwèn
a)
Xin hỏi
b)
Hoan nghênh
c)
Đài Loan
d)
Chúng tôi
17.
Chúng tôi
a)
Wǒmen
b)
Nǐmen
c)
Qǐngwèn
d)
Kèqì
18.
Bọn họ
a)
Tāmen
b)
Nǐmen
c)
Wǒmen
d)
Huānyíng
19.
là, phải, is, am, are
a)
shì
b)
jiào
c)
xìng
d)
lái
20.
lái
a)
đến
b)
phải
c)
là
d)
lấy
Reset
