wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Luận ngữ

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

智慧 zhìhuì 

a)

trí huệ

b)

khai thiên tịch địa

c)

tạo hóa

d)

vũ trụ

2.
智慧
a)
trí huệ
b)
tồn tại
c)
thiện và ác
d)
triển hiện
3.
開天 闢地
a)
khai thiên tịch địa
b)
xuất hiện
c)
tốt và xấu
d)
từ
4.
造化
a)
tạo hóa
b)
nhiều lần
c)
tiếp xúc
d)
vi quan
5.
宇宙
a)
vũ trụ
b)
văn minh
c)
chân thực
d)
xuất hiện
6.
根本
a)
căn bản
b)
bay
c)
kỹ thuật
d)
nhất
7.
內涵
a)
nội hàm
b)
li khai
c)
cạnh tranh
d)
lạp tử
8.
不同
a)
khác nhau, không giống
b)
vĩnh viễn
c)
mượn khẩu, mượn cớ
d)
nhân loại
9.
天體
a)
thiên thể
b)
nhận thức
c)
phóng túng
d)
nguyên tử
10.
層次
a)
tầng thứ
b)
chân thực
c)
giới hạn, ước thúc
d)
phân tử
11.
展現
a)
triển hiện
b)
triển hiện
c)
cơ sở
d)
vũ trụ
12.
a)
từ
b)
đạo đức
c)
hủy diệt
d)
tồn tại
13.
微觀
a)
vi quan
b)
đề cao
c)
vật chất
d)
xuất hiện
14.
出現
a)
xuất hiện
b)
phân biệt
c)
trí huệ
d)
nhiều lần
15.
a)
nhất
b)
thiện và ác
c)
khai thiên tịch địa
d)
văn minh
16.
粒子
a)
lạp tử
b)
tốt và xấu
c)
căn bản
d)
bay
17.
人類
a)
nhân loại
b)
tiếp xúc
c)
nội hàm
d)
li khai
18.
原子
a)
nguyên tử
b)
chân thực
c)
khác nhau, không giống
d)
vĩnh viễn
19.
分子
a)
phân tử
b)
kỹ thuật
c)
thiên thể
d)
nhận thức
20.
星體
a)
tinh thể
b)
cạnh tranh
c)
tầng thứ
d)
cạnh tranh
21.
星系
a)
tinh hệ
b)
mượn khẩu, mượn cớ
c)
triển hiện
d)
mượn khẩu, mượn cớ
22.
組成
a)
tổ thành
b)
phóng túng
c)
từ
d)
phóng túng
23.
生命
a)
sinh mệnh
b)
giới hạn, ước thúc
c)
vi quan
d)
giới hạn, ước thúc
24.
遍及
a)
mở rộng, gia hạn
b)
cơ sở
c)
xuất hiện
d)
cơ sở
25.
天體
a)
thiên thể
b)
hủy diệt
c)
nhất
d)
hủy diệt
26.
世界
a)
thế giới
b)
vật chất
c)
lạp tử
d)
vật chất
27.
天空
a)
thiên không, bầu trời
b)
trí huệ
c)
nhân loại
d)
trí huệ
28.
星球
a)
tinh cầu
b)
khai thiên tịch địa
c)
nguyên tử
d)
khai thiên tịch địa
29.
無窮 無盡
a)
vô cùng vô tận
b)
tạo hóa
c)
phân tử
d)
tạo hóa
30.
時間
a)
thời gian
b)
vũ trụ
c)
tinh thể
d)
cạnh tranh
31.
空間
a)
không gian
b)
căn bản
c)
tốt và xấu
d)
mượn khẩu, mượn cớ
32.
種類
a)
chủng loại
b)
nội hàm
c)
tiếp xúc
d)
phóng túng
33.
萬事 萬物
a)
vạn sự vạn vật
b)
khác nhau, không giống
c)
chân thực
d)
giới hạn, ước thúc
34.
遺漏
a)
bỏ sót
b)
thiên thể
c)
kỹ thuật
d)
cơ sở
35.
具體
a)
cụ thể
b)
tầng thứ
c)
cạnh tranh
d)
hủy diệt
36.
體現
a)
thể hiện
b)
triển hiện
c)
mượn khẩu, mượn cớ
d)
vật chất
37.
探索
a)
tìm kiếm, khám phá
b)
từ
c)
phóng túng
d)
trí huệ
38.
發達
a)
phát triển, phát đạt
b)
vi quan
c)
giới hạn, ước thúc
d)
khai thiên tịch địa
39.
洞見
a)
thấy (được) rõ
b)
xuất hiện
c)
cơ sở
d)
tạo hóa
40.
存在
a)
tồn tại
b)
nhất
c)
hủy diệt
d)
vũ trụ
41.
出現
a)
xuất hiện
b)
lạp tử
c)
vật chất
d)
tồn tại
42.
多次
a)
nhiều lần
b)
nhân loại
c)
trí huệ
d)
xuất hiện
43.
文明
a)
văn minh
b)
nguyên tử
c)
khai thiên tịch địa
d)
cụ thể
44.
a)
bay
b)
phân tử
c)
tạo hóa
d)
thể hiện
45.
離開
a)
li khai
b)
tinh thể
c)
vũ trụ
d)
tìm kiếm, khám phá
46.
永遠
a)
vĩnh viễn
b)
tinh hệ
c)
tồn tại
d)
phát triển, phát đạt
47.
認識
a)
nhận thức
b)
tổ thành
c)
xuất hiện
d)
thấy (được) rõ
48.
真實
a)
chân thực
b)
sinh mệnh
c)
nhiều lần
d)
tinh thể
49.
展現
a)
triển hiện
b)
mở rộng, gia hạn
c)
văn minh
d)
tốt và xấu
50.
道德
a)
đạo đức
b)
thiên thể
c)
bay
d)
tiếp xúc
51.
提高
a)
đề cao
b)
thế giới
c)
li khai
d)
chân thực
52.
分辨
a)
phân biệt
b)
thiên không, bầu trời
c)
vĩnh viễn
d)
kỹ thuật
53.
善與 惡
a)
thiện và ác
b)
tinh cầu
c)
nhận thức
d)
vật chất
54.
好與 壞
a)
tốt và xấu
b)
vô cùng vô tận
c)
chân thực
d)
xuất hiện
55.
接觸
a)
tiếp xúc
b)
thời gian
c)
triển hiện
d)
nhất
56.
真實
a)
chân thực
b)
không gian
c)
đạo đức
d)
khai thiên tịch địa
57.
技術
a)
kỹ thuật
b)
chủng loại
c)
đề cao
d)
căn bản
58.
競爭
a)
cạnh tranh
b)
vạn sự vạn vật
c)
phân biệt
d)
nội hàm
59.
借口
a)
mượn khẩu, mượn cớ
b)
bỏ sót
c)
khác nhau, không giống
d)
khác nhau, không giống
60.
放縱
a)
phóng túng
b)
cụ thể
c)
thiên thể
d)
thiên thể
61.
約束
a)
giới hạn, ước thúc
b)
thể hiện
c)
tầng thứ
d)
tầng thứ
62.
基礎
a)
cơ sở
b)
tìm kiếm, khám phá
c)
triển hiện
d)
triển hiện
63.
毀掉
a)
hủy diệt
b)
phát triển, phát đạt
c)
từ
d)
từ
64.
物質
a)
vật chất
b)
thấy (được) rõ
c)
vi quan
d)
vi quan