NEW
Font size
WorksheetsU3-G6: My friends
Total questions: 57
Worksheet time: 19mins
appearance
/əˈpɪə.rəns/
ngoại hình
món thịt nướng
dàn đồng ca
cuộc thi
barbecue
/ˈbɑː.bɪ.kjuː/
ngoại hình
món thịt nướng
dàn đồng ca
cuộc thi
choir
/kwaɪər/
ngoại hình
món thịt nướng
dàn đồng ca
cuộc thi
competition
/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/
ngoại hình
món thịt nướng
dàn đồng ca
cuộc thi
firefighter
/ˈfaɪəˌfaɪ.tər/
lính cứu hỏa
pháp hoa
viện bảo tàng
cuộc đua
firework
/ˈfaɪə.wɜːk/
lính cứu hỏa
pháp hoa
viện bảo tàng
cuộc đua
museum
/mjuːˈziː.əm/
lính cứu hỏa
pháp hoa
viện bảo tàng
cuộc đua
racing
/ˈreɪ.sɪŋ/
lính cứu hỏa
pháp hoa
viện bảo tàng
cuộc đua
volunteer
/ˌvɒl.ənˈtɪər/
tình nguyện viên
cung hoàng đạo
ham mê thể thao
nghiêm túc
zodiac
/ˈzəʊ.di.æk/
tình nguyện viên
cung hoàng đạo
ham mê thể thao
nghiêm túc
sporty
/ˈspɔː.ti/
tình nguyện viên
cung hoàng đạo
ham mê thể thao
nghiêm túc
serious
/ˈsɪə.ri.əs/
tình nguyện viên
cung hoàng đạo
ham mê thể thao
nghiêm túc
prepare
/prɪˈpeər/
chuẩn bị
đáng tin cậy
tính cách
nghiêm túc
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
chuẩn bị
đáng tin cậy
tính cách
nghiêm túc
personality
/ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/
chuẩn bị
đáng tin cậy
tính cách
nghiêm túc
active (adj)
năng động
hoạt ngôn
buồn tẻ
hào phóng
talkative (adj)
năng động
hoạt ngôn
buồn tẻ
hào phóng
boring (adj)
năng động
hoạt ngôn
buồn tẻ
hào phóng
generous (adj)
năng động
hoạt ngôn
buồn tẻ
hào phóng
confident (adj)
tự tin
chăm chỉ
tò mò
xấu hổ
hard- working (adj)
tự tin
chăm chỉ
tò mò
xấu hổ
curious (adj)
tự tin
chăm chỉ
tò mò
xấu hổ
shy (adj)
tự tin
chăm chỉ
tò mò
xấu hổ
slim (adj)
mảnh khảnh
gầy
cơ bắp
xinh
thin (adj)
mảnh khảnh
gầy
cơ bắp
xinh
well-built (adj)
mảnh khảnh
gầy
cơ bắp
xinh
pretty (adj)
mảnh khảnh
gầy
cơ bắp
=beautiful
=xinh
good-looking (adj)
ưa nhìn
đẹp trai
hấp dẫb
xấu
handsome (adj)
ưa nhìn
đẹp trai
hấp dẫb
xấu
attractive (adj)
ưa nhìn
đẹp trai
hấp dẫb
xấu
ugly (adj)
ưa nhìn
đẹp trai
hấp dẫb
xấu
an oval face (n)
Khuôn mặt trái xoan
Khuôn mặt tròn
Mũi to
Mũi nhỏ nhắn
a round face(n)
Khuôn mặt trái xoan
Khuôn mặt tròn
Mũi to
Mũi nhỏ nhắn
a broad nose(n)
Khuôn mặt trái xoan
Khuôn mặt tròn
Mũi to
Mũi nhỏ nhắn
a narrow nose(n)
Khuôn mặt trái xoan
Khuôn mặt tròn
Mũi to
Mũi nhỏ nhắn
even teeth (n)
Hàm răng đều
Mái tóc xoăn
Tóc bồng bềnh
Tóc thẳng
curly hair (n)
Hàm răng đều
Mái tóc xoăn
Tóc bồng bềnh
Tóc thẳng
wavy hair (n)
Hàm răng đều
Mái tóc xoăn
Tóc bồng bềnh
Tóc thẳng
straight hair (n)
Hàm răng đều
Mái tóc xoăn
Tóc bồng bềnh
Tóc thẳng
short spiky hair (n)
đầu đinh
đôi lông mày rậm
đôi chân dài
đôi môi đầy đặn
bushy eyebrowsr (n)
đầu đinh
đôi lông mày rậm
đôi chân dài
đôi môi đầy đặn
fong legs (n)
đầu đinh
đôi lông mày rậm
đôi chân dài
đôi môi đầy đặn
full lips (n)
đầu đinh
đôi lông mày rậm
đôi chân dài
đôi môi đầy đặn
thin lips (n)
đôi môi mỏng
Đôi tai nhỏ
Đôi mắt nâu
Miệng nhỏ chúm chím
small ears (n)
đôi môi mỏng
Đôi tai nhỏ
Đôi mắt nâu
Miệng nhỏ chúm chím
brown eyes (n)
đôi môi mỏng
Đôi tai nhỏ
Đôi mắt nâu
Miệng nhỏ chúm chím
small mouth(n)
đôi môi mỏng
Đôi tai nhỏ
Đôi mắt nâu
Miệng nhỏ chúm chím
She never been greatly concerned about her _______.
appearance(n)
choir (n)
firefighter (n)
firework (n)
We are singing at our village’s ______ club on Sunday.
appearance(n)
choir (n)
firefighter (n)
firework (n)
We go to a fire station to meet ______
appearance(n)
choir (n)
firefighter (n)
firework (n)
Many people go to Da Nang to watch the _______
appearance(n)
choir (n)
firefighter (n)
firework (n)
Horse r_____ is one of the most popular racing in the world.
racing (n)
zodiac (n)
sporty (adj)
serious (adj_
There are 12 signs of ________
racing (n)
zodiac (n)
sporty (adj)
serious (adj_
My younger brother is very _____
racing (n)
zodiac (n)
sporty (adj)
serious (adj_
She has a ______boyfriend.
racing (n)
zodiac (n)
sporty (adj)
serious (adj_
I want to have a _____ friend
racing (n)
zodiac (n)
reliable (adj)
serious (adj_
His wife has a strong ________
personality (n)
zodiac (n)
reliable (adj)
serious (adj_
