wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giờ chơi 1

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

바쁘다

a)

bận rộn

b)

mệt mỏi

c)

vui vẻ

d)

hạnh phúc

2.

전화를 (a)  

3.

연극

a)

đi chơi

b)

leo núi

c)

sở thú

d)

vở kịch

4.

바다

a)

lớp học

b)

biển

c)

quán cà phê

d)

ăn ngoài

5.

약속을 하다

a)

có cuộc hẹn

b)

từ chối cuộc hẹn

c)

bận rộn

d)

có thời gian

6.

나가서 먹다

a)

không ổn

b)

ăn ngoài

c)

chắc chắn

d)

hòa nhạc

7.

산책하다

a)

leo núi

b)

chơi thể thao

c)

vẽ tranh

d)

đi bộ

8.

미안하다

a)

cảm ơn

b)

xin lỗi

c)

buồn

d)

hạnh phúc

9.

월요일

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ 4

d)

thứ 5

10.

일요일

a)

Chủ nhật

b)

thứ 2

c)

thứ 7

d)

thứ 6

11.

토요일

a)

thứ 3

b)

chủ nhật

c)

thứ 7

d)

thứ 5

12.

괜찮아요

a)

không sao

b)

rất buồn

c)

vui vẻ

d)

hạnh phúc

13.

a)

ngày

b)

tháng

c)

năm

d)

giờ

14.

시간

a)

thời gian

b)

tiền bạc

c)

cuộc sống

d)

tình yêu

15.

박물관

a)

bảo tàng

b)

bệnh viện

c)

trường học

d)

cuộc hẹn