Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12 - Test 27,29,31 (Saturday)

Total questions: 49

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Dễ gần gũi

(a)  

2.

Sự có nhiều

(a)  

3.

Cuộc hẹn

(a)  

4.

Kinh nghiệm

(a)  

5.

Lời yêu cầu

(a)  

6.

(Thuộc)nông nghiệp

(a)  

7.

(Thuộc) gia sư

(a)  

8.

Giảng viên đại học

(a)  

9.

Khoá học đại học

(a)  

10.

Khoa phẫu thuật

(a)  

11.

Có tài

(a)  

12.

Người lãnh đạo

(a)  

13.

Sắp tới

(a)  

14.

Tiền nhập học

(a)  

15.

(Thuộc) khoa học

(a)  

16.

Phiền phức, đáng ghét

(a)  

17.

Cố vấn

(a)  

18.

Tự phụ

(a)  

19.

Lực lượng lao động

(a)  

20.

Nhấn mạnh

(a)  

21.

Sự đạt được

(a)  

22.

Trung cấp, trung gian

(a)  

23.

(V):bảo đảm, (n)sự bảo hành

(a)  

24.

Ngoại khoá

(a)  

25.

Kết giao

(a)  

26.

Đầu tư

(a)  

27.

Chính thức thừa nhận

(a)  

28.

Tài năng, trí thông minh

(a)  

29.

Quy định

(a)  

30.

Công khai

(a)  

31.

Hiển nhiên

(a)  

32.

Sự thận trọng

(a)  

33.

Đồng tình

(a)  

34.

có thể thực hiện được

(a)  

35.

người ứng cử

(a)  

36.

phù hợp

(a)  

37.

trước đó

(a)  

38.

chủ

(a)  

39.

người làm công

(a)  

40.

thuê làm

(a)  

41.

liên hệ

(a)  

42.

sự giới thiệu

(a)  

43.

chuẩn bị

(a)  

44.

gọn gàng,ngăn nắp

(a)  

45.

tập trung

(a)  

46.

sự cố gắng

(a)  

47.

nhận vào

(a)  

48.

sẵn sàng

(a)  

49.

chịu trận

(a)