wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

U3-G6: My friends

Total questions: 57

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

appearance

 

/əˈpɪə.rəns/

a)

ngoại hình

b)

món thịt nướng

c)

dàn đồng ca

d)

cuộc thi

2.

barbecue

 

/ˈbɑː.bɪ.kjuː/

a)

ngoại hình

b)

món thịt nướng

c)

dàn đồng ca

d)

cuộc thi

3.

choir

/kwaɪər/

a)

ngoại hình

b)

món thịt nướng

c)

dàn đồng ca

d)

cuộc thi

4.

competition

 

/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ 

a)

ngoại hình

b)

món thịt nướng

c)

dàn đồng ca

d)

cuộc thi

5.

firefighter

/ˈfaɪəˌfaɪ.tər/

a)

lính cứu hỏa

b)

pháp hoa

c)

viện bảo tàng

d)

cuộc đua

6.

firework

/ˈfaɪə.wɜːk/ 

a)

lính cứu hỏa

b)

pháp hoa

c)

viện bảo tàng

d)

cuộc đua

7.

museum

/mjuːˈziː.əm/ 

a)

lính cứu hỏa

b)

pháp hoa

c)

viện bảo tàng

d)

cuộc đua

8.

racing

/ˈreɪ.sɪŋ/

a)

lính cứu hỏa

b)

pháp hoa

c)

viện bảo tàng

d)

cuộc đua

9.

volunteer

/ˌvɒl.ənˈtɪər/

a)

tình nguyện viên

b)

cung hoàng đạo

c)

ham mê thể thao

d)

nghiêm túc

10.

zodiac

/ˈzəʊ.di.æk/

a)

tình nguyện viên

b)

cung hoàng đạo

c)

ham mê thể thao

d)

nghiêm túc

11.

sporty

/ˈspɔː.ti/

a)

tình nguyện viên

b)

cung hoàng đạo

c)

ham mê thể thao

d)

nghiêm túc

12.

serious

/ˈsɪə.ri.əs/ 

a)

tình nguyện viên

b)

cung hoàng đạo

c)

ham mê thể thao

d)

nghiêm túc

13.

prepare

/prɪˈpeər/

a)

chuẩn bị

b)

đáng tin cậy

c)

tính cách

d)

nghiêm túc

14.

reliable

/rɪˈlaɪ.ə.bəl/

 

a)

chuẩn bị

b)

đáng tin cậy

c)

tính cách

d)

nghiêm túc

15.

 personality

/ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/ 

a)

chuẩn bị

b)

đáng tin cậy

c)

tính cách

d)

nghiêm túc

16.

active (adj)

a)

năng động

b)

hoạt ngôn

c)

buồn tẻ

d)

hào phóng

17.

talkative (adj)

a)

năng động

b)

hoạt ngôn

c)

buồn tẻ

d)

hào phóng

18.

boring (adj)

a)

năng động

b)

hoạt ngôn

c)

buồn tẻ

d)

hào phóng

19.

generous (adj)

a)

năng động

b)

hoạt ngôn

c)

buồn tẻ

d)

hào phóng

20.

confident (adj)

a)

tự tin

b)

chăm chỉ

c)

tò mò

d)

xấu hổ

21.

hard- working (adj)

a)

tự tin

b)

chăm chỉ

c)

tò mò

d)

xấu hổ

22.

curious (adj)

a)

tự tin

b)

chăm chỉ

c)

tò mò

d)

xấu hổ

23.

shy (adj)

a)

tự tin

b)

chăm chỉ

c)

tò mò

d)

xấu hổ

24.

slim (adj)

a)

mảnh khảnh

b)

gầy

c)

cơ bắp

d)

xinh

25.

thin (adj)

a)

mảnh khảnh

b)

gầy

c)

cơ bắp

d)

xinh

26.

well-built (adj)

a)

mảnh khảnh

b)

gầy

c)

cơ bắp

d)

xinh

27.

pretty (adj)

a)

mảnh khảnh

b)

gầy

c)

cơ bắp

d)

=beautiful

=xinh

28.

good-looking (adj)

a)

ưa nhìn

b)

đẹp trai

c)

hấp dẫb

d)

xấu

29.

handsome (adj)

a)

ưa nhìn

b)

đẹp trai

c)

hấp dẫb

d)

xấu

30.

attractive (adj)

a)

ưa nhìn

b)

đẹp trai

c)

hấp dẫb

d)

xấu

31.

ugly (adj)

a)

ưa nhìn

b)

đẹp trai

c)

hấp dẫb

d)

xấu

32.

an oval face (n)

a)

Khuôn mặt trái xoan

b)

Khuôn mặt tròn

c)

Mũi to

d)

Mũi nhỏ nhắn

33.

a round face(n)

a)

Khuôn mặt trái xoan

b)

Khuôn mặt tròn

c)

Mũi to

d)

Mũi nhỏ nhắn

34.

a broad nose(n)

a)

Khuôn mặt trái xoan

b)

Khuôn mặt tròn

c)

Mũi to

d)

Mũi nhỏ nhắn

35.

a narrow nose(n)

a)

Khuôn mặt trái xoan

b)

Khuôn mặt tròn

c)

Mũi to

d)

Mũi nhỏ nhắn

36.

even teeth (n)

a)

Hàm răng đều

b)

Mái tóc xoăn

c)

Tóc bồng bềnh

d)

Tóc thẳng

37.

curly hair (n)

a)

Hàm răng đều

b)

Mái tóc xoăn

c)

Tóc bồng bềnh

d)

Tóc thẳng

38.

wavy hair (n)

a)

Hàm răng đều

b)

Mái tóc xoăn

c)

Tóc bồng bềnh

d)

Tóc thẳng

39.

straight hair (n)

a)

Hàm răng đều

b)

Mái tóc xoăn

c)

Tóc bồng bềnh

d)

Tóc thẳng

40.

short spiky hair (n)

a)

đầu đinh

b)

đôi lông mày rậm

c)

đôi chân dài

d)

đôi môi đầy đặn

41.

bushy eyebrowsr (n)

a)

đầu đinh

b)

đôi lông mày rậm

c)

đôi chân dài

d)

đôi môi đầy đặn

42.

fong legs (n)

a)

đầu đinh

b)

đôi lông mày rậm

c)

đôi chân dài

d)

đôi môi đầy đặn

43.

full lips (n)

a)

đầu đinh

b)

đôi lông mày rậm

c)

đôi chân dài

d)

đôi môi đầy đặn

44.

thin lips (n)

a)

đôi môi mỏng

b)

Đôi tai nhỏ

c)

Đôi mắt nâu

d)

Miệng nhỏ chúm chím

45.

small ears (n)

a)

đôi môi mỏng

b)

Đôi tai nhỏ

c)

Đôi mắt nâu

d)

Miệng nhỏ chúm chím

46.

brown eyes (n)

a)

đôi môi mỏng

b)

Đôi tai nhỏ

c)

Đôi mắt nâu

d)

Miệng nhỏ chúm chím

47.

 small mouth(n)

a)

đôi môi mỏng

b)

Đôi tai nhỏ

c)

Đôi mắt nâu

d)

Miệng nhỏ chúm chím

48.

She never been greatly concerned about her _______.

a)

 appearance(n)

b)

choir (n)

c)

firefighter (n)

d)

firework (n)

49.

We are singing at our village’s ______ club on Sunday.

a)

 appearance(n)

b)

choir (n)

c)

firefighter (n)

d)

firework (n)

50.

We go to a fire station to meet ______

a)

 appearance(n)

b)

choir (n)

c)

firefighter (n)

d)

firework (n)

51.

Many people go to Da Nang to watch the _______

a)

 appearance(n)

b)

choir (n)

c)

firefighter (n)

d)

firework (n)

52.

Horse r_____ is one of the most popular racing in the world.

a)

racing (n)

b)

zodiac (n)

c)

sporty (adj)

d)

serious (adj_

53.

There are 12 signs of ________

a)

racing (n)

b)

zodiac (n)

c)

sporty (adj)

d)

serious (adj_

54.

My younger brother is very _____

a)

racing (n)

b)

zodiac (n)

c)

sporty (adj)

d)

serious (adj_

55.

She has a ______boyfriend.

a)

racing (n)

b)

zodiac (n)

c)

sporty (adj)

d)

serious (adj_

56.

I want to have a _____ friend

a)

racing (n)

b)

zodiac (n)

c)

reliable (adj)

d)

serious (adj_

57.

His wife has a strong ________

a)

personality (n)

b)

zodiac (n)

c)

reliable (adj)

d)

serious (adj_