wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab

Total questions: 30

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Tax

4 lines
2.

Tax

a)

thuế

b)

quyền sở hữu

c)

cảnh nghèo nàn

d)

giàu có

3.

possension

a)

thừa kế

b)

rực rỡ

c)

bằng lòng

d)

quyền sở hữu

4.

poverty

a)

cảnh nghèo nàn

b)

giàu có

c)

sự giàu có

d)

thừa kế tài sản

5.

income (low income/high income)

a)

bán cầu

b)

thừa kế

c)

thú nhận

d)

thu nhập

6.

inherit

a)

tấn công

b)

thừa kế tài sản

c)

thú nhận

d)

đánh đập

7.

wealth

a)

giàu có

b)

sự giàu có

c)

tỏng suốt

d)

đến chơi

8.

wealthy

a)

giàu có

b)

sự giàu có

c)

chứa đựng

d)

bẳng chú giải

9.

confess

a)

bằng lòng

b)

rực rỡ

c)

thú nhận

d)

trong suốt

10.

consent

a)

tấn công

b)

đánh đập

c)

bằng lòng

d)

ngoài ra

11.

attack

a)

đánh đập

b)

tấn công

c)

đột nhập

d)

chia tay

12.

infect

a)

mắc bệnh

b)

ổ dịch

c)

chẩn đoán

d)

lây nhiễm

13.

collapse

a)

sụp đổ

b)

thành lập

c)

bảng chú giải

d)

bị thương

14.

casualities

a)

thương vong

b)

bị thương

c)

nghèo đói

d)

tiếng địa phương

15.

diagnose

a)

sự chẩn đoán

b)

sáng tác

c)

chẩn đoán

d)

rực rỡ

16.

diagnoses

a)

sự chẩn đoán

b)

bảng chú giải

c)

trong suốt

d)

tiếng địa phương

17.

epidemic

a)

lây nhiễm

b)

dịch bệnh

c)

ổ dịch

d)

mắc bệnh

18.

incubation period

a)

phương pháp

b)

tình cờ bất gặp

c)

đến chơi

d)

thời kì ủ bệnh

19.

outbreak

a)

dịch bệnh

b)

ổ dịch

c)

lây lan

d)

sự nhiễm trùng

20.

come across

a)

tình cờ bắt gặp

b)

đến chơi

c)

ra ngoài

d)

phát hành

21.

come into

a)

tiếng địa phương

b)

thừa kế gia sản

c)

trong suốt

d)

tắc đường

22.

come out

a)

mới lạ

b)

thành lập

c)

sụp đổ

d)

phát hành

23.

come round

a)

đi chơi

b)

rực rỡ

c)

đến chơi

d)

mua đồ

24.

come foward

a)

tình nguyện

b)

đến chơi

c)

tình cờ bắt gặp

d)

phát hành

25.

method

a)

sách giáo khoa

b)

bài tập VN

c)

phương pháp

d)

bài giảng

26.

in addition to

a)

ngoài ra

b)

bên cạnh đó

c)

không những vậy

d)

đối diện với nó

27.

glossary

a)

bảng chú giải

b)

tiếng địa phương

c)

chứa đựng

d)

giải thích

28.

dialect

a)

chứa đựng

b)

to lớn

c)

tiếng địa phương

d)

rực rỡ

29.

brilliant

a)

rực rỡ

b)

xinh đẹp

c)

tuyệt vời

d)

hoàn hảo

30.

evelop

a)

trong suốt

b)

phong bì

c)

rực rỡ

d)

bảng chú giải