wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

20. 祝你生日快乐

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào dưới đây có nghĩa là '2 năm sau"

a)

去年

b)

今年

c)

明年

d)

后年

2.

举行”的意思是?

a)

Diễn ra

b)

buổi tiệc

c)

tổ chức

d)

tham gia

3.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "nhất định"?

a)

时间

b)

c)

一定

d)

4.

“岁” có nghĩa là?

a)

hỏi

b)

chó

c)

rắn

d)

tuổi

5.

Ngày 12/03/2020 viết là:

a)

2020年3月12日

b)

2020年12日3月

c)

12日3月2020年

d)

3月12日2020年

6.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán sau:

毕业

a)

bìyè

b)

bīyè

c)

bìyē

d)

bīyē

7.

Dịch câu dưới đây sang tiếng Trung:

Sau khi tốt nghiệp, bạn dự định làm nghề gì?

a)

毕业以后,你打算做什么工作?

b)

以后毕业,你打算做什么工作?

c)

毕业以后,你做什么工作?

d)

毕业以后,你一定做什么工作?

8.

这是什么?

a)

生日蛋糕

b)

生日礼物

c)

鲜花

d)

蜡烛

9.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

你打算怎么···生日?

a)

b)

参加

c)

d)

10.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Ở chính phòng của tôi.

a)

就在我的房间。

b)

是在我的房间。

c)

是我的房间。

d)

就我的房间。

11.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

举行

a)

jǔxíng

b)

qǔxíng

c)

jǔxīng

d)

jǔxìng

12.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

cānjiā

a)

参加

b)

举行

c)

打算

d)

正好

13.

这是什么?

a)

小狗

b)

小猪

c)

小牛

d)

小猫

14.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

大学 / 后 / 我 / 毕业 / 打算 / 翻译 / 当

a)

大学毕业后,我打算当翻译。

b)

毕业大学后,我打算当翻译。

c)

大学毕业后,打算我当翻译。

d)

大学毕业后,我当打算翻译。

15.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

你今年多大?

a)

Bạn năm nay bao nhiêu tuổi?

b)

Bạn cao bao nhiêu?

c)

Bạn to bao nhiêu?

d)

Năm nay bạn nặng bao nhiêu?

16.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

今天···月···号?

a)

几 / 几

b)

多少 / 多少

c)

几 / 多少

d)

多少 / 几

17.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Bạn dự định đón sinh nhật thế nào?

a)

你打算怎么过生日?

b)

你打算过怎么生日?

c)

你举行怎么过生日?

d)

你正好怎么过生日?

18.

"Chúc mừng năm mới" tiếng Trung nói như nào?

a)

生日快乐!

b)

新年快乐!

c)

圣诞节快乐!

d)

幸福快乐!

19.

这是什么?

a)

礼物

b)

鲜花

c)

蛋糕

d)

饮料

20.

"Đúng lúc" tiếng Trung là gì?

a)

正好

b)

很好

c)

不好

d)

正在

21.

Đúng lúc, vừa kịp

a)

正好

b)

打算

c)

举行

d)

正确

22.

我的生日是1。。15。。

a)

。。日。。月

b)

。。月。。日

c)

。。月。。号

d)

。。日。。号

23.

Tôi tuổi con trâu.

a)

我属狗。

b)

我属蛇。

c)

我属牛。

d)

我属猫。

24.

祝你生日快乐!

a)

Chúc một ngày tốt lành!

b)

Chúc ngủ ngon!

c)

Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

d)

Chúc mừng năm mới!

25.

Lễ Giáng sinh

a)

农历新年

b)

圣诞节

c)

劳动节

d)

妇女节

26.

他就是我的老师。

a)

Anh ấy chính là thầy giáo của tôi.

b)

Cô ấy chính là cô giáo của tôi.

c)

Anh ấy chỉ là thầy của tôi.

d)

Cô ấy chỉ là chị của tôi.

27.

她在做什么?

a)

喝乌龙茶

b)

听音乐

c)

打篮球

28.

Điền vào chỗ trống: 我觉得汉字有点儿_____。

a)

b)

c)

d)

29.

Jīnnián 今年

a)

Năm nay

b)

Năm ngoái

c)

Năm sau

30.

明年

a)

Míngnián

b)

Mǐngnián

c)

Mīngnián

31.

Năm sau nữa

a)

后年 hòunián

b)

明年 míngnián

c)

今年 jīnnián

d)

去年 qùnián

32.

Tuần tới

a)

下星期

b)

上星期

c)

星期月

33.

Hôm qua

a)

昨天

b)

前天

c)

后天

d)

大后天

34.

属 shǔ

a)

Cầm tinh

b)

Sách

c)

Tuổi

d)

Thua

35.

你哪一年大学.....?

a)

毕业

b)

打算

c)

快乐

d)

举行

36.

你的生日.....星期六。

a)

正好

b)

参加

c)

旅行

d)

商店

37.

我….有中国朋友

a)

b)

c)

d)

38.

我­­­_____去购物中心买东西

a)

b)

c)

d)