wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Flyers/KET Vocab Quiz 1

Total questions: 70

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

"Anh/chị em sinh đôi" tiếng Anh là gì?

(a)  

2.

"Cháu ngoại, nội" tiếng Anh là gì?

(a)  

3.

"Ông bà nội/ngoại" tiếng Anh là gì?

(a)  

4.

"Anh chị em họ" tiếng Anh là gì?

(a)  

5.

What is grown-up?

a)

còn trẻ

b)

trưởng thành

c)

già

d)

đang lớn

6.

What is married?

a)

đã kết hôn

b)

trưởng thành

c)

đã ly dị

d)

đã có con

7.

"Dì/mợ" tiếng Anh là gì?

(a)  

8.

"Cậu/chú" tiếng Anh là gì?

(a)  

9.

"Tủ lạnh" tiếng Anh là gì?

(a)  

10.

"Thùng rác" tiếng Anh là gì?

(a)  

11.

"Lò nướng" tiếng Anh là gì?

(a)  

12.

"Lò vi sóng" tiếng Anh là gì?

(a)  

13.

"Cái gương" tiếng Anh là gì?

(a)  

14.

"Bàn chải đánh răng" tiếng Anh là gì?

(a)  

15.

"Xà phòng" tiếng Anh là gì ?

(a)  

16.

"Hào hứng" tiếng Anh là gì

(a)  

17.

"Đất nước" tiếng Anh là gì?

(a)  

18.

"Phim" tiếng Anh là gì?

(a)  

19.

"Trẻ trung" tiếng Anh là gì?

(a)  

20.

"Trả tiền" tiếng Anh là gì?

(a)  

21.

"Tuyệt chủng" (động từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

22.

"hành tinh" tiếng Anh là gì?

(a)  

23.

"cổng ra vào" tiếng Anh là gì?

(a)  

24.

"mái nhà" tiếng Anh là gì?

(a)  

25.

"mái nhà" tiếng Anh là gì?

(a)  

26.

"bữa tiệc" tiếng Anh là gì?

(a)  

27.

"bắt đầu" tiếng Anh là gì?

(a)  

28.

"vàng" (chất liệu) tiếng Anh là gì?

(a)  

29.

"bạc" (chất liệu) tiếng Anh là gì?

(a)  

30.

"dày" tiếng Anh là gì?

(a)  

31.

"mỏng" tiếng Anh là gì?

(a)  

32.

"mặc đồ vào" tiếng Anh là gì?

(a)  

33.

"cởi đồ ra" tiếng Anh là gì?

(a)  

34.

"thử đồ" tiếng Anh là gì?

(a)  

35.

"đông người" tiếng Anh là gì?

(a)  

36.

"nhiếp ảnh gia" tiếng Anh là gì?

(a)  

37.

"người quản lý" tiếng Anh là gì?

(a)  

38.

"viên cảnh sát" tiếng Anh là gì?

(a)  

39.

"nhà thiết kế" tiếng Anh là gì?

(a)  

40.

"nhà báo" tiếng Anh là gì?

(a)  

41.

"thợ xây nhà, sửa chữa" tiếng Anh là gì?

(a)  

42.

"kỹ sư" tiếng Anh là gì?

(a)  

43.

"phi công" tiếng Anh là gì?

(a)  

44.

"người phục vụ" tiếng Anh là gì?

(a)  

45.

"chú hề" tiếng Anh là gì?

(a)  

46.

"Bàn học/bàn làm việc" tiếng Anh là gì?

(a)  

47.

"Ghế" tiếng Anh là gì?

(a)  

48.

"Rèm cửa" tiếng Anh là gì?

(a)  

49.

"Thảm (trải trên sàn nhà)" tiếng Anh là gì?

(a)  

50.

"Kệ sách" tiếng Anh là gì?

(a)  

51.

"Đồng hồ treo tường" tiếng Anh là gì?

(a)  

52.

"Đồng hồ đeo tay" tiếng Anh là gì?

(a)  

53.

"Tủ lạnh" tiếng Anh là gì?

(a)  

54.

Nationality of "Vietnam" is (a)  

55.

Nationality of "Australia" is (a)  

56.

Nationality of "India" is (a)  

57.

Nationality of "Italia" is (a)  

58.

Nationality of "Mexico" is (a)  

59.

Nationality of "China" is (a)  

60.

Nationality of "Japan" is (a)  

61.

Nationality of "Portugal" is (a)  

62.

Nationality of "Britain" is (a)  

63.

Nationality of "Ireland" is (a)  

64.

Nationality of "Spain" is (a)  

65.

Nationality of "Sweden" is (a)  

66.

Nationality of "France" is (a)  

67.

Nationality of "Greece" is (a)  

68.

"Vợt cầu lông/vợt tennis" tiếng Anh là gì?

(a)  

69.

"bán" (động từ) tiếng Anh là gì?

(a)  

70.

"mua" (động từ) tiếng Anh là gì?

(a)