Font size
WorksheetsBài 10
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
xử lý công việc văn phòng
干公
干杯
办公
半死
办公室 /Bàn gōng shì/
văn thư
văn phòng
công xưởng
kế toán
viên chức quốc gia
国家的职员
国家职员
职员的国家
职员国家
职员 /Zhíyuán/ (2 đáp án)
nhân viên
công nhân
chức vụ
viên chức
chọn 2 đáp án đúng
我 在 妈妈家 吃饭
我 在 办公室 工作
我 在 妈妈家 好
我 吃饭 在 北京
Nhân viên công ty
职员公司
公司职员
公司的职员
职员的公司
找 /zhǎo/ (2 đáp án)
trả lại
đổi
tìm kiếm
chảo
衣服 /Yīfu/ (2 đáp án)
quần
quần áo
y phục, trang phục
y sư
vì sao, vì cái gì, tại sao
因为
所以
为什么
什么
我 。。。吃葡萄
吃
喝
请
喜欢
Lượng từ của 衣服 /Yīfú/ là gì?
件 /Jiàn/
个 /Gè/
张 /Zhāng/
条 /Tiáo/
Chọn câu đúng
我住 HA NOI 市
我住在市 HA NOI
我住在 HA NOI 市
HA NOI 是 我住在
Tiếng Việt
越南
越南人
越南国
越南语
Bạn cao bao nhiêu?
你高吗?
你多重?
你多高?
你多大?
Dịch câu: 所以 我下楼 找 楼下
Vậy nên tôi lên lầu tìm lầu trên
Bởi vì tôi lên lầu tìm lầu trên
Vậy nên tôi xuống lầu tìm lầu dưới
Bởi vì tôi xuống lầu tìm lầu dưới
为什么你不帮我开门?
Sao bạn không giúp tôi mở cửa?
Vì sao tôi không mở cửa giúp anh?
Vì sao anh mở cửa giúp không cho tôi?
Sao anh không giúp tôi khi cửa mở?
房间 /Fángjiān/
Đề phòng
Phòng
trung gian
công sở
说 /Shuō/
Thứ sáu ngày 13 tháng 10
星期六,13日,10月
星期五,13号,10月
10月13日周五
10月13号星期六
Mẹ tôi có điện thoại di động, bố tôi thì không
我妈有手机,爸爸也有
我妈有手机,爸爸没有
我妈有电话号码,爸爸没有
妈妈有手机号码,爸爸没有
打 (3 đáp án)
đập
đánh
sờ
gọi điện
Tìm cặp từ trái nghĩa?
出
进
吃
去
Tìm cặp từ trái nghĩa?
近
离
旁边
远
Nhà tôi cách nhà em 5 con đường
我离你家5条路
我家离你家5路
我家离你家5条路
我离你5条路
Tìm cặp từ đồng nghĩa?
往
王
忘
向
