wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit1 : Life stories

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Presentation (n)

a)

Kích thích

b)

Chiếc cúp

c)

Bài thuyết trình

d)

Tác động

2.

Decide (v)

a)

Quyết định

b)

Phân vân

c)

Nổi tiếng

d)

Ngưỡng mộ

3.

Wavering (adj)

a)

Ngưỡng mộ

b)

Vài ngày

c)

Nổi tiếng

d)

Phân vân

4.

Famous (adj)

a)

Nổi tiếng

b)

Sáng tạo

c)

Bếp trưởng

d)

Công cụ

5.

Admire (v)

a)

Dịp

b)

Dây cáp

c)

Kèn túi

d)

Ngưỡng mộ

6.

Impact (n)

a)

Cơ hội

b)

Tác động

c)

Khôn ngoan

d)

Giống hệt

7.

Stimulate (v)

a)

Sự tự nguyện

b)

Đáng kính

c)

Kích thích

d)

Sự chú ý

8.

Creativity (n)

a)

Có ảnh hưởng

b)

Sáng tạo

c)

Lo lắng

d)

Rộng lượng

9.

Innovation (n)

a)

Có ảnh hưởng

b)

Mập mờ

c)

Cơ hội

d)

Sự đổi mới

10.

Inspire

a)

Truyền cảm hứng

b)

Chiếc cúp

c)

Năng khiếu

d)

Công cụ

11.

Instrument (n)

a)

Sự tự nguyện

b)

Năng khiếu

c)

Dụng cụ

d)

Quyết tâm

12.

Influential (adj)

a)

Sáng tạo

b)

Có ảnh hưởng

c)

Công cụ

d)

Lo lắng

13.

Trophy (n)

a)

Chiếc cúp

b)

Ban giám khảo

c)

Đáng kính

d)

14.

Chef

a)

Dây cáp

b)

Bếp trưởng

c)

Lòng tốt

d)

Khiêm tốn

15.

Blind (adj)

a)

Sự tự nguyện

b)

May mắn

c)

Khôn ngoan

d)

16.

Gift (n)

a)

Được

b)

Trốn , ẩn náu

c)

Bài báo

d)

Năng khiếu

17.

Determine (v)

a)

Hiện ra

b)

Đòi

c)

Quyết tâm

d)

Vài ngày

18.

Absolutely (adv)

a)

Cơ hội

b)

Chắc chắn rồi

c)

Váy trong

d)

Hiện ra

19.

Tools (n)

a)

Ngưỡng mộ

b)

Công cụ

c)

Quyết định

d)

Ban giám khảo

20.

Judge (n)

a)

Ban giám khảo

b)

Hiện ra

c)

Khiêm tốn , nhún nhường

d)

May mắn

21.

Anxious (adj)

a)

Cuộc đua , thi

b)

Bài báo

c)

Lo lắng

d)

Chẩn đoán

22.

Distinguish (v)

a)

Dịp

b)

Được trả lương

c)

Phân biệt

d)

Kích thích

23.

Respectable (adj)

a)

Sự chú ý

b)

Chiếc cúp

c)

Xã hội

d)

Đáng kính

24.

Generous (adj

a)

Phân biệt

b)

Kèn túi

c)

Rộng lượng

d)

Giống hệt

25.

Ability (n)

a)

Có khả năng

b)

Trốn , ẩn láu

c)

Đòi

d)

Chẩn đoán

26.

Regard (n)

a)

Quyết định

b)

Có ảnh hưởng

c)

Khôn ngoan

d)

Sự chú ý

27.

Society (n)

a)

Cuộc đua , thi

b)

May mắn

c)

Xã hội

d)

Tác động

28.

Acceptable (adj)

a)

Sự hào phóng trải rộng

b)

Có thể chấp nhận được

c)

Công ty quốc tế

d)

Khoan dung, độ lượng

29.

Kindness (n)

a)

Lòng tốt

b)

Mập mờ

c)

Dây cáp

d)

Quyết tâm

30.

Willingness (n)

a)

Quyết định

b)

Sự tự nguyện

c)

Sự chú ý

d)

Bài báo

31.

Obtain (v)

a)

Lòng tốt

b)

Vài ngày

c)

Được

d)

Chẩn đoán

32.

Opportunity (n)

a)

Cơ hội

b)

Chiếc cúp

c)

Dây cáp

d)

Dụng cụ

33.

Well - paid (adj)

a)

Khôn ngoan

b)

Khiêm tốn , nhún nhường

c)

Được trả lương

d)

Phân biệt

34.

International company

a)

Công ty quốc tế

b)

Năng khiếu

c)

Có thể chấp nhận được

d)

Nổi tiếng

35.

Wisely (adv)

a)

Dây cáp

b)

Kích thích

c)

Khôn ngoan

d)

Chiếc cúp

36.

Competition (n)

a)

Dịp

b)

Cuộc đua , thi

c)

Đòi

d)

Giống hệt

37.

Occasion (n)

a)

Kèn túi

b)

Dịp

c)

Công cụ

d)

Đáng kính

38.

Kilt (n)

a)

Kèn túi

b)

Váy trong

c)

Hiện ra

d)

Giống hệt

39.

Bagpipes (n)

a)

Khôn ngoan

b)

Mập mờ

c)

Bếp trưởng

d)

Kèn túi

40.

Traffic congestion

a)

Sự hào phóng trải rộng

b)

Ùn tắc giao thông

c)

Truyền cảm hứng

d)

Được trả lương

41.

Indenfinite (adj)

a)

b)

Ban giám khảo

c)

Mập mờ

d)

Khôn ngoan

42.

Article (n)

a)

Cơ hội

b)

Bài báo

c)

Hiện ra

d)

May mắn

43.

Humble (adj)

a)

Khiêm tốn, nhún nhường

b)

Khoan dung

c)

Quyết tâm

d)

Sự đổi mới

44.

Several days

a)

Có khả năng

b)

Vài ngày

c)

Ngưỡng mộ

d)

Bài báo

45.

Cable (n)

a)

Dây cáp

b)

Quyết định

c)

Lòng tốt

d)

Xã hội

46.

Fortunate (adj)

a)

Dịp

b)

Cuộc thi

c)

Sự tự nguyện

d)

May mắn

47.

Emerge (v)

a)

Cơ hội

b)

Hiện ra

c)

Mập mờ

d)

Bài báo

48.

Identity (n)

a)

Khôn ngoan

b)

Giống hệt

c)

phân vân

d)

Kích thích

49.

Blind (adj)

a)

Sự tự nguyện

b)

May mắn

c)

Khôn ngoan

d)

50.

Hidden (v)

a)

Lòng tốt

b)

Trốn ,ẩn náu

c)

Kèn túi

d)

Dụng cụ

51.

Claim (n)

a)

Nổi tiếng

b)

Đòi

c)

Tác động

d)

Chiếc cúp

52.

Diagnose (v)

a)

Chẩn đoán

b)

Kích thích

c)

Vài ngày

d)

Sáng tạo

53.

Charitable (adj)

a)

Rộng lượng

b)

Khoan dung, độ lượng

c)

Được

d)

Cơ hội

54.

Award (n)

a)

Xảy ra hằng năm

b)

Sự quyết định cho cái gì

c)

Nhà chiến lược

d)

Thanh kiếm ma thuật

55.

Amputate

a)

Riêng tư , cá nhân

b)

Hiện nãy

c)

Cắt bỏ

d)

Cộng đồng

56.

Hospitalisation

a)

Đau đớn

b)

Nhập viện

c)

Sự chú ý

d)

Khán giả

57.

Initiate (v)

a)

Cắt bỏ

b)

Bắt đầu , khởi đầu

c)

Sự chú ý

d)

Dáng vẻ

58.

Fund (n)

a)

Kho hay nguồn dự trữ

b)

Dời đi

c)

Nổi danh

d)

Biểu lộ

59.

Relieve (v)

a)

Cắt bỏ

b)

Phê bình

c)

Làm an tâm, yên lòng

d)

Dáng vẻ

60.

Pain(n)

a)

Nhà triết học

b)

Nhập viện

c)

Bổ nhiệm

d)

Sự đau đớn, đau khổ

61.

Community(n)

a)

Dáng vẻ

b)

Hoàn lại

c)

Thảm kịch

d)

Cộng đồng

62.

Currently (adv)

a)

Khán giả

b)

Hiện nay

c)

Bày tỏ

d)

Bổ nhiệm

63.

Annual (adj)

a)

Xảy ra hằng năm

b)

Nhà bách khoa

c)

Nhà chiến lược

d)

Sự xét xử

64.

Remove (v)

a)

Khán giả

b)

Dời đi , di chuyển

c)

Phê bình

d)

Bổ nhiệm

65.

Operation

a)

Hang động

b)

Hoạt hình

c)

Áo rộng

d)

Hoạt động

66.

Reputation

a)

Danh dự

b)

Tranh dành

c)

Danh tiếng

d)

Nhanh nhẹn

67.

Restore

a)

Trả lại

b)

Dụng cụ

c)

Đáng kính

d)

Cắt bỏ

68.

Attention(n)

a)

Cộng đồng

b)

Sự chú ý

c)

Bổ nhiệm

d)

Sự trở lại , trở về

69.

Audience(n)

a)

Khán giả

b)

Sự xét sử

c)

Cắt bỏ

d)

Đua tranh

70.

Express

a)

Biểu lộ , bày tỏ

b)

Kẻ xâm lược

c)

Cộng đồng

d)

Dáng vẻ

71.

Strategist(n)

a)

Nhà chiến lược

b)

Bổ nhiệm

c)

Ham biết

d)

Nhà triết học

72.

Figure(n)

a)

Hiện nay

b)

Dáng vẻ

c)

Sự chú ý

d)

Đưa gia , giơ ra

73.

Invader(n)

a)

Kẻ xâm lược

b)

Bổ nhiệm

c)

Làm an tâm , yên lòng

d)

Dời đi

74.

Dedication(n)

a)

Sự cống hiến

b)

Sự hoạt động

c)

Sự đau đớn, đau khổ

d)

Sự nổi danh

75.

Incident(n)

a)

Việc xảy ra bất ngờ

b)

Thảm kịch

c)

Tính kiên nhẫn

d)

Sự trở lại, trở về

76.

Extend(v)

a)

Đưa ra ,giơ ra

b)

Phê bình

c)

Sự xét xử

d)

Sự rủi ro ,bất hạnh

77.

Tragedy(n)

a)

Thảm kịch ,bi kịch

b)

Hoàn lại ,trả lại

c)

Dời đi , di chuyển

d)

Phê bình

78.

Nominate(v)

a)

Bổ nhiệm

b)

Giải thích

c)

Vu khống

d)

Riêng tư

79.

Celebrity

a)

Sự nổi danh, nổi tiếng

b)

Dáng vẻ

c)

Tự lên án

d)

Người lạ

80.

Perseverance(n)

a)

Tính kiên nhẫn

b)

Phê bình

c)

Sự rủi ro , bất hạnh

d)

Thiếu khả năng

81.

Return (n)

a)

Sự trở lại, trở vể

b)

Riêng tư

c)

Vu oan

d)

Nhanh trí